(Top Banner Ad)
drastic change
C1
Noun Phrase C1 General

drastic change

UK: /ˈdræstɪk tʃeɪndʒ/ • US: /ˈdræstɪk tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi triệt để thay đổi mạnh mẽ thay đổi quyết liệt chuyển biến lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, extreme, or radical change.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đột ngột, cực đoan hoặc triệt để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed to make drastic changes to its business model to survive."

    "Công ty cần thực hiện những thay đổi triệt để đối với mô hình kinh doanh của mình để tồn tại."

  • "The new management implemented drastic changes in the workplace."

    "Ban quản lý mới đã thực hiện những thay đổi mạnh mẽ tại nơi làm việc."

  • "Drastic changes are needed to address climate change."

    "Cần có những thay đổi quyết liệt để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective drastic quyết liệt, mạnh mẽ, nghiêm trọng (mang tính thay đổi lớn)
Adverb drastically một cách quyết liệt, đáng kể, cực kỳ
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, biến động
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi, thất thường
Adjective unchanged không thay đổi, nguyên trạng

Synonyms

radical change (thay đổi triệt để)sweeping change (thay đổi sâu rộng)fundamental change (thay đổi cơ bản)extreme change (thay đổi cực đoan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δραστικός (drastikos) - active, effective
English
drastic

Nguồn gốc của 'Drastic'

Từ 'drastic' trong cụm 'drastic change' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drastikos', mang nghĩa 'có khả năng hành động, hiệu quả'. Gốc từ của nó là 'dran', có nghĩa là 'làm, hành động'. Vì vậy, một 'drastic change' (sự thay đổi quyết liệt) ban đầu gợi lên ý nghĩa của một sự thay đổi có tác động mạnh mẽ và dứt khoát, giống như một hành động chủ động và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'drastic change' nhấn mạnh vào tính chất quyết liệt và mạnh mẽ của sự thay đổi. Nó thường được dùng khi sự thay đổi có tác động lớn và đáng kể, có thể gây ra những hệ quả sâu rộng. Khác với 'significant change' (thay đổi đáng kể) chỉ mức độ quan trọng, 'drastic change' tập trung vào bản chất và cường độ của sự biến đổi. 'Major change' cũng tương tự như 'drastic change' nhưng có thể không mang tính khẩn cấp hoặc tiêu cực bằng.

Prepositions

in to for

* **in:** Mô tả lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thay đổi diễn ra. Ví dụ: 'There has been a drastic change in the company's policy.' (Đã có một sự thay đổi lớn trong chính sách của công ty.)
* **to:** Dẫn đến một cái gì đó. Ví dụ: 'Drastic changes to the healthcare system are needed.' (Cần có những thay đổi lớn đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
* **for:** Để phục vụ mục đích gì. Ví dụ: 'Drastic changes for the better are being implemented.' (Những thay đổi lớn để tốt hơn đang được thực hiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drastic change
  • sudden a sudden drastic change
    (một sự thay đổi đột ngột và quyết liệt)
  • radical a radical drastic change
    (một sự thay đổi triệt để và mạnh mẽ)
  • dramatic a dramatic drastic change
    (một sự thay đổi ấn tượng và quyết liệt)
Verb + drastic change
  • undergo undergo a drastic change
    (trải qua một sự thay đổi quyết liệt)
  • implement implement a drastic change
    (thực hiện một sự thay đổi quyết liệt)
  • Bring about
  • bring about bring about a drastic change
    (mang lại/gây ra một sự thay đổi quyết liệt)
  • necessitate necessitate a drastic change
    (đòi hỏi một sự thay đổi quyết liệt)
Drastic change + Prepositional Phrase
  • in policy a drastic change in policy
    (một sự thay đổi quyết liệt trong chính sách)
  • to the system a drastic change to the system
    (một sự thay đổi quyết liệt đối với hệ thống)

Idioms

  • a drastic change of heart

    một sự thay đổi hoàn toàn trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định (thường là bất ngờ)

    "After their conversation, she had a drastic change of heart about moving."

    (Sau cuộc trò chuyện của họ, cô ấy đã thay đổi hoàn toàn ý định về việc chuyển đi.)

  • call for a drastic change

    kêu gọi/yêu cầu một sự thay đổi quyết liệt (thường là do tình hình cấp bách)

    "The economic crisis calls for a drastic change in government spending."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đòi hỏi một sự thay đổi quyết liệt trong chi tiêu của chính phủ.)

  • mark a drastic change

    đánh dấu một sự thay đổi quyết liệt, một bước ngoặt quan trọng

    "The invention of the internet marked a drastic change in communication."

    (Sự ra đời của internet đã đánh dấu một sự thay đổi quyết liệt trong giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drastic change

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi đột ngột, cực đoan hoặc triệt để.

"The company needed to make drastic changes to its business model to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drastic change".

Chuyển Đổi Hay Ổn Định?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'drastic change' (thay đổi quyết liệt) thường được nhìn nhận với hai thái cực: vừa là một mối đe dọa tiềm ẩn đối với sự ổn định, vừa là một cơ hội cần thiết cho sự tiến bộ và đổi mới. Khái niệm 'tiến hóa' (evolution) và 'cách mạng' (revolution) thường được dùng để mô tả các loại thay đổi, với 'drastic change' nghiêng về phía 'cách mạng' hơn.

Đổi Mới Đột Phá (Disruptive Innovation)

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ hiện đại ở phương Tây, 'drastic change' thường được coi trọng và tìm kiếm dưới hình thức 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation). Đây là một khái niệm mà các công ty cố gắng tạo ra những thay đổi căn bản, làm thay đổi hoàn toàn thị trường hoặc cách ngành công nghiệp hoạt động, thường dẫn đến sự phát triển vượt bậc hoặc thay thế các phương pháp cũ.