(Top Banner Ad)
radical change
C1
noun phrase C1 General

radical change

UK: /ˈrædɪkəl tʃeɪndʒ/ • US: /ˈrædɪkəl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi triệt để thay đổi tận gốc thay đổi căn bản biến đổi sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and significant alteration or transformation.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc biến đổi cơ bản và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent a radical change in its business strategy."

    "Công ty đã trải qua một sự thay đổi triệt để trong chiến lược kinh doanh của mình."

  • "The new management team implemented a radical change to improve productivity."

    "Đội ngũ quản lý mới đã thực hiện một sự thay đổi triệt để để cải thiện năng suất."

  • "There needs to be a radical change in our attitude towards environmental protection."

    "Cần có một sự thay đổi triệt để trong thái độ của chúng ta đối với việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radical Cực đoan, triệt để, cơ bản
Noun radicalism Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa triệt để
Adverb radically Một cách triệt để, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix (root)
Latin
radicalis (of or pertaining to the root)
English
radical

Nguồn gốc của 'radical'

Từ 'radical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radix', có nghĩa là 'rễ'. Ban đầu, nó ám chỉ những thứ thuộc về nguồn gốc hoặc căn bản. Sau đó, nó phát triển để chỉ những thay đổi lớn và toàn diện, giống như việc tác động đến tận gốc rễ của vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thay đổi lớn, có ảnh hưởng sâu rộng đến một hệ thống, tổ chức, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính chất toàn diện và triệt để của sự thay đổi. Khác với 'minor change' (thay đổi nhỏ) hoặc 'gradual change' (thay đổi dần dần), 'radical change' diễn ra nhanh chóng và có thể gây ra sự gián đoạn hoặc đảo lộn.

Prepositions

in to for

* **in:** used to indicate the area or aspect where the radical change is occurring (e.g., "radical change in government policy"). * **to:** used to indicate what is affected by the radical change (e.g., "radical change to the organizational structure"). * **for:** used to indicate a reason or purpose of the radical change (e.g., "radical change for improved efficiency").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radical change
  • significant significant radical change
    (sự thay đổi triệt để đáng kể)
  • major major radical change
    (sự thay đổi triệt để lớn)
  • fundamental fundamental radical change
    (sự thay đổi triệt để cơ bản)
Verb + radical change
  • bring about bring about radical change
    (mang lại sự thay đổi triệt để)
  • implement implement radical change
    (thực hiện sự thay đổi triệt để)
  • undergo undergo radical change
    (trải qua sự thay đổi triệt để)

Idioms

  • radical overhaul

    sự cải tổ triệt để

    "The company needed a radical overhaul to stay competitive."

    (Công ty cần một cuộc cải tổ triệt để để duy trì tính cạnh tranh.)

  • radical departure

    một sự thay đổi lớn, một sự khác biệt lớn

    "This new policy is a radical departure from the previous one."

    (Chính sách mới này là một sự khác biệt lớn so với chính sách trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical change

noun phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc biến đổi cơ bản và đáng kể.

"The company underwent a radical change in its business strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve radical change, we need to be willing to challenge existing norms.
Để đạt được sự thay đổi triệt để, chúng ta cần sẵn sàng thách thức các chuẩn mực hiện có.
Phủ định
It's important not to dismiss the possibility of radical change, even if it seems unlikely.
Điều quan trọng là không được bỏ qua khả năng thay đổi triệt để, ngay cả khi nó có vẻ khó xảy ra.
Nghi vấn
Why do we need to implement radical change in the current system?
Tại sao chúng ta cần thực hiện sự thay đổi triệt để trong hệ thống hiện tại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had embraced radical change earlier, they would have avoided bankruptcy.
Nếu công ty đã chấp nhận sự thay đổi triệt để sớm hơn, họ đã có thể tránh được phá sản.
Phủ định
If the government had not implemented such a radical policy change, the economy would not have suffered so much.
Nếu chính phủ không thực hiện một sự thay đổi chính sách triệt để như vậy, nền kinh tế đã không phải chịu đựng nhiều đến thế.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had made more radical changes to the design?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã thực hiện những thay đổi triệt để hơn đối với thiết kế không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a radical change in its marketing strategy.
Công ty đã thực hiện một sự thay đổi triệt để trong chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
Only with a radical change in policy can we hope to see real progress.
Chỉ với một sự thay đổi triệt để trong chính sách, chúng ta mới có thể hy vọng thấy được tiến bộ thực sự.
Nghi vấn
Should a radical change be implemented, what would be the impact on the employees?
Nếu một sự thay đổi triệt để được thực hiện, tác động đến nhân viên sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical change".

Thay đổi và Cải cách

Trong văn hóa phương Tây, 'radical change' thường được liên kết với các phong trào cải cách xã hội và chính trị. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cải thiện) hoặc tiêu cực (gây rối loạn), tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh lịch sử.