(Top Banner Ad)
rail fare
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

rail fare

UK: /ˈreɪl feə(r)/ • US: /ˈreɪl fer/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé tàu tiền vé tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid for a journey on a train.

Vietnamese Meaning

Tiền vé tàu, giá vé tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rail fare has increased significantly in recent years."

    "Giá vé tàu đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "I need to check the rail fare before booking my trip."

    "Tôi cần kiểm tra giá vé tàu trước khi đặt chuyến đi."

  • "The rail fare is cheaper if you book in advance."

    "Giá vé tàu rẻ hơn nếu bạn đặt trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railroad Đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ)
Noun railway Đường sắt (chủ yếu dùng ở Anh)
Noun railing Lan can, hàng rào sắt
Verb to rail (against) Phàn nàn, chỉ trích gay gắt
Verb to fare Xoay sở, làm ăn (ví dụ: How are you faring?)
Noun farewell Lời tạm biệt
Adjective fare-paying Trả tiền vé (để đi lại)

Synonyms

train fare (giá vé tàu)ticket price (giá vé)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line, to straighten)
Latin
regula (straight stick, rule)
Old French
raille (bar, beam)
Middle English
raile (a bar for construction, a track)
Proto-Indo-European
*per- (to go, to pass through)
Proto-Germanic
*faran (to travel)
Old English
fær (journey, passage, road)
Modern English
rail (metal track for trains)
Modern English
fare (the money charged for a journey)
Modern English
rail fare (the cost of a train journey)

Hành trình từ 'thanh sắt' đến 'giá vé tàu'

Từ 'rail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' (thanh thẳng), qua tiếng Pháp cổ ('raille'), ban đầu chỉ thanh chắn, dầm, sau này phát triển để chỉ đường ray kim loại mà tàu hỏa chạy trên đó. Trong khi đó, 'fare' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fær' với ý nghĩa 'hành trình' hoặc 'chuyến đi'. Khi hai từ này kết hợp, 'rail fare' trở thành chi phí cho một chuyến đi bằng tàu hỏa, thể hiện rõ mối liên hệ giữa phương tiện di chuyển và giá cả.

Usage Note

Chỉ khoản tiền phải trả để đi tàu hỏa. Khác với 'bus fare' (vé xe buýt), 'airfare' (vé máy bay). Thường dùng trong ngữ cảnh mua vé hoặc hỏi thông tin về giá vé.

Prepositions

for

'Rail fare for [điểm đến]' - Giá vé tàu đến [điểm đến]. Ví dụ: The rail fare for Hanoi is 200,000 VND.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rail fare
  • expensive expensive rail fare
    (giá vé tàu đắt đỏ)
  • cheap cheap rail fare
    (giá vé tàu rẻ)
  • discounted discounted rail fare
    (giá vé tàu giảm giá)
  • single single rail fare
    (giá vé tàu một chiều)
  • return return rail fare
    (giá vé tàu khứ hồi)
  • peak peak rail fare
    (giá vé tàu giờ cao điểm)
  • off-peak off-peak rail fare
    (giá vé tàu giờ thấp điểm)
  • regulated regulated rail fare
    (giá vé tàu được quy định)
Verb + rail fare
  • pay pay the rail fare
    (thanh toán vé tàu)
  • increase increase the rail fare
    (tăng giá vé tàu)
  • reduce reduce the rail fare
    (giảm giá vé tàu)
  • subsidize subsidize rail fares
    (trợ cấp giá vé tàu)

Idioms

  • single rail fare

    Vé tàu một chiều

    "A single rail fare to London costs £30 during peak hours."

    (Một vé tàu một chiều đi London có giá 30 bảng Anh vào giờ cao điểm.)

  • return rail fare

    Vé tàu khứ hồi

    "It's often cheaper to buy a return rail fare than two singles."

    (Mua vé tàu khứ hồi thường rẻ hơn mua hai vé một chiều.)

  • peak/off-peak rail fare

    Giá vé tàu giờ cao điểm/thấp điểm

    "Off-peak rail fares are significantly cheaper and encourage travel during less busy times."

    (Giá vé tàu giờ thấp điểm rẻ hơn đáng kể và khuyến khích mọi người đi lại vào thời gian ít bận rộn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rail fare

Danh từ
Lật mặt

Tiền vé tàu, giá vé tàu.

"The rail fare has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rail fare will increase next year.
Giá vé tàu sẽ tăng vào năm tới.
Phủ định
I am not going to pay the rail fare; I'll walk instead.
Tôi sẽ không trả tiền vé tàu; tôi sẽ đi bộ thay vào đó.
Nghi vấn
Will the rail fare be cheaper if I book in advance?
Giá vé tàu có rẻ hơn nếu tôi đặt trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rail fare".

Giá vé tàu và chi phí sinh hoạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, giá vé tàu là một chủ đề thường xuyên gây tranh cãi. Chi phí đi lại bằng tàu hỏa có thể chiếm một phần đáng kể trong ngân sách của người đi làm hàng ngày (commuters), nhất là khi sống ở ngoại ô và làm việc ở thành phố lớn. Các cuộc tranh luận về việc tăng giá vé tàu, chất lượng dịch vụ và trợ cấp của chính phủ diễn ra thường xuyên.

Hệ thống vé Peak và Off-peak

Hệ thống 'peak' (giờ cao điểm) và 'off-peak' (giờ thấp điểm) là một đặc điểm phổ biến của giá vé tàu ở phương Tây. Vé 'peak' đắt hơn để phản ánh nhu cầu cao vào giờ đi làm buổi sáng và giờ tan sở buổi chiều, trong khi vé 'off-peak' rẻ hơn để khuyến khích mọi người đi lại vào thời gian ít bận rộn hơn. Điều này giúp phân bổ hành khách và giảm tải cho hệ thống giao thông.