beta decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of radioactive decay in which a beta particle (an electron or a positron) is emitted from an atomic nucleus.
Vietnamese Meaning
Một loại phân rã phóng xạ trong đó một hạt beta (một electron hoặc một positron) được phát ra từ hạt nhân nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beta decay is a common type of radioactive decay observed in many unstable isotopes."
"Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ phổ biến được quan sát thấy ở nhiều đồng vị không bền."
-
"The carbon-14 dating method relies on the beta decay of carbon-14."
"Phương pháp định tuổi bằng carbon-14 dựa trên sự phân rã beta của carbon-14."
-
"During beta decay, a neutron in the nucleus can transform into a proton."
"Trong quá trình phân rã beta, một neutron trong hạt nhân có thể biến đổi thành một proton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beta particle | hạt beta (một electron hoặc positron được phát ra trong quá trình phân rã beta) |
| Noun | radioactive decay | sự phân rã phóng xạ (quá trình chung bao gồm cả phân rã beta) |
| Verb | decay | phân rã |
| Noun | radioactivity | tính phóng xạ |
| Noun | isotope | đồng vị (một dạng của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beta decay is a process that occurs in unstable nuclei. There are two types: beta-minus decay (emission of an electron and an antineutrino) and beta-plus decay (emission of a positron and a neutrino). Beta-minus decay increases the atomic number by one, while beta-plus decay decreases it by one, without changing the mass number.
Prepositions
Used to indicate the type or characteristics of the decay. For example, 'a process of beta decay'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo beta decay (trải qua quá trình phân rã beta)
-
observe beta decay (quan sát sự phân rã beta)
-
study beta decay (nghiên cứu sự phân rã beta)
-
spontaneous beta decay (sự phân rã beta tự phát)
-
inverse beta decay (sự phân rã beta ngược)
-
double beta decay (sự phân rã beta kép)
-
rate of beta decay (tốc độ phân rã beta)
-
process of beta decay (quá trình phân rã beta)
-
mechanism of beta decay (cơ chế phân rã beta)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beta decay
nounMột loại phân rã phóng xạ trong đó một hạt beta (một electron hoặc một positron) được phát ra từ hạt nhân nguyên tử.
"Beta decay is a common type of radioactive decay observed in many unstable isotopes."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Physicists understand beta decay as a process governed by the weak nuclear force. |
Các nhà vật lý hiểu sự phân rã beta như một quá trình được điều chỉnh bởi lực hạt nhân yếu. |
| Phủ định | Seldom do scientists observe beta decay without the emission of other particles. |
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự phân rã beta mà không có sự phát xạ của các hạt khác. |
| Nghi vấn | Is beta decay a primary process that leads to nuclear transmutation? |
Liệu phân rã beta có phải là một quá trình chính dẫn đến sự biến đổi hạt nhân không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beta decay is a type of radioactive decay. |
Phân rã beta là một loại phân rã phóng xạ. |
| Phủ định | Beta decay is not the only type of radioactive decay. |
Phân rã beta không phải là loại phân rã phóng xạ duy nhất. |
| Nghi vấn | Is beta decay a process that releases energy? |
Có phải phân rã beta là một quá trình giải phóng năng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta decay".
