(Top Banner Ad)
rampage
C1
noun C1 Xã hội, Bạo lực

rampage

UK: /ˈræmpeɪdʒ/ • US: /ˈræmpeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nổi cơn thịnh nộ nổi cơn cuồng nộ phá phách quậy phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent and excited behavior that is reckless, uncontrolled, or destructive.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực, kích động, thiếu kiểm soát và mang tính phá hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angry mob went on a rampage, destroying shops and cars."

    "Đám đông giận dữ đã nổi cơn cuồng nộ, phá hủy các cửa hàng và xe hơi."

  • "The gunman went on a shooting rampage at the school."

    "Tay súng đã thực hiện một vụ xả súng điên cuồng tại trường học."

  • "After the defeat, the fans went on a rampage, vandalizing property."

    "Sau thất bại, người hâm mộ đã nổi cơn thịnh nộ, phá hoại tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rampage Sự nổi cơn thịnh nộ, sự tàn phá dữ dội; cuộc càn quét.
Verb rampage Nổi cơn thịnh nộ, càn quét, chạy lung tung và phá hoại.
Adjective rampaging Đang nổi cơn thịnh nộ, đang càn quét.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ramper
English (16th Century)
ramp
English (18th Century)
rampage

Nguồn gốc của sự giận dữ

Từ 'rampage' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 18, phát triển từ động từ 'ramp' có nghĩa là 'xông xáo, tức giận'. Từ 'ramp' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ramper' (nghĩa là 'leo trèo, bò lên'), ban đầu dùng để mô tả chuyển động của động vật. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động tức giận và phá hoại không kiểm soát.

Usage Note

Từ 'rampage' thường được dùng để mô tả một chuỗi hành động bạo lực xảy ra liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và xu hướng phá hoại, gây hại cho người và tài sản xung quanh. So với 'riot' (bạo loạn), 'rampage' thường liên quan đến ít người hơn nhưng mức độ bạo lực có thể tương đương hoặc cao hơn. 'Riot' thường có yếu tố tập thể và mục tiêu chính trị/xã hội rõ ràng hơn, trong khi 'rampage' có thể xuất phát từ động cơ cá nhân hoặc tâm lý không ổn định.

Prepositions

on through

Sử dụng 'on a rampage' để diễn tả trạng thái đang gây ra hành động bạo lực. Ví dụ: 'He went on a rampage after losing his job'. Sử dụng 'through' để chỉ địa điểm diễn ra hành động bạo lực. Ví dụ: 'The protesters went on a rampage through the city streets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rampage
  • go go on a rampage
    (nổi cơn thịnh nộ, càn quấy, tàn phá)
  • be be on the rampage
    (đang nổi cơn thịnh nộ, đang càn quấy)
  • embark embark on a rampage
    (bắt đầu một cuộc càn quấy/phá hoại)
Adjective + rampage
  • violent a violent rampage
    (một cuộc càn quét/phá hoại bạo lực)
  • furious a furious rampage
    (một cơn thịnh nộ dữ dội)
  • killing a killing rampage
    (một vụ xả súng/giết người hàng loạt)

Idioms

  • go on a rampage

    nổi cơn thịnh nộ, trở nên hung hăng và phá hoại; càn quét

    "The bull broke free and went on a rampage through the village, causing significant damage."

    (Con bò tót thoát ra và càn quét khắp làng, gây thiệt hại đáng kể.)

  • be on the rampage

    đang trong tình trạng nổi loạn, đang phá hoại không kiểm soát

    "After the championship game, drunk fans were on the rampage in the city center."

    (Sau trận đấu tranh chức vô địch, những người hâm mộ say xỉn đã càn quấy ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rampage

noun
Lật mặt

Hành vi bạo lực, kích động, thiếu kiểm soát và mang tính phá hoại.

