rack up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate something, such as points, wins, losses, or expenses.
Vietnamese Meaning
Tích lũy, gom góp cái gì đó, như điểm số, chiến thắng, thất bại hoặc chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team racked up five wins in a row."
"Đội đã tích lũy được năm chiến thắng liên tiếp."
-
"She's racked up a lot of debt."
"Cô ấy đã tích lũy rất nhiều nợ."
-
"The driver racked up a high score."
"Người lái xe đã đạt được điểm số cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc đạt được một số lượng lớn hoặc đáng kể của cái gì đó, thường là một cách dần dần. Nó mang ý nghĩa của sự cộng dồn và tích lũy theo thời gian hoặc qua nhiều lần.
Trong nghĩa này, 'rack up' nhấn mạnh việc đạt được một kết quả nhất định thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó. Nó có thể liên quan đến thành công, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là đạt đến một mức độ hoặc số lượng nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
points rack up points (đạt được điểm, ghi điểm)
-
wins rack up wins (giành được chiến thắng)
-
experience rack up experience (tích lũy kinh nghiệm)
-
debts rack up debts (chất chồng nợ nần, mắc nợ)
-
hours rack up hours (tích lũy hàng giờ (làm việc, bay, v.v.))
-
sales rack up sales (đạt được doanh số)
-
losses rack up losses (chịu lỗ, tích lũy thua lỗ)
Idioms
-
rack up a score/points
đạt được điểm số cao / ghi điểm
"The basketball player quickly racked up twenty points in the first half."
(Cầu thủ bóng rổ đã nhanh chóng ghi được hai mươi điểm trong hiệp một.)
-
rack up debt
tích lũy nợ nần, mắc nợ chồng chất
"Many small businesses rack up significant debt in their first year of operation."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã mắc nợ đáng kể trong năm đầu hoạt động.)
-
rack up hours/miles
tích lũy hàng giờ (làm việc, học tập) / đi được hàng dặm (lái xe)
"Pilots rack up thousands of flying hours before they can captain a large plane."
(Các phi công tích lũy hàng nghìn giờ bay trước khi có thể làm cơ trưởng một chiếc máy bay lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rack up
phrasal verbTích lũy, gom góp cái gì đó, như điểm số, chiến thắng, thất bại hoặc chi phí.
"The team racked up five wins in a row."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was racking up huge profits last quarter due to the increased demand. |
Công ty đã tích lũy được lợi nhuận khổng lồ quý trước do nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | The team wasn't racking up enough points in the first half of the game. |
Đội không tích lũy đủ điểm trong hiệp một của trận đấu. |
| Nghi vấn | Were they racking up debts as they continued to overspend? |
Họ có đang tích lũy nợ khi tiếp tục chi tiêu quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack up".
