ramadhan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng thứ chín của lịch Hồi giáo, được người Hồi giáo thực hiện bằng việc nhịn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muslims fast from dawn to dusk during Ramadhan."
"Người Hồi giáo nhịn ăn từ lúc bình minh đến khi mặt trời lặn trong tháng Ramadhan."
-
"Ramadhan is a time for spiritual reflection and increased devotion."
"Ramadhan là thời gian để suy ngẫm về tâm linh và tăng cường sự sùng đạo."
-
"Many businesses adjust their hours during Ramadhan to accommodate fasting employees."
"Nhiều doanh nghiệp điều chỉnh giờ làm việc trong tháng Ramadhan để phù hợp với nhân viên nhịn ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ramadhan là tháng linh thiêng nhất trong năm của người Hồi giáo. Trong tháng này, người Hồi giáo trưởng thành khỏe mạnh sẽ nhịn ăn từ lúc bình minh đến khi mặt trời lặn. Đây là một trong năm trụ cột của đạo Hồi. Việc nhịn ăn không chỉ là kiêng ăn uống mà còn bao gồm kiêng những hành vi và suy nghĩ xấu.
Prepositions
'During Ramadhan' được dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện diễn ra trong suốt tháng Ramadhan. Ví dụ: 'Many mosques are crowded during Ramadhan.' 'In Ramadhan' có thể được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tháng Ramadhan hoặc một điều gì đó là đặc trưng của tháng Ramadhan. Ví dụ: 'Fasting is obligatory in Ramadhan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
during during Ramadhan (trong suốt tháng Ramadhan)
-
in in Ramadhan (trong tháng Ramadhan)
-
observe observe Ramadhan (tuân thủ/thực hiện tháng Ramadhan)
-
fast fast during Ramadhan (nhịn ăn trong tháng Ramadhan)
-
month the holy month of Ramadhan (tháng lễ Ramadhan linh thiêng)
-
spirit the spirit of Ramadhan (tinh thần của tháng Ramadhan)
Idioms
-
Ramadhan Mubarak!
Chúc mừng Ramadhan! (một lời chúc phổ biến trong tháng Ramadhan)
"Ramadhan Mubarak to all my Muslim friends around the world!"
(Chúc mừng Ramadhan tới tất cả bạn bè Hồi giáo của tôi trên khắp thế giới!)
-
The holy month of Ramadhan
tháng lễ Ramadhan linh thiêng (một cụm từ mô tả quan trọng)
"Muslims worldwide observe the holy month of Ramadhan with prayers and fasting."
(Người Hồi giáo trên toàn thế giới tuân thủ tháng lễ Ramadhan linh thiêng bằng những lời cầu nguyện và việc nhịn ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ramadhan
Danh từTháng thứ chín của lịch Hồi giáo, được người Hồi giáo thực hiện bằng việc nhịn ăn.
"Muslims fast from dawn to dusk during Ramadhan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramadhan".
