(Top Banner Ad)
honest business
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

honest business

UK: /ˈɒnɪst ˈbɪznəs/ • US: /ˈɑːnɪst ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh chân chính doanh nghiệp làm ăn lương thiện doanh nghiệp kinh doanh trung thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business conducted with integrity, fairness, and transparency; a business that adheres to ethical principles and legal standards.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp được điều hành một cách chính trực, công bằng và minh bạch; một doanh nghiệp tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và các tiêu chuẩn pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They run an honest business and treat their customers fairly."

    "Họ điều hành một doanh nghiệp trung thực và đối xử công bằng với khách hàng của họ."

  • "The company has a reputation for running an honest business."

    "Công ty có danh tiếng điều hành một doanh nghiệp trung thực."

  • "We believe in conducting honest business with all our partners."

    "Chúng tôi tin vào việc tiến hành kinh doanh trung thực với tất cả các đối tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty Tính trung thực, sự lương thiện
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Adverb honestly Một cách trung thực, thành thật
Noun businessman/woman Doanh nhân, nhà kinh doanh (nam/nữ)
Adjective busy Bận rộn (liên quan đến gốc từ của 'business')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honeste
English
honest
Old English
bisignes
Middle English
bisinesse
English
business

Nguồn gốc 'Kinh doanh trung thực'

Cụm từ 'honest business' (kinh doanh trung thực) ghép lại từ 'honest' (trung thực) và 'business' (kinh doanh). Từ 'honest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus' nghĩa là 'đáng kính, danh dự', qua tiếng Pháp cổ 'honeste' thành 'đáng tôn trọng, ngay thẳng'. Từ 'business' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bisignes' nghĩa là 'trạng thái bận rộn, công việc', dần phát triển thành nghĩa 'hoạt động thương mại'. Cả hai từ này kết hợp tạo nên ý nghĩa về việc tiến hành các hoạt động kinh tế một cách minh bạch, có đạo đức và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một doanh nghiệp hoạt động một cách trung thực và đáng tin cậy. Nó đối lập với 'dishonest business' (doanh nghiệp không trung thực) hoặc 'shady business' (doanh nghiệp mờ ám). 'Honest' nhấn mạnh sự trung thực và tuân thủ đạo đức trong mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'honest business'
  • ethical ethical honest business
    (kinh doanh trung thực có đạo đức)
  • fair fair honest business
    (kinh doanh trung thực công bằng)
  • legitimate legitimate honest business
    (kinh doanh trung thực hợp pháp)
Động từ + 'honest business'
  • conduct conduct honest business
    (tiến hành kinh doanh trung thực)
  • run run an honest business
    (điều hành một hoạt động kinh doanh trung thực)
  • do do honest business
    (làm kinh doanh một cách trung thực)
Danh từ + 'honest business'
  • principle a principle of honest business
    (một nguyên tắc kinh doanh trung thực)
  • practice honest business practices
    (những hoạt động kinh doanh trung thực)

Idioms

  • It's just honest business.

    Đây chỉ là chuyện làm ăn/kinh doanh trung thực/minh bạch (không có gì gian dối hay mờ ám).

    "Don't worry, there's nothing suspicious about this deal. It's just honest business."

    (Đừng lo lắng, không có gì đáng ngờ về thỏa thuận này cả. Đây chỉ là chuyện làm ăn minh bạch thôi.)

  • To make an honest business out of something.

    Biến một hoạt động/ý tưởng thành một công việc kinh doanh hợp pháp, có đạo đức.

    "He managed to make an honest business out of collecting old comics."

    (Anh ấy đã thành công trong việc biến việc sưu tầm truyện tranh cũ thành một công việc kinh doanh hợp pháp.)

  • Beyond honest business.

    Vượt ra ngoài khuôn khổ kinh doanh trung thực; ám chỉ hoạt động gian lận, không minh bạch hoặc phi đạo đức.

    "Some of their practices seem to be beyond honest business."

    (Một số hành vi của họ dường như đã vượt ra ngoài khuôn khổ kinh doanh trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp được điều hành một cách chính trực, công bằng và minh bạch; một doanh nghiệp tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và các tiêu chuẩn pháp lý.

"They run an honest business and treat their customers fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company runs an honest business, it will gain customer trust.
Nếu công ty điều hành một hoạt động kinh doanh trung thực, nó sẽ đạt được sự tin tưởng của khách hàng.
Phủ định
If they don't run an honest business, they won't be successful in the long run.
Nếu họ không điều hành một hoạt động kinh doanh trung thực, họ sẽ không thành công về lâu dài.
Nghi vấn
Will the company attract more investors if it conducts an honest business?
Liệu công ty có thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn nếu nó tiến hành một hoạt động kinh doanh trung thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest business".

Tầm quan trọng của Lòng tin và Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, lòng tin (trust) và danh tiếng (reputation) là những yếu tố tối quan trọng. 'Honest business' không chỉ là tuân thủ luật pháp mà còn là xây dựng mối quan hệ dựa trên sự minh bạch, giữ lời hứa và giao dịch công bằng, giúp duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng và đối tác.

Nguyên tắc 'Làm ăn Chính trực'

Khái niệm 'honest business' gắn liền với các nguyên tắc đạo đức kinh doanh như tính liêm chính (integrity), minh bạch (transparency) và trách nhiệm xã hội (social responsibility). Các công ty được kỳ vọng không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải đóng góp tích cực cho xã hội, tránh các hành vi lừa đảo, trục lợi hay gây hại cho môi trường và người tiêu dùng.