(Top Banner Ad)
stable isotope
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Địa chất học, Khoa học môi trường

stable isotope

UK: /ˈsteɪbəl ˈaɪsəˌtəʊp/ • US: /ˈsteɪbəl ˈaɪsəˌtoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị bền đồng vị ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nuclide that does not undergo radioactive decay.

Vietnamese Meaning

Một nuclit không trải qua quá trình phân rã phóng xạ. Hay có thể hiểu là một đồng vị không phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stable isotopes of oxygen are used to reconstruct past temperatures."

    "Các đồng vị bền của oxy được sử dụng để tái tạo nhiệt độ trong quá khứ."

  • "The ratio of stable isotopes can provide valuable information about the origin of a sample."

    "Tỷ lệ của các đồng vị bền có thể cung cấp thông tin giá trị về nguồn gốc của một mẫu vật."

  • "Researchers are using stable isotopes to trace the movement of water through ecosystems."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng đồng vị bền để theo dõi sự di chuyển của nước qua các hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable bền vững, ổn định
Noun stability sự bền vững, tính ổn định
Verb stabilize làm cho ổn định, củng cố
Noun isotope đồng vị
Adjective isotopic thuộc về đồng vị
Adverb isotopically về mặt đồng vị, bằng phương pháp đồng vị

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
English
stable
Ancient Greek
isos (equal) topos (place)
English (coined 1913)
isotope
English (compound)
stable isotope

Sự Vững Chắc Từ Nền Tảng La Tinh

'Stable' có nguồn gốc từ từ 'stabilis' trong tiếng La Tinh, mang ý nghĩa 'có khả năng đứng vững, kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'estable' rồi tiếng Anh Trung đại, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự bền vững, không thay đổi hay dao động.

Đồng Vị: 'Cùng Một Chỗ' Trên Bảng Tuần Hoàn

Thuật ngữ 'isotope' (đồng vị) được nhà hóa học Frederick Soddy đặt ra năm 1913, lấy từ tiếng Hy Lạp cổ 'isos' (bằng, giống) và 'topos' (nơi chốn). Nó mô tả các nguyên tử của cùng một nguyên tố nhưng có số neutron khác nhau, do đó chúng chiếm 'cùng một chỗ' trên bảng tuần hoàn hóa học.

Sự Kết Hợp Khoa Học: Đồng Vị Bền

Khi hai khái niệm 'stable' (bền vững) và 'isotope' (đồng vị) kết hợp lại thành 'stable isotope', chúng tạo nên một thuật ngữ khoa học chỉ các đồng vị không phóng xạ, không bị phân rã theo thời gian. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất, môi trường, y học và khảo cổ.

Usage Note

Đồng vị bền rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Chúng được sử dụng trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu, truy tìm nguồn gốc của các vật liệu và nghiên cứu quá trình sinh học. Sự 'bền' ở đây đề cập đến sự ổn định hạt nhân, tức là hạt nhân nguyên tử không tự phát phân rã thành các hạt khác. Trái ngược với 'radioactive isotope' (đồng vị phóng xạ) phân rã và phát ra bức xạ.

Prepositions

of in for

* 'stable isotope of': chỉ ra đồng vị bền của một nguyên tố cụ thể (ví dụ: stable isotope of carbon). * 'stable isotope in': chỉ ra sự hiện diện hoặc ứng dụng của đồng vị bền trong một bối cảnh nhất định (ví dụ: stable isotope in climate research). * 'stable isotope for': chỉ ra mục đích sử dụng đồng vị bền (ví dụ: stable isotope for tracing food sources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable isotope
  • environmental environmental stable isotope
    (đồng vị bền môi trường)
  • natural natural stable isotope
    (đồng vị bền tự nhiên)
  • light light stable isotope
    (đồng vị bền nhẹ)
Verb + stable isotope
  • analyze analyze stable isotope
    (phân tích đồng vị bền)
  • use use stable isotope
    (sử dụng đồng vị bền)
Noun + stable isotope
  • ratio stable isotope ratio
    (tỉ lệ đồng vị bền)
  • analysis stable isotope analysis
    (phân tích đồng vị bền)
  • signature stable isotope signature
    (dấu hiệu/chữ ký đồng vị bền)

Idioms

  • stable isotope analysis

    phân tích đồng vị bền

    "Stable isotope analysis is a powerful tool in ecological research."

    (Phân tích đồng vị bền là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu sinh thái.)

  • stable isotope geochemistry

    địa hóa đồng vị bền

    "The study of ancient climates often involves stable isotope geochemistry."

    (Nghiên cứu khí hậu cổ đại thường liên quan đến địa hóa đồng vị bền.)

  • stable isotope signature

    dấu hiệu/chữ ký đồng vị bền

    "Each organism leaves a unique stable isotope signature based on its diet and environment."

    (Mỗi sinh vật để lại một dấu hiệu đồng vị bền độc đáo dựa trên chế độ ăn và môi trường sống của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable isotope

noun
Lật mặt

Một nuclit không trải qua quá trình phân rã phóng xạ. Hay có thể hiểu là một đồng vị không phóng xạ.

"Stable isotopes of oxygen are used to reconstruct past temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research paper is published, scientists will have analyzed the stable isotope ratios in the water samples.
Đến thời điểm bài báo nghiên cứu được công bố, các nhà khoa học sẽ đã phân tích tỷ lệ đồng vị bền trong các mẫu nước.
Phủ định
The team won't have used only stable isotopes; they'll have incorporated other dating methods too.
Nhóm nghiên cứu sẽ không chỉ sử dụng các đồng vị bền; họ cũng sẽ kết hợp các phương pháp xác định niên đại khác.
Nghi vấn
Will the geologist have determined the origin of the rock samples by using stable isotope analysis by next week?
Liệu nhà địa chất sẽ đã xác định được nguồn gốc của các mẫu đá bằng cách sử dụng phân tích đồng vị bền vào tuần tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable isotope".

Giải mã Lịch sử và Môi trường

Đồng vị bền không chỉ là một khái niệm khoa học thuần túy mà còn là chìa khóa để khám phá quá khứ. Các nhà khoa học sử dụng chúng để xác định chế độ ăn của người cổ đại, theo dõi các tuyến di cư của con người, tái tạo khí hậu Trái Đất hàng ngàn năm trước, và thậm chí truy tìm nguồn gốc của thực phẩm hay vật liệu giả mạo. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự phát triển của loài người và tác động của biến đổi khí hậu.

Ứng dụng trong Y học và Pháp y

Ngoài các ứng dụng môi trường và khảo cổ, đồng vị bền còn được dùng trong y học để nghiên cứu quá trình trao đổi chất trong cơ thể con người, chẩn đoán bệnh tật. Trong lĩnh vực pháp y, chúng có thể giúp xác định nguồn gốc địa lý của một người hoặc vật thể, hỗ trợ điều tra tội phạm bằng cách phân tích mẫu tóc, xương hoặc các bằng chứng khác.