(Top Banner Ad)
rainbow
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày/Thiên nhiên

rainbow

UK: /ˈreɪn.bəʊ/ • US: /ˈreɪn.boʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu vồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arch of colours visible in the sky, caused by rain or mist refracting the sun's rays.

Vietnamese Meaning

Một vòng cung màu sắc có thể nhìn thấy trên bầu trời, được gây ra bởi mưa hoặc sương mù khúc xạ tia nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a beautiful rainbow after the storm."

    "Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp sau cơn bão."

  • "The children were excited to see the rainbow."

    "Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy cầu vồng."

  • "Many cultures see the rainbow as a symbol of hope."

    "Nhiều nền văn hóa coi cầu vồng là biểu tượng của hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rainbow cầu vồng
Adjective rainbow-colored có màu cầu vồng, đa sắc
Adjective rainbow-like giống cầu vồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*regnabugon
Old English
regnboga
Middle English
reynbowe
Modern English
rainbow

Nguồn gốc tên gọi cầu vồng

Từ 'rainbow' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English 'regnboga'. Đây là một từ ghép đơn giản: 'regn' nghĩa là 'mưa' (rain) và 'boga' nghĩa là 'cái cung' hoặc 'vòng cung' (bow). Tên gọi này mô tả chính xác hình ảnh một vòng cung đầy màu sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa, đúng như cách chúng ta nhìn thấy cầu vồng ngày nay.

Usage Note

Rainbow thường được liên tưởng đến sự may mắn, hy vọng và vẻ đẹp tự nhiên. Trong văn hóa, nó có thể mang nhiều ý nghĩa biểu tượng khác nhau, từ sự kết nối giữa trời và đất đến sự đa dạng và hòa bình.

Prepositions

after in

"after the rainbow" thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp sẽ đến sau những khó khăn. "in the rainbow" hiếm khi được sử dụng, thường thấy trong văn thơ để miêu tả màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rainbow
  • bright a bright rainbow
    (một cầu vồng rực rỡ)
  • vivid a vivid rainbow
    (một cầu vồng sống động)
  • double a double rainbow
    (cầu vồng đôi)
  • beautiful a beautiful rainbow
    (một cầu vồng tuyệt đẹp)
Verb + rainbow
  • see see a rainbow
    (nhìn thấy cầu vồng)
  • spot spot a rainbow
    (phát hiện cầu vồng)
  • appear a rainbow appears
    (cầu vồng xuất hiện)
  • form a rainbow forms
    (cầu vồng hình thành)
Noun + of + rainbow
  • colors the colors of the rainbow
    (các màu sắc của cầu vồng)
  • arc the arc of a rainbow
    (vòng cung của cầu vồng)

Idioms

  • chasing rainbows

    theo đuổi những mục tiêu không thực tế, viển vông

    "She spent her whole life chasing rainbows, never settling for a stable job."

    (Cô ấy dành cả đời theo đuổi những điều viển vông, không bao giờ chấp nhận một công việc ổn định.)

  • pot of gold at the end of the rainbow

    một phần thưởng lớn, một hy vọng xa vời hoặc không có thật (thường liên quan đến tài lộc, may mắn)

    "Many people invest in risky schemes, hoping for a pot of gold at the end of the rainbow."

    (Nhiều người đầu tư vào các kế hoạch rủi ro, hy vọng sẽ có được một món hời lớn.)

  • somewhere over the rainbow

    một nơi tốt đẹp hơn, đầy hy vọng hoặc mơ ước (thường được dùng để nói về một tương lai tươi sáng hoặc một thế giới lý tưởng)

    "I always dream of a peaceful place, somewhere over the rainbow."

    (Tôi luôn mơ về một nơi yên bình, một nơi nào đó tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainbow

Danh từ
Lật mặt

Một vòng cung màu sắc có thể nhìn thấy trên bầu trời, được gây ra bởi mưa hoặc sương mù khúc xạ tia nắng mặt trời.

"We saw a beautiful rainbow after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainbow".

Biểu tượng của Hy vọng và Hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cầu vồng thường được coi là biểu tượng của hy vọng, hòa bình và những khởi đầu mới. Theo Kinh thánh, cầu vồng là dấu hiệu cho thấy Chúa sẽ không bao giờ nhấn chìm thế giới bằng một trận lụt nữa. Nó tượng trưng cho lời hứa và sự bình yên sau cơn bão tố.

Biểu tượng của Sự đa dạng (LGBTQ+)

Lá cờ cầu vồng (Pride flag) là một biểu tượng nổi tiếng của cộng đồng LGBTQ+ (người đồng tính, song tính, chuyển giới và các xu hướng tính dục khác). Mỗi màu trên lá cờ đại diện cho một khía cạnh của cuộc sống và cộng đồng, thể hiện sự đa dạng, hòa nhập và niềm tự hào về bản sắc.