bungalow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a low house, with a broad front porch, having either no upper floor or upper rooms set in the roof, typically in a warm climate.
Vietnamese Meaning
một ngôi nhà thấp, có hiên rộng phía trước, thường không có tầng trên hoặc các phòng trên gác mái, điển hình ở vùng khí hậu ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their summer vacation in a charming bungalow by the sea."
"Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè của mình trong một căn bungalow quyến rũ bên bờ biển."
-
"The old bungalow had a wide veranda where they could sit and enjoy the sunset."
"Căn bungalow cũ có một hiên nhà rộng, nơi họ có thể ngồi và ngắm hoàng hôn."
-
"Many bungalows in the area were built in the early 20th century."
"Nhiều bungalow trong khu vực đã được xây dựng vào đầu thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bungalow | Ngôi nhà một tầng (thường có mái hiên rộng, kiểu kiến trúc đặc trưng). |
| Noun Compound | bungalow-style | Phong cách nhà bungalow (thường dùng để mô tả thiết kế kiến trúc). |
| Noun Compound | bungalow court | Khu tổ hợp nhà bungalow (một nhóm các căn bungalow nhỏ xung quanh một sân chung). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bungalow thường được liên tưởng đến sự thoải mái, thư giãn và phong cách sống gần gũi với thiên nhiên. Kiểu nhà này phổ biến ở các khu nghỉ dưỡng, vùng ngoại ô và các khu dân cư ven biển.
Prepositions
In: Sử dụng để chỉ vị trí bên trong bungalow (ví dụ: "She is in the bungalow."). Near: Sử dụng để chỉ vị trí gần bungalow (ví dụ: "The beach is near the bungalow.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
detached a detached bungalow (một căn bungalow độc lập)
-
cozy a cozy bungalow (một căn bungalow ấm cúng)
-
spacious a spacious bungalow (một căn bungalow rộng rãi)
-
rent rent a holiday bungalow (thuê một căn bungalow nghỉ dưỡng)
-
buy buy a seaside bungalow (mua một căn bungalow ven biển)
-
retirement a retirement bungalow (nhà bungalow dành cho người nghỉ hưu)
-
two-bedroom a two-bedroom bungalow (nhà bungalow hai phòng ngủ)
Idioms
-
seaside bungalow
Nhà bungalow ven biển (Căn nhà nhỏ một tầng dùng để nghỉ mát gần biển).
"They spent the summer relaxing in their little seaside bungalow."
(Họ đã dành cả mùa hè để thư giãn trong căn bungalow nhỏ ven biển của mình.)
-
starter bungalow
Nhà bungalow đầu tiên (Ngôi nhà nhỏ, thường là căn nhà đầu tiên mà một cặp vợ chồng trẻ mua).
"The couple bought a cheap starter bungalow before upgrading to a larger house."
(Cặp đôi đã mua một căn bungalow nhỏ giá rẻ làm nhà khởi điểm trước khi chuyển sang căn nhà lớn hơn.)
-
bungalow life
Lối sống bungalow (Lối sống đơn giản, tiện nghi trong nhà một tầng, thường gắn liền với sự yên tĩnh).
"After years in the city, she enjoys the quiet rhythm of bungalow life in the countryside."
(Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy tận hưởng nhịp sống bungalow yên tĩnh ở vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bungalow
danh từmột ngôi nhà thấp, có hiên rộng phía trước, thường không có tầng trên hoặc các phòng trên gác mái, điển hình ở vùng khí hậu ấm áp.
