(Top Banner Ad)
beta decay
C1
noun C1 Nuclear Physics

beta decay

UK: /ˈbiːtə dɪˈkeɪ/ • US: /ˈbeɪtə dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phân rã beta sự phân rã beta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of radioactive decay in which a beta particle (an electron or a positron) is emitted from an atomic nucleus.

Vietnamese Meaning

Một loại phân rã phóng xạ trong đó một hạt beta (một electron hoặc một positron) được phát ra từ hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta decay is a common type of radioactive decay observed in many unstable isotopes."

    "Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ phổ biến được quan sát thấy ở nhiều đồng vị không bền."

  • "The carbon-14 dating method relies on the beta decay of carbon-14."

    "Phương pháp định tuổi bằng carbon-14 dựa trên sự phân rã beta của carbon-14."

  • "During beta decay, a neutron in the nucleus can transform into a proton."

    "Trong quá trình phân rã beta, một neutron trong hạt nhân có thể biến đổi thành một proton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta particle hạt beta (một electron hoặc positron được phát ra trong quá trình phân rã beta)
Noun radioactive decay sự phân rã phóng xạ (quá trình chung bao gồm cả phân rã beta)
Verb decay phân rã
Noun radioactivity tính phóng xạ
Noun isotope đồng vị (một dạng của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron)

Related Words

Subject Area

Nuclear Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βῆτα (bêta)
English
beta (the name of the letter)
Latin
decidere (to fall off)
Old French
decair
Middle English
decayen
English
decay

Bảng chữ cái của hạt nhân

Vào đầu thế kỷ 20, nhà vật lý Ernest Rutherford đã phát hiện ra rằng các chất phóng xạ phát ra ba loại tia khác nhau. Thay vì đặt những cái tên phức tạp, ông chỉ đơn giản gọi chúng theo ba chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp: alpha (α), beta (β), và gamma (γ), dựa trên khả năng đâm xuyên của chúng. 'Beta' là loại tia thứ hai ông xác định, có khả năng đâm xuyên mạnh hơn alpha. Vì vậy, 'beta decay' (phân rã beta) có nghĩa đen là 'sự phân rã tạo ra tia beta'.

Usage Note

Beta decay is a process that occurs in unstable nuclei. There are two types: beta-minus decay (emission of an electron and an antineutrino) and beta-plus decay (emission of a positron and a neutrino). Beta-minus decay increases the atomic number by one, while beta-plus decay decreases it by one, without changing the mass number.

Prepositions

of

Used to indicate the type or characteristics of the decay. For example, 'a process of beta decay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta decay
  • undergo beta decay
    (trải qua quá trình phân rã beta)
  • observe beta decay
    (quan sát sự phân rã beta)
  • study beta decay
    (nghiên cứu sự phân rã beta)
Adjective + beta decay
  • spontaneous beta decay
    (sự phân rã beta tự phát)
  • inverse beta decay
    (sự phân rã beta ngược)
  • double beta decay
    (sự phân rã beta kép)
Noun + beta decay
  • rate of beta decay
    (tốc độ phân rã beta)
  • process of beta decay
    (quá trình phân rã beta)
  • mechanism of beta decay
    (cơ chế phân rã beta)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta decay

noun
Lật mặt

Một loại phân rã phóng xạ trong đó một hạt beta (một electron hoặc một positron) được phát ra từ hạt nhân nguyên tử.

"Beta decay is a common type of radioactive decay observed in many unstable isotopes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physicists understand beta decay as a process governed by the weak nuclear force.
Các nhà vật lý hiểu sự phân rã beta như một quá trình được điều chỉnh bởi lực hạt nhân yếu.
Phủ định
Seldom do scientists observe beta decay without the emission of other particles.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự phân rã beta mà không có sự phát xạ của các hạt khác.
Nghi vấn
Is beta decay a primary process that leads to nuclear transmutation?
Liệu phân rã beta có phải là một quá trình chính dẫn đến sự biến đổi hạt nhân không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beta decay is a type of radioactive decay.
Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ.
Phủ định
Beta decay is not the only type of radioactive decay.
Phân rã beta không phải là loại phân rã phóng xạ duy nhất.
Nghi vấn
Is beta decay a process that releases energy?
Có phải phân rã beta là một quá trình giải phóng năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta decay".

Đồng hồ Nguyên tử: Hẹn hò Cổ vật bằng Phân rã Beta

Quá trình phân rã beta là nền tảng của phương pháp định tuổi bằng carbon-14. Các sinh vật sống hấp thụ carbon-14 (một đồng vị phóng xạ) từ môi trường. Khi chúng chết, carbon-14 bắt đầu phân rã beta thành nitơ-14 với một tốc độ không đổi. Bằng cách đo lượng carbon-14 còn lại, các nhà khảo cổ có thể xác định chính xác niên đại của các mẫu vật hữu cơ như xương, gỗ, và vải, giúp hé lộ lịch sử hàng chục nghìn năm của Trái Đất.

Hạt 'ma' sinh ra từ Phân rã Beta

Vào những năm 1930, các nhà vật lý bối rối vì năng lượng dường như bị mất đi trong quá trình phân rã beta, vi phạm một định luật vật lý cơ bản. Để giải quyết bí ẩn này, nhà vật lý Wolfgang Pauli đã mạnh dạn đề xuất sự tồn tại của một loại hạt mới, trung hòa về điện và gần như không có khối lượng, mang đi phần năng lượng bị thiếu. Ông gọi nó là neutrino, hay 'hạt ma'. Phải mất hơn 25 năm sau, sự tồn tại của neutrino mới được thực nghiệm xác nhận, mở ra một chương mới cho vật lý hạt.