(Top Banner Ad)
rainbow colors
A2
noun phrase A2 Mỹ thuật, Khoa học (quang học)

rainbow colors

UK: /ˈreɪnˌbəʊ ˈkʌlərz/ • US: /ˈreɪnˌboʊ ˈkʌlərz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc cầu vồng bảy sắc cầu vồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of colors visible in a rainbow, typically red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.

Vietnamese Meaning

Dải màu có thể nhìn thấy trong cầu vồng, thường là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used rainbow colors in her painting to create a vibrant effect."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc cầu vồng trong bức tranh của mình để tạo ra một hiệu ứng sống động."

  • "Children love to draw with rainbow colors."

    "Trẻ em thích vẽ bằng màu sắc cầu vồng."

  • "The fashion designer incorporated rainbow colors into the new collection."

    "Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp màu sắc cầu vồng vào bộ sưu tập mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rainbow Cầu vồng
Noun color Màu sắc
Adjective rainbow-colored Có màu sắc cầu vồng
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ

Synonyms

spectrum colors (màu sắc quang phổ)iridescent colors (màu sắc ngũ sắc)

Antonyms

monochromatic colors (màu đơn sắc)

Related Words

ROYGBIV (tên viết tắt của các màu cầu vồng (Đỏ, Cam, Vàng, Lục, Lam, Chàm, Tím))color wheel (bánh xe màu sắc)chromatics (màu sắc học)

Subject Area

Mỹ thuật, Khoa học (quang học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*regnabugan-
Old English
regnboga
Middle English
reynbogh
Modern English
rainbow

Nguồn gốc của 'Rainbow'

Từ 'rainbow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regnboga', là sự kết hợp của 'regn' (mưa) và 'boga' (cái cung/vòng cung). Nó miêu tả chính xác hiện tượng tự nhiên của một vòng cung màu sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa.

Sự khám phá phổ màu

Mặc dù cầu vồng đã được quan sát từ xa xưa, chính nhà khoa học Isaac Newton vào thế kỷ 17 đã chứng minh rằng ánh sáng trắng thực chất là tổng hợp của các màu sắc khác nhau (đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím). Khám phá này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về 'màu sắc cầu vồng' mà chúng ta thấy.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các màu sắc tạo nên cầu vồng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến mỹ thuật, thời trang, trang trí và các hiện tượng tự nhiên. Cần phân biệt với 'rainbow' (cầu vồng) là một hiện tượng quang học và 'color' (màu sắc) nói chung. 'Rainbow colors' nhấn mạnh đến sự đa dạng và rực rỡ của các màu sắc cầu vồng.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the beauty of rainbow colors'. 'In' được dùng để chỉ sự hiện diện, ví dụ: 'the spectrum in rainbow colors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rainbow colors
  • vibrant vibrant rainbow colors
    (màu sắc cầu vồng rực rỡ, sống động)
  • bright bright rainbow colors
    (màu sắc cầu vồng tươi sáng)
  • vivid vivid rainbow colors
    (màu sắc cầu vồng sống động)
Verb + rainbow colors
  • display display rainbow colors
    (hiển thị/trưng bày màu sắc cầu vồng)
  • shine in shine in rainbow colors
    (tỏa sáng với màu sắc cầu vồng)
  • paint in paint in rainbow colors
    (vẽ/sơn bằng màu sắc cầu vồng)
Noun + of rainbow colors
  • a spectrum of a spectrum of rainbow colors
    (một phổ các màu sắc cầu vồng)
  • an array of an array of rainbow colors
    (một dãy/loạt màu sắc cầu vồng)

Idioms

  • a riot of rainbow colors

    một sự bùng nổ/tràn ngập màu sắc cầu vồng (miêu tả sự rực rỡ, sống động của nhiều màu sắc)

    "The artist used a riot of rainbow colors in her latest painting."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng một sự bùng nổ màu sắc cầu vồng trong bức tranh mới nhất của mình.)

  • in rainbow colors

    với các màu sắc cầu vồng; được tô/vẽ bằng màu sắc cầu vồng

    "The children decorated the classroom in rainbow colors for the festival."

    (Những đứa trẻ đã trang trí lớp học bằng các màu sắc cầu vồng cho lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainbow colors

noun phrase
Lật mặt

Dải màu có thể nhìn thấy trong cầu vồng, thường là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.

"The artist used rainbow colors in her painting to create a vibrant effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainbow colors".

Biểu tượng của Hy vọng và Lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là truyền thống Thiên Chúa giáo, cầu vồng được coi là biểu tượng của hy vọng và lời hứa. Trong câu chuyện về Noah trong Kinh thánh, cầu vồng xuất hiện sau trận Đại Hồng Thủy như một dấu hiệu của giao ước giữa Chúa và loài người, cam kết sẽ không bao giờ hủy diệt thế giới bằng nước lụt nữa. Do đó, màu sắc cầu vồng thường gắn liền với sự khởi đầu mới và sự bình yên sau giông bão.

Biểu tượng của Sự Đa dạng và Cộng đồng LGBTQ+

Vào cuối thế kỷ 20, các màu sắc cầu vồng đã trở thành biểu tượng quốc tế được công nhận cho sự đa dạng và phong trào đấu tranh cho quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+ (đồng tính, song tính, chuyển giới và các xu hướng tính dục khác). Lá cờ cầu vồng, hay còn gọi là cờ Tự hào (Pride Flag), với mỗi dải màu đại diện cho một khía cạnh của cuộc sống con người, đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu, hòa nhập và sự chấp nhận.