(Top Banner Ad)
rack up
B2
phrasal verb B2 General

rack up

UK: /ræk ʌp/ • US: /ræk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy gom góp đạt được giành được phát sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate something, such as points, wins, losses, or expenses.

Vietnamese Meaning

Tích lũy, gom góp cái gì đó, như điểm số, chiến thắng, thất bại hoặc chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team racked up five wins in a row."

    "Đội đã tích lũy được năm chiến thắng liên tiếp."

  • "She's racked up a lot of debt."

    "Cô ấy đã tích lũy rất nhiều nợ."

  • "The driver racked up a high score."

    "Người lái xe đã đạt được điểm số cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rack cái giá, kệ, khung; giá treo đồ
Verb rack đặt lên giá, xếp lên; tra tấn, hành hạ; vắt kiệt (óc)
Adjective racking gây đau đớn, vắt kiệt sức (ví dụ: racking pain)
Adjective racked bị tra tấn, bị vắt kiệt; bị đau đớn dữ dội

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrakō
Old English
raca
Middle English
rakke
Modern English
rack (verb/noun)
Modern English (early 20th C)
rack up (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'rack up'

Cụm động từ 'rack up' phát triển từ danh từ và động từ 'rack', có nghĩa là 'cái giá, cái kệ' hoặc 'xếp đặt lên giá'. Kết hợp với giới từ 'up', nó mang ý nghĩa của sự hoàn thành, tích lũy hoặc tăng lên. Giống như việc xếp các vật phẩm lên giá cho đến khi đầy, hoặc xếp bi-a vào khuôn trước khi chơi, 'rack up' ám chỉ hành động thu thập, đạt được một số lượng lớn hoặc một thành tích.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc đạt được một số lượng lớn hoặc đáng kể của cái gì đó, thường là một cách dần dần. Nó mang ý nghĩa của sự cộng dồn và tích lũy theo thời gian hoặc qua nhiều lần.
Trong nghĩa này, 'rack up' nhấn mạnh việc đạt được một kết quả nhất định thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó. Nó có thể liên quan đến thành công, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là đạt đến một mức độ hoặc số lượng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rack up + Noun
  • points rack up points
    (đạt được điểm, ghi điểm)
  • wins rack up wins
    (giành được chiến thắng)
  • experience rack up experience
    (tích lũy kinh nghiệm)
  • debts rack up debts
    (chất chồng nợ nần, mắc nợ)
  • hours rack up hours
    (tích lũy hàng giờ (làm việc, bay, v.v.))
  • sales rack up sales
    (đạt được doanh số)
  • losses rack up losses
    (chịu lỗ, tích lũy thua lỗ)

Idioms

  • rack up a score/points

    đạt được điểm số cao / ghi điểm

    "The basketball player quickly racked up twenty points in the first half."

    (Cầu thủ bóng rổ đã nhanh chóng ghi được hai mươi điểm trong hiệp một.)

  • rack up debt

    tích lũy nợ nần, mắc nợ chồng chất

    "Many small businesses rack up significant debt in their first year of operation."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã mắc nợ đáng kể trong năm đầu hoạt động.)

  • rack up hours/miles

    tích lũy hàng giờ (làm việc, học tập) / đi được hàng dặm (lái xe)

    "Pilots rack up thousands of flying hours before they can captain a large plane."

    (Các phi công tích lũy hàng nghìn giờ bay trước khi có thể làm cơ trưởng một chiếc máy bay lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rack up

phrasal verb
Lật mặt

Tích lũy, gom góp cái gì đó, như điểm số, chiến thắng, thất bại hoặc chi phí.

"The team racked up five wins in a row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was racking up huge profits last quarter due to the increased demand.
Công ty đã tích lũy được lợi nhuận khổng lồ quý trước do nhu cầu tăng cao.
Phủ định
The team wasn't racking up enough points in the first half of the game.
Đội không tích lũy đủ điểm trong hiệp một của trận đấu.
Nghi vấn
Were they racking up debts as they continued to overspend?
Họ có đang tích lũy nợ khi tiếp tục chi tiêu quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack up".

Tính điểm và Tích lũy thành tích

'Rack up' thường gắn liền với việc ghi nhận và đo lường thành tích hoặc sự tích lũy. Trong thể thao, đó là điểm số; trong kinh doanh, đó là doanh số, lợi nhuận hoặc thua lỗ; trong học tập hoặc công việc, đó là kinh nghiệm, giờ làm việc. Khái niệm này phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây về việc đánh giá và theo dõi sự tiến bộ, thành công hoặc thất bại thông qua các con số cụ thể.

Từ trò chơi đến cuộc sống

Hình ảnh 'rack up' có thể gợi nhớ đến việc xếp các quả bi-a (racking balls) gọn gàng vào khuôn trước khi bắt đầu một ván chơi. Từ ý tưởng sắp xếp và chuẩn bị cho một cuộc thi, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc tích lũy hoặc đạt được những con số hay thành quả trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ thể thao giải trí đến các mục tiêu nghiêm túc hơn trong sự nghiệp.