rainbow colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The range of colors visible in a rainbow, typically red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.
Vietnamese Meaning
Dải màu có thể nhìn thấy trong cầu vồng, thường là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used rainbow colors in her painting to create a vibrant effect."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc cầu vồng trong bức tranh của mình để tạo ra một hiệu ứng sống động."
-
"Children love to draw with rainbow colors."
"Trẻ em thích vẽ bằng màu sắc cầu vồng."
-
"The fashion designer incorporated rainbow colors into the new collection."
"Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp màu sắc cầu vồng vào bộ sưu tập mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các màu sắc tạo nên cầu vồng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến mỹ thuật, thời trang, trang trí và các hiện tượng tự nhiên. Cần phân biệt với 'rainbow' (cầu vồng) là một hiện tượng quang học và 'color' (màu sắc) nói chung. 'Rainbow colors' nhấn mạnh đến sự đa dạng và rực rỡ của các màu sắc cầu vồng.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the beauty of rainbow colors'. 'In' được dùng để chỉ sự hiện diện, ví dụ: 'the spectrum in rainbow colors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant rainbow colors (màu sắc cầu vồng rực rỡ, sống động)
-
bright bright rainbow colors (màu sắc cầu vồng tươi sáng)
-
vivid vivid rainbow colors (màu sắc cầu vồng sống động)
-
display display rainbow colors (hiển thị/trưng bày màu sắc cầu vồng)
-
shine in shine in rainbow colors (tỏa sáng với màu sắc cầu vồng)
-
paint in paint in rainbow colors (vẽ/sơn bằng màu sắc cầu vồng)
-
a spectrum of a spectrum of rainbow colors (một phổ các màu sắc cầu vồng)
-
an array of an array of rainbow colors (một dãy/loạt màu sắc cầu vồng)
Idioms
-
a riot of rainbow colors
một sự bùng nổ/tràn ngập màu sắc cầu vồng (miêu tả sự rực rỡ, sống động của nhiều màu sắc)
"The artist used a riot of rainbow colors in her latest painting."
(Nghệ sĩ đã sử dụng một sự bùng nổ màu sắc cầu vồng trong bức tranh mới nhất của mình.)
-
in rainbow colors
với các màu sắc cầu vồng; được tô/vẽ bằng màu sắc cầu vồng
"The children decorated the classroom in rainbow colors for the festival."
(Những đứa trẻ đã trang trí lớp học bằng các màu sắc cầu vồng cho lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rainbow colors
noun phraseDải màu có thể nhìn thấy trong cầu vồng, thường là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
"The artist used rainbow colors in her painting to create a vibrant effect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainbow colors".
