ranch house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single-story house with a low-pitched roof, typically built on a large lot and having a rambling layout.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà một tầng với mái dốc thấp, thường được xây dựng trên một lô đất lớn và có bố cục trải rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a ranch house on the outskirts of town."
"Họ đã mua một ngôi nhà kiểu trang trại ở vùng ngoại ô."
-
"The ranch house was perfect for their growing family."
"Ngôi nhà kiểu trang trại rất phù hợp với gia đình đang phát triển của họ."
-
"Many ranch houses feature a large backyard."
"Nhiều nhà kiểu trang trại có một sân sau rộng lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ranch house (hay còn gọi là ranch, rambler) là một kiểu kiến trúc nhà ở phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các vùng ngoại ô. Đặc trưng của loại nhà này là sự đơn giản, tiện nghi và khả năng mở rộng linh hoạt. Chúng thường được xây dựng bằng vật liệu nhẹ như gỗ hoặc gạch, và có nhiều cửa sổ để tận dụng ánh sáng tự nhiên. Phong cách này khác biệt so với colonial house (nhà thuộc địa) có nhiều tầng và hình thức đối xứng hơn, hoặc victorian house (nhà thời Victoria) với các chi tiết trang trí cầu kỳ và phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sprawling sprawling ranch house (nhà ranch rộng rãi, trải dài)
-
traditional traditional ranch house (nhà ranch truyền thống)
-
modern modern ranch house (nhà ranch hiện đại)
-
brick brick ranch house (nhà ranch xây gạch)
-
build build a ranch house (xây dựng một ngôi nhà ranch)
-
live in live in a ranch house (sống trong một ngôi nhà ranch)
-
renovate renovate a ranch house (cải tạo một ngôi nhà ranch)
Idioms
-
classic ranch house style
kiểu nhà ranch cổ điển
"Many people appreciate the enduring appeal of the classic ranch house style."
(Nhiều người đánh giá cao sự hấp dẫn bền vững của kiểu nhà ranch cổ điển.)
-
open-plan ranch house
nhà ranch có không gian mở
"The open-plan ranch house design fosters a sense of spaciousness."
(Thiết kế nhà ranch không gian mở tạo cảm giác rộng rãi.)
-
mid-century ranch house
nhà ranch giữa thế kỷ 20
"She bought a charming mid-century ranch house that needed some renovation."
(Cô ấy đã mua một ngôi nhà ranch giữa thế kỷ 20 quyến rũ cần một chút cải tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranch house
nounMột ngôi nhà một tầng với mái dốc thấp, thường được xây dựng trên một lô đất lớn và có bố cục trải rộng.
"They bought a ranch house on the outskirts of town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranch house".
