(Top Banner Ad)
ranch house
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản

ranch house

UK: /ˈrɑːntʃ ˌhaʊs/ • US: /ˈræntʃ ˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kiểu trang trại nhà một tầng kiểu Mỹ nhà vườn một tầng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-story house with a low-pitched roof, typically built on a large lot and having a rambling layout.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà một tầng với mái dốc thấp, thường được xây dựng trên một lô đất lớn và có bố cục trải rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a ranch house on the outskirts of town."

    "Họ đã mua một ngôi nhà kiểu trang trại ở vùng ngoại ô."

  • "The ranch house was perfect for their growing family."

    "Ngôi nhà kiểu trang trại rất phù hợp với gia đình đang phát triển của họ."

  • "Many ranch houses feature a large backyard."

    "Nhiều nhà kiểu trang trại có một sân sau rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ranch trang trại chăn nuôi lớn (thường là gia súc, đặc biệt ở Mỹ và Canada)
Verb ranch điều hành hoặc làm việc tại một trang trại chăn nuôi
Noun rancher người chủ hoặc người làm việc tại trang trại chăn nuôi
Noun ranching nghề hoặc hoạt động chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn

Related Words

bungalow (nhà bungalow (kiểu nhà một tầng))suburban home (nhà ở ngoại ô)

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rancho
Old English
hūs
American English
ranch house

Nguồn gốc của 'ranch house'

Ngôi nhà ranch (ranch house) có nguồn gốc từ các trang trại chăn nuôi gia súc lớn (ranches) ở miền Tây Hoa Kỳ. Từ 'ranch' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'rancho', ban đầu dùng để chỉ một trang trại nhỏ hoặc một nhóm người làm việc cùng nhau. Khi những trang trại chăn nuôi quy mô lớn phát triển ở Mỹ, những ngôi nhà đơn giản, thiết thực được xây dựng để phục vụ chủ trang trại và công nhân. Đến thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến II, phong cách kiến trúc này đã được điều chỉnh và phổ biến rộng rãi khắp các vùng ngoại ô Mỹ, trở thành biểu tượng của lối sống thoải mái và không gian mở.

Usage Note

Ranch house (hay còn gọi là ranch, rambler) là một kiểu kiến trúc nhà ở phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các vùng ngoại ô. Đặc trưng của loại nhà này là sự đơn giản, tiện nghi và khả năng mở rộng linh hoạt. Chúng thường được xây dựng bằng vật liệu nhẹ như gỗ hoặc gạch, và có nhiều cửa sổ để tận dụng ánh sáng tự nhiên. Phong cách này khác biệt so với colonial house (nhà thuộc địa) có nhiều tầng và hình thức đối xứng hơn, hoặc victorian house (nhà thời Victoria) với các chi tiết trang trí cầu kỳ và phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranch house
  • sprawling sprawling ranch house
    (nhà ranch rộng rãi, trải dài)
  • traditional traditional ranch house
    (nhà ranch truyền thống)
  • modern modern ranch house
    (nhà ranch hiện đại)
  • brick brick ranch house
    (nhà ranch xây gạch)
Verb + ranch house
  • build build a ranch house
    (xây dựng một ngôi nhà ranch)
  • live in live in a ranch house
    (sống trong một ngôi nhà ranch)
  • renovate renovate a ranch house
    (cải tạo một ngôi nhà ranch)

Idioms

  • classic ranch house style

    kiểu nhà ranch cổ điển

    "Many people appreciate the enduring appeal of the classic ranch house style."

    (Nhiều người đánh giá cao sự hấp dẫn bền vững của kiểu nhà ranch cổ điển.)

  • open-plan ranch house

    nhà ranch có không gian mở

    "The open-plan ranch house design fosters a sense of spaciousness."

    (Thiết kế nhà ranch không gian mở tạo cảm giác rộng rãi.)

  • mid-century ranch house

    nhà ranch giữa thế kỷ 20

    "She bought a charming mid-century ranch house that needed some renovation."

    (Cô ấy đã mua một ngôi nhà ranch giữa thế kỷ 20 quyến rũ cần một chút cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranch house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà một tầng với mái dốc thấp, thường được xây dựng trên một lô đất lớn và có bố cục trải rộng.

"They bought a ranch house on the outskirts of town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranch house".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ hậu Thế chiến II

Sau Thế chiến II, nhà ranch trở thành phong cách nhà ở thống trị ở các vùng ngoại ô Mỹ. Với thiết kế một tầng, đơn giản, dễ xây dựng và giá cả phải chăng, nó đại diện cho giấc mơ sở hữu nhà riêng của tầng lớp trung lưu, gắn liền với văn hóa xe hơi và lối sống gia đình thoải mái và hiện đại trong bối cảnh nước Mỹ bùng nổ dân số và xây dựng ngoại ô.

Đặc điểm kiến trúc và triết lý

Nhà ranch nổi bật với kiến trúc một tầng, mái dốc thấp hoặc bằng phẳng, mặt bằng thường có hình chữ L hoặc U, và thường có gara gắn liền. Triết lý thiết kế nhấn mạnh sự kết nối giữa không gian trong nhà và ngoài trời (thường thông qua cửa trượt ra sân sau), cùng với không gian sống mở, mang lại cảm giác rộng rãi và tiện nghi, phù hợp với khí hậu ấm áp và lối sống thoải mái, ít hình thức.