(Top Banner Ad)
fundamental change
C1
Danh từ C1 Tổng quát

fundamental change

UK: /ˌfʌndəˈmentl tʃeɪndʒ/ • US: /ˌfʌndəˈmentl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi cơ bản sự biến đổi sâu sắc sự thay đổi cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound and basic alteration or transformation; a change affecting the core nature or underlying principles of something.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản; một sự thay đổi ảnh hưởng đến bản chất cốt lõi hoặc các nguyên tắc nền tảng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent a fundamental change in its business strategy."

    "Công ty đã trải qua một sự thay đổi cơ bản trong chiến lược kinh doanh của mình."

  • "There has been a fundamental change in attitudes towards work."

    "Đã có một sự thay đổi cơ bản trong thái độ đối với công việc."

  • "The new law represents a fundamental change in the way healthcare is delivered."

    "Luật mới thể hiện một sự thay đổi cơ bản trong cách cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, cốt yếu
Adverb fundamentally một cách cơ bản, về cơ bản
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Verb change thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

radical change (thay đổi triệt để)basic change (thay đổi cơ bản)profound change (thay đổi sâu sắc)

Antonyms

superficial change (thay đổi bề ngoài)minor adjustment (điều chỉnh nhỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Old French
fondemental
English
fundamental

Nguồn gốc của 'fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundamentum', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Nó ám chỉ điều gì đó là cốt lõi, không thể thiếu, giống như nền móng của một ngôi nhà.

Nguồn gốc của 'change'

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'cambiare' (thông qua tiếng Pháp cổ 'changier'), có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'thay thế'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'biến đổi' hoặc 'làm cho khác đi'.

Sức mạnh của sự kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'fundamental change' tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: một sự thay đổi không chỉ ở bề mặt mà còn ở cốt lõi, nền tảng, làm biến đổi sâu sắc bản chất của một sự vật, hiện tượng hay tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thay đổi lớn và có ý nghĩa, không phải chỉ là những điều chỉnh nhỏ. 'Fundamental' nhấn mạnh rằng sự thay đổi đó đi vào gốc rễ của vấn đề, tác động đến cấu trúc cơ bản hoặc các nguyên tắc hoạt động. So sánh với 'significant change' (thay đổi đáng kể) - 'fundamental change' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và sâu rộng hơn.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hệ thống bị ảnh hưởng (ví dụ: 'a fundamental change in education'). Khi sử dụng 'to', nó thường mô tả sự thay đổi hướng tới một trạng thái mới (ví dụ: 'a fundamental change to the system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental change
  • profound profound fundamental change
    (sự thay đổi cơ bản sâu sắc)
  • radical radical fundamental change
    (sự thay đổi cơ bản triệt để)
  • drastic drastic fundamental change
    (sự thay đổi cơ bản quyết liệt)
Verb + fundamental change
  • bring about bring about fundamental change
    (mang lại/gây ra sự thay đổi cơ bản)
  • undergo undergo fundamental change
    (trải qua sự thay đổi cơ bản)
  • resist resist fundamental change
    (chống lại sự thay đổi cơ bản)
Noun + fundamental change
  • a need for a need for fundamental change
    (nhu cầu về sự thay đổi cơ bản)
  • a call for a call for fundamental change
    (lời kêu gọi thay đổi cơ bản)

Idioms

  • a fundamental change of heart

    sự thay đổi sâu sắc trong quan điểm, cảm xúc hoặc thái độ của ai đó

    "After years of opposing the project, he had a fundamental change of heart and decided to support it."

    (Sau nhiều năm phản đối dự án, anh ấy đã thay đổi hoàn toàn quan điểm và quyết định ủng hộ nó.)

  • call for fundamental change

    kêu gọi một sự thay đổi sâu rộng, thiết yếu (thường trong bối cảnh xã hội, chính trị)

    "Activists are calling for fundamental change in the education system to address inequalities."

    (Các nhà hoạt động đang kêu gọi thay đổi cơ bản trong hệ thống giáo dục để giải quyết các bất bình đẳng.)

  • undergo a fundamental change

    trải qua một sự biến đổi cốt lõi, sâu sắc (về cấu trúc, bản chất)

    "The company is expected to undergo a fundamental change in its business model to adapt to new market demands."

    (Công ty dự kiến sẽ trải qua một sự thay đổi cơ bản trong mô hình kinh doanh để thích nghi với nhu cầu thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental change

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản; một sự thay đổi ảnh hưởng đến bản chất cốt lõi hoặc các nguyên tắc nền tảng của một cái gì đó.

"The company underwent a fundamental change in its business strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented fundamental changes to its strategy last year, it would have avoided bankruptcy.
Nếu công ty đã thực hiện những thay đổi cơ bản đối với chiến lược của mình vào năm ngoái, thì nó đã tránh được phá sản.
Phủ định
If the government had not made fundamental changes to the education system, the country would not have seen such a significant improvement in literacy rates.
Nếu chính phủ không thực hiện những thay đổi cơ bản đối với hệ thống giáo dục, đất nước đã không chứng kiến sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ biết chữ.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had made more fundamental changes to the design?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã thực hiện những thay đổi cơ bản hơn đối với thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental change".

Tư tưởng về Cách mạng và Cải cách

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, khái niệm 'fundamental change' thường gắn liền với các cuộc cách mạng (xã hội, chính trị, công nghiệp) – những sự kiện mà qua đó xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể trải qua những biến đổi sâu rộng, định hình lại hoàn toàn cấu trúc và hoạt động. Các phong trào cải cách lớn cũng nhằm tạo ra những thay đổi cơ bản trong các hệ thống hiện có.

Khái niệm 'Tái tạo bản thân' (Self-Reinvention)

Đặc biệt trong văn hóa Mỹ, có một ý tưởng mạnh mẽ về khả năng 'tái tạo bản thân' (self-reinvention), tức là khả năng một cá nhân thay đổi hoàn toàn cuộc sống, sự nghiệp, hoặc tính cách của mình. Điều này đòi hỏi một 'fundamental change' trong tư duy, mục tiêu và hành động, phản ánh niềm tin vào khả năng phát triển và thích nghi không ngừng của con người.