(Top Banner Ad)
radioactive isotope
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

radioactive isotope

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ˈaɪsətəʊp/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈaɪsətoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variant of a chemical element with an unstable nucleus that decays, emitting radiation, and releasing energy.

Vietnamese Meaning

Một biến thể của một nguyên tố hóa học có hạt nhân không ổn định, phân rã, phát ra bức xạ và giải phóng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon-14 is a radioactive isotope used in radiocarbon dating."

    "Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong phương pháp định tuổi bằng đồng vị carbon."

  • "Radioactive isotopes are used in medical imaging to diagnose diseases."

    "Đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y học để chẩn đoán bệnh."

  • "The waste from nuclear power plants contains many different radioactive isotopes."

    "Chất thải từ các nhà máy điện hạt nhân chứa nhiều đồng vị phóng xạ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive phóng xạ (có tính chất phát ra bức xạ)
Noun radioactivity tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ
Noun isotope đồng vị (nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron)
Adjective isotopic thuộc về đồng vị, có tính đồng vị
Noun radiation bức xạ, phóng xạ (dạng năng lượng phát ra)
Verb radiate phát ra (tia, nhiệt, năng lượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English Prefix (Modern)
radio-
Latin
agere
Old French
actif
English
active
Greek
isos
English Prefix (Modern)
iso-
Greek
topos
English Suffix (Modern)
-tope
English (Coined by M. Curie)
radioactivity
English (Coined by F. Soddy)
isotope
English (Compound Term)
radioactive isotope

Nguồn gốc của 'Radioactive'

Thuật ngữ 'radioactive' (phóng xạ) xuất phát từ công trình của Marie và Pierre Curie vào cuối thế kỷ 19. Sau khi phát hiện ra các nguyên tố như radium và polonium có khả năng phát ra năng lượng dưới dạng tia, Marie Curie đã đặt tên cho hiện tượng này là 'radioactivity' (tính phóng xạ). Từ 'radio-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia', và 'active' nghĩa là 'hoạt động'.

Nguồn gốc của 'Isotope'

Thuật ngữ 'isotope' (đồng vị) được nhà hóa học Frederick Soddy đặt ra vào năm 1913. Ông nhận thấy rằng một số nguyên tố có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, có cùng số proton (do đó cùng một vị trí trong bảng tuần hoàn) nhưng khác nhau về số neutron. Soddy đã kết hợp hai từ Hy Lạp 'iso-' (nghĩa là 'giống nhau') và '-topos' (nghĩa là 'nơi chốn') để chỉ ra rằng chúng chiếm cùng một vị trí hóa học nhưng có khối lượng nguyên tử khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, y học và môi trường. 'Radioactive' chỉ đặc tính phát ra bức xạ, trong khi 'isotope' chỉ một dạng của nguyên tố có số neutron khác nhau. Sự kết hợp này mô tả một đồng vị của một nguyên tố có tính phóng xạ.

Prepositions

of in for

- 'Isotope of an element': Đồng vị của một nguyên tố (ví dụ: Isotope of carbon).
- 'Radioactive isotope in medicine': Đồng vị phóng xạ trong y học (ví dụ: Used in medical imaging).
- 'Radioactive isotope for dating': Đồng vị phóng xạ dùng để định tuổi (ví dụ: Carbon-14 for radiocarbon dating).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radioactive isotope
  • emit emit radioactive isotope
    (phát ra đồng vị phóng xạ)
  • decay radioactive isotope decay
    (đồng vị phóng xạ phân rã)
  • produce produce radioactive isotope
    (sản xuất đồng vị phóng xạ)
  • use use radioactive isotope
    (sử dụng đồng vị phóng xạ)
  • detect detect radioactive isotope
    (phát hiện đồng vị phóng xạ)
Adjective + radioactive isotope
  • unstable unstable radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ không bền)
  • short-lived short-lived radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã ngắn)
  • long-lived long-lived radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã dài)
  • medical medical radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ dùng trong y tế)
  • naturally occurring naturally occurring radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ tự nhiên)
  • synthetic synthetic radioactive isotope
    (đồng vị phóng xạ tổng hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive isotope

Noun
Lật mặt

Một biến thể của một nguyên tố hóa học có hạt nhân không ổn định, phân rã, phát ra bức xạ và giải phóng năng lượng.

"Carbon-14 is a radioactive isotope used in radiocarbon dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab identified the sample: it was a radioactive isotope of iodine.
Phòng thí nghiệm đã xác định mẫu vật: đó là một đồng vị phóng xạ của i-ốt.
Phủ định
The reactor malfunction didn't release the predicted substance: it wasn't a dangerous radioactive isotope, but rather a stable element.
Sự cố lò phản ứng không giải phóng chất được dự đoán: nó không phải là một đồng vị phóng xạ nguy hiểm, mà là một nguyên tố ổn định.
Nghi vấn
Is this substance dangerous: is it a highly radioactive isotope?
Chất này có nguy hiểm không: nó có phải là một đồng vị phóng xạ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive isotope".

Ứng dụng trong Y học Hạt nhân

Đồng vị phóng xạ có vai trò cách mạng trong y học, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Chúng được sử dụng để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan bên trong cơ thể (ví dụ: chụp PET, SPECT) giúp phát hiện bệnh sớm. Ngoài ra, một số đồng vị phóng xạ còn được dùng trong xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân.

Xác định niên đại bằng Carbon-14

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của đồng vị phóng xạ là phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14. Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ tự nhiên có mặt trong mọi sinh vật sống. Khi một sinh vật chết đi, lượng carbon-14 trong cơ thể nó bắt đầu phân rã theo một chu kỳ bán rã nhất định. Bằng cách đo lượng carbon-14 còn lại trong hóa thạch, các nhà khoa học có thể ước tính tuổi của các mẫu vật hữu cơ cổ đại, từ đó khám phá lịch sử khảo cổ và địa chất.