rainbow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arch of colours visible in the sky, caused by rain or mist refracting the sun's rays.
Vietnamese Meaning
Một vòng cung màu sắc có thể nhìn thấy trên bầu trời, được gây ra bởi mưa hoặc sương mù khúc xạ tia nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a beautiful rainbow after the storm."
"Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp sau cơn bão."
-
"The children were excited to see the rainbow."
"Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy cầu vồng."
-
"Many cultures see the rainbow as a symbol of hope."
"Nhiều nền văn hóa coi cầu vồng là biểu tượng của hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rainbow | cầu vồng |
| Adjective | rainbow-colored | có màu cầu vồng, đa sắc |
| Adjective | rainbow-like | giống cầu vồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rainbow thường được liên tưởng đến sự may mắn, hy vọng và vẻ đẹp tự nhiên. Trong văn hóa, nó có thể mang nhiều ý nghĩa biểu tượng khác nhau, từ sự kết nối giữa trời và đất đến sự đa dạng và hòa bình.
Prepositions
"after the rainbow" thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp sẽ đến sau những khó khăn. "in the rainbow" hiếm khi được sử dụng, thường thấy trong văn thơ để miêu tả màu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright rainbow (một cầu vồng rực rỡ)
-
vivid a vivid rainbow (một cầu vồng sống động)
-
double a double rainbow (cầu vồng đôi)
-
beautiful a beautiful rainbow (một cầu vồng tuyệt đẹp)
-
see see a rainbow (nhìn thấy cầu vồng)
-
spot spot a rainbow (phát hiện cầu vồng)
-
appear a rainbow appears (cầu vồng xuất hiện)
-
form a rainbow forms (cầu vồng hình thành)
-
colors the colors of the rainbow (các màu sắc của cầu vồng)
-
arc the arc of a rainbow (vòng cung của cầu vồng)
Idioms
-
chasing rainbows
theo đuổi những mục tiêu không thực tế, viển vông
"She spent her whole life chasing rainbows, never settling for a stable job."
(Cô ấy dành cả đời theo đuổi những điều viển vông, không bao giờ chấp nhận một công việc ổn định.)
-
pot of gold at the end of the rainbow
một phần thưởng lớn, một hy vọng xa vời hoặc không có thật (thường liên quan đến tài lộc, may mắn)
"Many people invest in risky schemes, hoping for a pot of gold at the end of the rainbow."
(Nhiều người đầu tư vào các kế hoạch rủi ro, hy vọng sẽ có được một món hời lớn.)
-
somewhere over the rainbow
một nơi tốt đẹp hơn, đầy hy vọng hoặc mơ ước (thường được dùng để nói về một tương lai tươi sáng hoặc một thế giới lý tưởng)
"I always dream of a peaceful place, somewhere over the rainbow."
(Tôi luôn mơ về một nơi yên bình, một nơi nào đó tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rainbow
Danh từMột vòng cung màu sắc có thể nhìn thấy trên bầu trời, được gây ra bởi mưa hoặc sương mù khúc xạ tia nắng mặt trời.
"We saw a beautiful rainbow after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainbow".