"The angry mob went on a rampage, destroying shops and cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the protesters would rampage through the city was everyone's biggest fear.
Việc những người biểu tình sẽ phá phách khắp thành phố là nỗi sợ lớn nhất của mọi người.
Phủ định
Whether the vandals would rampage again was not confirmed by the police.
Việc những kẻ phá hoại có phá phách trở lại hay không vẫn chưa được cảnh sát xác nhận.
Nghi vấn
Why the crowd began to rampage remains a mystery to investigators.
Tại sao đám đông bắt đầu phá phách vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry mob went on a rampage through the city.
Đám đông giận dữ đã nổi cơn thịnh nộ khắp thành phố.
Phủ định
The police were able to stop the rampage before it caused too much damage.
Cảnh sát đã có thể ngăn chặn cơn thịnh nộ trước khi nó gây ra quá nhiều thiệt hại.
Nghi vấn
Was the rampage caused by a misunderstanding or something more serious?
Cơn thịnh nộ có phải do một sự hiểu lầm hay điều gì đó nghiêm trọng hơn gây ra không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They went on a rampage through the city after their team lost.
Họ đã nổi cơn thịnh nộ khắp thành phố sau khi đội của họ thua.
Phủ định
She didn't rampage after receiving the bad news; she remained calm.
Cô ấy đã không nổi cơn thịnh nộ sau khi nhận tin xấu; cô ấy vẫn bình tĩnh.
Nghi vấn
Did he rampage when he found out about the betrayal?
Anh ấy có nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra sự phản bội không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd rampaged through the city after the game.
Đám đông đã nổi loạn khắp thành phố sau trận đấu.
Phủ định
The protesters didn't rampage; they remained peaceful.
Những người biểu tình đã không nổi loạn; họ vẫn giữ thái độ ôn hòa.
Nghi vấn
Did the angry mob rampage through the streets?
Đám đông giận dữ có nổi loạn trên đường phố không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, the mob will have been rampaging through the city for hours.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, đám đông sẽ đã tàn phá thành phố hàng giờ.
Phủ định
The protesters won't have been rampaging for long when the police intervene.
Những người biểu tình sẽ không tàn phá được lâu khi cảnh sát can thiệp.
Nghi vấn
Will the soldiers have been rampaging through the village for days before the ceasefire is announced?
Liệu những người lính sẽ đã tàn phá ngôi làng trong nhiều ngày trước khi lệnh ngừng bắn được công bố?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator used to rampage through the country, leaving destruction in his wake.
Nhà độc tài đã từng tàn phá đất nước, để lại sự hủy diệt sau lưng.
Phủ định
The town didn't use to rampage its celebrations like that; it was more orderly.
Thị trấn đã không từng tổ chức ăn mừng cuồng nhiệt như vậy; nó trật tự hơn.
Nghi vấn
Did the protesters use to rampage through the streets, or were they always peaceful?
Những người biểu tình đã từng tàn phá đường phố phải không, hay họ luôn ôn hòa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rampage".

Trong truyền thông và giải trí

Từ 'rampage' thường được sử dụng trong tiêu đề tin tức để mô tả các vụ việc bạo lực không kiểm soát, như các vụ xả súng hàng loạt, bạo loạn hoặc hành vi phá hoại của động vật. Nó cũng là tên của một trò chơi điện tử và bộ phim nổi tiếng, nơi các quái vật khổng lồ phá hủy thành phố, làm nổi bật ý nghĩa của sự tàn phá dữ dội và hỗn loạn.

Biểu hiện cảm xúc và xã hội

Trong một số ngữ cảnh, 'rampage' có thể ám chỉ sự bùng phát của sự tức giận hoặc sự thất vọng tích tụ, dẫn đến hành vi mất kiểm soát. Nó thường gợi lên hình ảnh về sự hỗn loạn và mất trật tự, phản ánh những lo ngại của xã hội về bạo lực và sự thiếu kiềm chế, đặc biệt khi các cá nhân hoặc nhóm người hành động một cách hung hãn.