(Top Banner Ad)
rangefinder
B2
noun B2 Quang học, Đo lường, Nhiếp ảnh

rangefinder

UK: /ˈreɪndʒˌfaɪndər/ • US: /ˈreɪndʒˌfaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo khoảng cách thiết bị đo khoảng cách máy đo xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for estimating the distance to an object, especially in surveying, photography, or gunnery.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để ước tính khoảng cách đến một vật thể, đặc biệt trong khảo sát, nhiếp ảnh hoặc pháo binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a rangefinder to ensure the subject was in focus."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng máy đo khoảng cách để đảm bảo chủ thể được lấy nét."

  • "Modern rangefinders often use lasers to measure distances accurately."

    "Máy đo khoảng cách hiện đại thường sử dụng laser để đo khoảng cách một cách chính xác."

  • "The surveyor used a rangefinder to map the terrain."

    "Người khảo sát đã sử dụng máy đo khoảng cách để vẽ bản đồ địa hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range tầm, phạm vi, khoảng cách
Verb range dao động, trải dài trong một phạm vi
Verb find tìm thấy, phát hiện
Noun finder người tìm kiếm, thiết bị tìm kiếm (thường dùng trong từ ghép)
Noun rangefinding sự đo khoảng cách, kỹ thuật đo khoảng cách

Synonyms

distance meter (máy đo khoảng cách)telemeter (máy đo xa)

Related Words

laser rangefinder (máy đo khoảng cách laser)ultrasonic rangefinder (máy đo khoảng cách siêu âm)camera (máy ảnh)

Subject Area

Quang học, Đo lường, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old French
rengier
Old English
findan
English
range
English
find
English
rangefinder

Sự Kết Hợp Của Khoảng Cách và Khám Phá

Từ 'rangefinder' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp 'range' (tầm, khoảng cách) và 'finder' (người hoặc vật tìm kiếm). 'Range' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rengier' (sắp xếp, xếp hạng), cuối cùng liên quan đến các từ Germanic về 'vòng tròn' hoặc 'phạm vi'. 'Finder' đến từ tiếng Anh cổ 'findan', có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'tìm thấy'. Như vậy, 'rangefinder' đúng như tên gọi của nó: một thiết bị để 'tìm kiếm' hoặc 'xác định' 'khoảng cách'.

Usage Note

Rangefinder dùng để chỉ thiết bị đo khoảng cách chủ động, thường sử dụng tia laser, sóng siêu âm hoặc các phương pháp quang học để xác định khoảng cách. Nó khác với các phương pháp đo khoảng cách thụ động như ước lượng bằng mắt thường. Trong nhiếp ảnh, nó giúp lấy nét chính xác. Trong quân sự, nó giúp xác định khoảng cách đến mục tiêu.

Prepositions

with for

'With' thường dùng để chỉ tính năng của rangefinder (e.g., 'a rangefinder with laser technology'). 'For' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a rangefinder for hunting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rangefinder
  • laser laser rangefinder
    (máy đo khoảng cách bằng laser)
  • digital digital rangefinder
    (máy đo khoảng cách kỹ thuật số)
  • accurate accurate rangefinder
    (máy đo khoảng cách chính xác)
  • compact compact rangefinder
    (máy đo khoảng cách nhỏ gọn)
Verb + rangefinder
  • use use a rangefinder
    (sử dụng máy đo khoảng cách)
  • aim aim a rangefinder
    (nhắm máy đo khoảng cách)
  • measure measure with a rangefinder
    (đo bằng máy đo khoảng cách)
Noun + rangefinder (as modifier)
  • golf golf rangefinder
    (máy đo khoảng cách chơi golf)
  • hunting hunting rangefinder
    (máy đo khoảng cách săn bắn)
  • camera camera rangefinder
    (máy đo khoảng cách máy ảnh)

Idioms

  • laser rangefinder

    máy đo khoảng cách bằng laser (một loại rangefinder sử dụng công nghệ laser)

  • golf rangefinder

    máy đo khoảng cách chơi golf (thiết bị đo khoảng cách chuyên dụng trong môn golf)

  • use a rangefinder

    sử dụng máy đo khoảng cách

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rangefinder

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để ước tính khoảng cách đến một vật thể, đặc biệt trong khảo sát, nhiếp ảnh hoặc pháo binh.

"The photographer used a rangefinder to ensure the subject was in focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer's rangefinder helped him capture the perfect shot.
Ống ngắm của nhiếp ảnh gia đã giúp anh ấy chụp được bức ảnh hoàn hảo.
Phủ định
The soldiers' rangefinder wasn't working properly, which made aiming difficult.
Ống ngắm của những người lính không hoạt động bình thường, điều này gây khó khăn cho việc ngắm bắn.
Nghi vấn
Is that James's rangefinder? He said he lost it last week.
Kia có phải là ống ngắm của James không? Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm mất nó tuần trước.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangefinder".

Vai Trò Trong Nhiếp Ảnh Cổ Điển

Trước khi công nghệ lấy nét tự động (autofocus) trở nên phổ biến, các máy ảnh cao cấp như Leica thường tích hợp rangefinder quang học. Rangefinder giúp người chụp lấy nét thủ công một cách chính xác bằng cách điều chỉnh ống kính cho đến khi hai hình ảnh trong khung ngắm trùng khớp, đảm bảo ảnh sắc nét. Đây là một công nghệ then chốt cho nhiếp ảnh chất lượng cao thời bấy giờ.

Tăng Cường Độ Chính Xác Trong Thể Thao và Quân Sự

Rangefinder đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ chính xác cho nhiều hoạt động. Trong golf, nó giúp người chơi tính toán khoảng cách đến lỗ cờ để chọn gậy phù hợp, tối ưu hóa cú đánh. Trong săn bắn và quân sự, rangefinder là công cụ thiết yếu để xác định khoảng cách chính xác đến mục tiêu, hỗ trợ việc nhắm bắn, lập kế hoạch tác chiến và tăng hiệu quả chiến đấu.