(Top Banner Ad)
gamma decay
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

gamma decay

UK: /ˈɡæmə dɪˈkeɪ/ • US: /ˈɡæmə dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân rã gamma phân rã gamma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The radioactive decay of an atomic nucleus accompanied by the emission of a gamma ray.

Vietnamese Meaning

Sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử đi kèm với sự phát xạ tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gamma decay occurs when an excited nucleus releases energy in the form of a gamma ray."

    "Sự phân rã gamma xảy ra khi một hạt nhân bị kích thích giải phóng năng lượng dưới dạng tia gamma."

  • "Cobalt-60 undergoes beta decay followed by gamma decay."

    "Cobalt-60 trải qua quá trình phân rã beta, sau đó là phân rã gamma."

  • "The gamma decay spectrum can be used to identify radioactive isotopes."

    "Phổ phân rã gamma có thể được sử dụng để xác định các đồng vị phóng xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decay sự phân rã, sự suy giảm
Verb decay phân rã, mục nát, suy tàn
Adjective decaying đang phân rã, đang mục nát
Noun radioactivity tính phóng xạ
Adjective radioactive phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάμμα (gámma)
English
gamma
Latin
de-cadere
Old French
decaier
Middle English
decaien
English
decay

Nguồn gốc của 'gamma'

Phần 'gamma' của cụm từ này bắt nguồn từ chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp, γ (gamma). Nó được sử dụng để định danh loại bức xạ thứ ba được phát hiện (sau bức xạ alpha và beta) bởi nhà vật lý Ernest Rutherford.

Nguồn gốc của 'decay'

Từ 'decay' có gốc từ tiếng Latin 'de-cadere', có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'suy tàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'decaier' và tiếng Anh trung đại 'decaien', nó mang ý nghĩa là sự suy giảm, phân hủy hoặc tan rã.

Sự ra đời của 'gamma decay'

Cụm từ 'gamma decay' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được các nhà vật lý hạt nhân tạo ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại hình phân rã phóng xạ cụ thể, trong đó hạt nhân nguyên tử phát ra tia gamma (photon năng lượng cao) để trở về trạng thái năng lượng thấp hơn mà không thay đổi số proton hay neutron.

Usage Note

Gamma decay là một quá trình trong đó hạt nhân nguyên tử ở trạng thái kích thích giải phóng năng lượng bằng cách phát ra một photon năng lượng cao, được gọi là tia gamma. Quá trình này không làm thay đổi số lượng proton hoặc neutron trong hạt nhân, do đó không làm thay đổi nguyên tố hóa học của nguyên tử, mà chỉ làm giảm năng lượng của hạt nhân. Gamma decay thường xảy ra sau các loại phân rã phóng xạ khác, chẳng hạn như alpha decay hoặc beta decay, khi hạt nhân con vẫn ở trạng thái kích thích.

Prepositions

of

'Gamma decay of' được sử dụng để chỉ đối tượng (hạt nhân) trải qua quá trình phân rã gamma. Ví dụ: 'The gamma decay of cobalt-60'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gamma decay
  • undergo undergo gamma decay
    (trải qua phân rã gamma)
  • emit emit gamma radiation
    (phát ra bức xạ gamma (liên quan trực tiếp đến gamma decay))
  • detect detect gamma decay
    (phát hiện phân rã gamma)
Adjective + gamma decay
  • prompt prompt gamma decay
    (phân rã gamma tức thì)
  • delayed delayed gamma decay
    (phân rã gamma trễ)
  • pure pure gamma decay
    (phân rã gamma thuần túy (không kèm theo phân rã hạt))
Noun + gamma decay
  • process of the process of gamma decay
    (quá trình phân rã gamma)
  • products of products of gamma decay
    (sản phẩm của phân rã gamma)
  • gamma decay gamma decay spectrum
    (phổ phân rã gamma)

Idioms

  • gamma decay process

    quá trình phân rã gamma (Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ hay cách diễn đạt ẩn dụ thông thường. 'Gamma decay' không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.)

    "Understanding the gamma decay process is crucial in nuclear physics."

    (Hiểu rõ quá trình phân rã gamma là rất quan trọng trong vật lý hạt nhân.)

  • gamma decay energy

    năng lượng phân rã gamma (Tương tự, đây là một thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ.)

    "The gamma decay energy determines the penetrating power of the radiation."

    (Năng lượng phân rã gamma quyết định khả năng xuyên thấu của bức xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma decay

noun
Lật mặt

Sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử đi kèm với sự phát xạ tia gamma.

"Gamma decay occurs when an excited nucleus releases energy in the form of a gamma ray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish gamma decay wasn't such a complex process; then I could explain it to my students more easily.
Tôi ước sự phân rã gamma không phải là một quá trình phức tạp như vậy; khi đó tôi có thể giải thích nó cho học sinh của mình dễ dàng hơn.
Phủ định
If only gamma decay hadn't occurred in that specific experiment, the results would have been much clearer.
Giá mà sự phân rã gamma không xảy ra trong thí nghiệm cụ thể đó thì kết quả đã rõ ràng hơn nhiều.
Nghi vấn
If only scientists could better control gamma decay, would nuclear energy be safer?
Giá mà các nhà khoa học có thể kiểm soát sự phân rã gamma tốt hơn, liệu năng lượng hạt nhân có an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma decay".

Ứng dụng trong Y học và Khoa học

Bức xạ gamma từ quá trình phân rã gamma có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong y học, nó được dùng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như PET (Positron Emission Tomography). Trong khoa học, nó giúp các nhà nghiên cứu phân tích cấu trúc hạt nhân và vật liệu.

Năng lượng Hạt nhân và Mối lo ngại An toàn

Phân rã gamma là một phần không thể thiếu của các phản ứng hạt nhân, từ sản xuất năng lượng trong các nhà máy điện hạt nhân đến phát triển vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân gây ra mối lo ngại lớn về an toàn phóng xạ và yêu cầu các quy trình quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt để ngăn chặn rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường.