(Top Banner Ad)
spree
B2
noun B2 Tổng quát

spree

UK: /spriː/ • US: /spriː/

Nghĩa tiếng Việt

cơn loạt thả ga vô độ điên cuồng mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a short period of time when someone does a lot of a particular activity, especially something enjoyable but possibly harmful or immoral

Vietnamese Meaning

một khoảng thời gian ngắn khi ai đó làm rất nhiều một hoạt động cụ thể nào đó, đặc biệt là một điều gì đó thú vị nhưng có thể gây hại hoặc vô đạo đức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went on a shopping spree and spent all her money."

    "Cô ấy đã đi mua sắm thả ga và tiêu hết tiền."

  • "He went on a drinking spree."

    "Anh ta đã uống rượu vô độ."

  • "The city was terrorized by a shooting spree."

    "Thành phố bị khủng bố bởi một loạt vụ xả súng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spree Khoảng thời gian vui chơi, tiêu xài hoang phí, hoặc thực hiện một hoạt động nào đó một cách không kiểm soát và quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Irish Gaelic
spraoi
Scottish/Irish dialect
spree
English
spree

Nguồn gốc vui vẻ

Từ 'spree' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, với nguồn gốc không chắc chắn nhưng nhiều khả năng bắt nguồn từ từ 'spraoi' trong tiếng Gaelic Ireland hoặc phương ngữ Scotland/Ireland. 'Spraoi' có nghĩa là 'niềm vui, sự giải trí, sự hân hoan'. Từ đó, 'spree' mang ý nghĩa về một khoảng thời gian vui chơi không kiểm soát hoặc sự tiêu xài hoang phí, thường mang tính tạm thời và bốc đồng.

Usage Note

Từ 'spree' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ít nhất là chỉ một hoạt động quá khích, mất kiểm soát trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế và thường ám chỉ những hành động bốc đồng, không cân nhắc đến hậu quả. Khác với 'binge' (ăn uống vô độ), 'spree' có thể áp dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ liên quan đến ăn uống.

Prepositions

on

The preposition 'on' is used to specify what the spree involves. For example, 'a shopping spree' or 'a spending spree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spree
  • shopping shopping spree
    (Đợt mua sắm thả ga/rầm rộ)
  • spending spending spree
    (Đợt tiêu tiền không kiểm soát/tiêu hoang)
  • drinking drinking spree
    (Đợt nhậu nhẹt say sưa/bê tha)
  • crime crime spree
    (Loạt tội ác liên tiếp)
  • killing killing spree
    (Loạt giết người hàng loạt)
Verb + spree
  • go on a go on a spree
    (Tiêu tiền hoang phí, vui chơi thả ga, thực hiện một đợt hoạt động quá mức)
  • be on a be on a spree
    (Đang trong đợt tiêu tiền/vui chơi/hoạt động quá mức)

Idioms

  • go on a spree

    Vui chơi thỏa thích, tiêu tiền phung phí, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó một cách quá mức và không kiểm soát.

    "After receiving her bonus, she decided to go on a shopping spree."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy quyết định đi mua sắm thả ga.)

  • on the spree

    Đang trong tình trạng vui chơi giải trí say sưa, thường là uống rượu bia hoặc tiệc tùng.

    "He's been on the spree since Friday night."

    (Anh ấy đã vui chơi nhậu nhẹt say sưa từ tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spree

noun
Lật mặt

một khoảng thời gian ngắn khi ai đó làm rất nhiều một hoạt động cụ thể nào đó, đặc biệt là một điều gì đó thú vị nhưng có thể gây hại hoặc vô đạo đức

"She went on a shopping spree and spent all her money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might go on a shopping spree this weekend.
Cô ấy có thể đi mua sắm thả ga vào cuối tuần này.
Phủ định
He should not go on a spending spree before paying his bills.
Anh ấy không nên tiêu xài hoang phí trước khi thanh toán các hóa đơn.
Nghi vấn
Could they go on a spree after winning the lottery?
Liệu họ có thể đi tiêu xài thoải mái sau khi trúng số không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists went on a shopping spree: they bought souvenirs, clothes, and local crafts.
Các khách du lịch đã đi mua sắm thả ga: họ mua quà lưu niệm, quần áo và đồ thủ công địa phương.
Phủ định
She didn't go on a spending spree: she only bought what she needed.
Cô ấy đã không tiêu xài hoang phí: cô ấy chỉ mua những gì cô ấy cần.
Nghi vấn
Did they go on a cleaning spree: tackling every room in the house?
Họ đã dọn dẹp tổng thể chưa: xử lý mọi phòng trong nhà?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would go on a shopping spree.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi mua sắm thả ga.
Phủ định
If she didn't have to work today, she wouldn't be missing out on the sales spree.
Nếu cô ấy không phải làm việc hôm nay, cô ấy đã không bỏ lỡ đợt giảm giá lớn.
Nghi vấn
Would you be happier if you went on a spending spree?
Bạn có vui hơn nếu bạn đi mua sắm xả láng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spree".

Văn hóa tiêu dùng

Khái niệm 'shopping spree' (mua sắm thả ga) gắn liền sâu sắc với văn hóa tiêu dùng hiện đại ở các nước phương Tây, đặc biệt vào các dịp lễ hội, giảm giá lớn như Black Friday. Nó phản ánh xu hướng mua sắm không kiểm soát, vượt quá nhu cầu thiết yếu, đôi khi như một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc thể hiện địa vị xã hội.

Tính hai mặt của sự hưởng thụ

Từ 'spree' có một tính chất hai mặt. Một mặt, nó có thể chỉ sự tận hưởng niềm vui, sự hân hoan trong các hoạt động giải trí lành mạnh (ví dụ: 'a weekend spree' - một chuyến đi chơi cuối tuần). Mặt khác, nó cũng thường được dùng để chỉ những hành vi tiêu cực, vượt quá giới hạn như 'crime spree' (loạt tội ác) hoặc 'drinking spree' (nhậu nhẹt say sưa), thể hiện sự thiếu kiềm chế và hậu quả tiêu cực.