"They spent their summer vacation in a charming bungalow by the sea."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the neighborhood was quiet, we decided to buy a bungalow. |
Bởi vì khu phố yên tĩnh, chúng tôi quyết định mua một căn nhà gỗ một tầng. |
| Phủ định | Although he wanted to retire, he didn't sell his bungalow. |
Mặc dù anh ấy muốn nghỉ hưu, anh ấy đã không bán căn nhà gỗ một tầng của mình. |
| Nghi vấn | If we sell our current house, will we be able to afford a bungalow by the sea? |
Nếu chúng ta bán căn nhà hiện tại, liệu chúng ta có đủ khả năng mua một căn nhà gỗ một tầng bên bờ biển không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that bungalow is beautiful! |
Ồ, cái nhà bungalow đó đẹp quá! |
| Phủ định | Oh no, this isn't a bungalow; it's a regular house. |
Ôi không, đây không phải là một căn bungalow; nó là một ngôi nhà bình thường. |
| Nghi vấn | Hey, is that a bungalow over there? |
Này, đó có phải là một căn bungalow ở đằng kia không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bungalow is ours. |
Căn nhà gỗ này là của chúng ta. |
| Phủ định | That bungalow isn't theirs. |
Căn nhà gỗ đó không phải là của họ. |
| Nghi vấn | Is this bungalow yours? |
Căn nhà gỗ này có phải là của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is nice, we always have breakfast on the bungalow's porch. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi luôn ăn sáng trên hiên nhà gỗ. |
| Phủ định | When it rains heavily, we don't go to the bungalow because it's drafty. |
Khi trời mưa lớn, chúng tôi không đến nhà gỗ vì nó lộng gió. |
| Nghi vấn | If the bungalow is available, do you usually book it for the summer? |
Nếu nhà gỗ còn trống, bạn có thường đặt nó cho mùa hè không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths built a lovely bungalow by the sea, providing them with a peaceful retreat. |
Gia đình Smiths đã xây một căn bungalow xinh xắn bên bờ biển, mang đến cho họ một nơi nghỉ dưỡng yên bình. |
| Phủ định | Seldom had they seen such a dilapidated bungalow before deciding to renovate it completely. |
Hiếm khi họ thấy một căn bungalow tồi tàn như vậy trước khi quyết định cải tạo nó hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Should you wish to buy a bungalow, be sure to inspect it thoroughly. |
Nếu bạn muốn mua một căn bungalow, hãy chắc chắn kiểm tra nó kỹ lưỡng. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they retire, they will have been living in that bungalow for twenty years. |
Vào thời điểm họ nghỉ hưu, họ sẽ đã sống trong căn nhà gỗ đó được hai mươi năm. |
| Phủ định | They won't have been renovating the bungalow for more than a few weeks when the storm hits. |
Họ sẽ chưa cải tạo xong căn nhà gỗ được vài tuần thì cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will she have been renting the bungalow long before she decides to buy it? |
Liệu cô ấy đã thuê căn nhà gỗ đó lâu trước khi cô ấy quyết định mua nó chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have built a new bungalow by the beach. |
Họ đã xây một căn nhà gỗ mới bên bờ biển. |
| Phủ định | She hasn't bought a bungalow yet. |
Cô ấy vẫn chưa mua một căn nhà gỗ nào cả. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in a bungalow? |
Anh ấy đã từng sống trong một căn nhà gỗ bao giờ chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's bungalow is beautifully decorated. |
Căn bungalow của người hàng xóm của tôi được trang trí rất đẹp. |
| Phủ định | That bungalow's garden isn't as big as I thought. |
Khu vườn của căn bungalow đó không lớn như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this bungalow's roof in need of repair? |
Mái của căn bungalow này có cần sửa chữa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I owned a cozy bungalow by the sea. |
Tôi ước tôi sở hữu một căn nhà gỗ ấm cúng bên bờ biển. |
| Phủ định | If only I didn't live in a crowded city and had a bungalow in the countryside. |
Ước gì tôi không sống ở một thành phố đông đúc và có một căn nhà gỗ ở vùng quê. |
| Nghi vấn | Do you wish you could afford a bungalow with a large garden? |
Bạn có ước mình có thể mua được một căn nhà gỗ với một khu vườn rộng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bungalow".
