(Top Banner Ad)
radioactive gas
C1
noun phrase C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học

radioactive gas

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ɡæs/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí phóng xạ chất khí phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that emits ionizing radiation.

Vietnamese Meaning

Một loại khí phát ra bức xạ ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radon is a radioactive gas that can accumulate in homes."

    "Radon là một loại khí phóng xạ có thể tích tụ trong nhà."

  • "Exposure to radioactive gas can be harmful to human health."

    "Việc tiếp xúc với khí phóng xạ có thể gây hại cho sức khỏe con người."

  • "Scientists are studying the properties of radioactive gases."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của khí phóng xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ
Noun radioisotope đồng vị phóng xạ
Noun radiation bức xạ
Noun gas khí, ga
Adjective gaseous dạng khí, thể khí
Verb gasify hóa khí, biến thành khí
Verb degas khử khí

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio-
Latin
actus
English
active
Dutch
gas
English
radioactive
English
radioactive gas

Nguồn gốc của 'radioactive' và 'gas'

Từ 'radioactive' (phóng xạ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện sau khi Marie Curie và các nhà khoa học khác khám phá ra hiện tượng phóng xạ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ này ghép từ 'radio-' (từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia') và 'active' (từ tiếng Latin 'actus' nghĩa là 'hành động, hoạt động'). Còn từ 'gas' (khí) lại có lịch sử riêng biệt, được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptist van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, có lẽ dựa trên từ 'chaos' (hỗn loạn) trong tiếng Hy Lạp để mô tả trạng thái vật chất không cố định hình dạng. Khi ghép lại, 'radioactive gas' mô tả một loại khí đặc biệt có khả năng phát ra bức xạ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và y tế để mô tả các loại khí có khả năng phát ra các hạt hoặc sóng mang năng lượng đủ để ion hóa các nguyên tử hoặc phân tử khác. Tính nguy hiểm của khí phụ thuộc vào loại khí, cường độ bức xạ và thời gian tiếp xúc.

Prepositions

from in

*from (nguồn gốc): Mô tả nguồn phát ra khí (ví dụ: radioactive gas from uranium decay).
* in (môi trường): Mô tả sự tồn tại của khí trong một môi trường cụ thể (ví dụ: radioactive gas in a nuclear reactor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive gas
  • dangerous dangerous radioactive gas
    (khí phóng xạ nguy hiểm)
  • harmful harmful radioactive gas
    (khí phóng xạ độc hại)
  • trace trace radioactive gas
    (lượng khí phóng xạ rất nhỏ)
  • inert inert radioactive gas
    (khí phóng xạ trơ)
  • natural natural radioactive gas
    (khí phóng xạ tự nhiên)
Verb + radioactive gas
  • emit emit radioactive gas
    (phát ra khí phóng xạ)
  • release release radioactive gas
    (thải ra/giải phóng khí phóng xạ)
  • leak leak radioactive gas
    (rò rỉ khí phóng xạ)
  • detect detect radioactive gas
    (phát hiện khí phóng xạ)
  • contain contain radioactive gas
    (chứa/ngăn chặn khí phóng xạ)
Noun + radioactive gas
  • exposure to exposure to radioactive gas
    (tiếp xúc với khí phóng xạ)
  • levels of levels of radioactive gas
    (nồng độ/mức độ khí phóng xạ)
  • disposal of disposal of radioactive gas
    (xử lý khí phóng xạ)

Idioms

  • radioactive gas emission

    sự phát thải khí phóng xạ

    "The nuclear power plant monitors radioactive gas emission very closely."

    (Nhà máy điện hạt nhân giám sát sự phát thải khí phóng xạ rất chặt chẽ.)

  • inhalation of radioactive gas

    việc hít phải khí phóng xạ

    "Long-term inhalation of radioactive gas like radon can increase cancer risk."

    (Việc hít phải khí phóng xạ như radon trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư.)

  • plume of radioactive gas

    đám mây khí phóng xạ

    "After the accident, a plume of radioactive gas spread across the region."

    (Sau tai nạn, một đám mây khí phóng xạ đã lan rộng khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive gas

noun phrase
Lật mặt

Một loại khí phát ra bức xạ ion hóa.

"Radon is a radioactive gas that can accumulate in homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive gas".

Khí Radon – Mối hiểm họa tiềm ẩn trong nhà

Radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên, không màu, không mùi, hình thành từ sự phân rã của uranium trong đất đá. Nó có thể xâm nhập và tích tụ trong các ngôi nhà, đặc biệt là tầng hầm. Khi hít phải trong thời gian dài, radon được biết đến là nguyên nhân gây ung thư phổi, là một mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua ở nhiều nơi.

Tai nạn hạt nhân và nỗi sợ hãi về khí phóng xạ

Các thảm họa hạt nhân lớn như Chernobyl năm 1986 và Fukushima năm 2011 đã giải phóng một lượng lớn khí và hạt phóng xạ vào khí quyển, gây ra những hậu quả tàn khốc cho môi trường và sức khỏe con người. Những sự kiện này đã khắc sâu vào ý thức cộng đồng toàn cầu, tạo ra nỗi sợ hãi sâu sắc về rủi ro hạt nhân và sự nguy hiểm tiềm tàng của khí phóng xạ, đồng thời thúc đẩy các cuộc tranh luận về an toàn năng lượng hạt nhân.