ranges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas where animals live or plants grow.
Vietnamese Meaning
Các khu vực nơi động vật sinh sống hoặc thực vật phát triển. Số nhiều của 'range'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain ranges are home to many endangered species."
"Các dãy núi là nhà của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"The company's products ranges from toys to electronics."
"Các sản phẩm của công ty bao gồm từ đồ chơi đến điện tử."
-
"The mountain ranges provide a beautiful backdrop to the city."
"Các dãy núi tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp cho thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc môi trường sống tự nhiên của một loài. Ví dụ, dãy núi là phạm vi của một loài dê núi, hoặc một khu rừng là phạm vi của một loài cây.
Prepositions
in: dùng để chỉ khu vực mà cái gì đó tồn tại. Within: dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide ranges (Các phạm vi rộng lớn)
-
diverse diverse ranges (Các phạm vi đa dạng)
-
different different ranges (Các phạm vi khác nhau)
-
cover cover various ranges (Bao phủ nhiều phạm vi khác nhau)
-
offer offer new ranges (Cung cấp các dòng sản phẩm mới)
-
span span multiple ranges (Trải dài trên nhiều phạm vi)
-
mountain mountain ranges (Dãy núi)
-
product product ranges (Các dòng sản phẩm)
-
price price ranges (Các khoảng giá)
Idioms
-
out of range
Ngoài tầm với, ngoài phạm vi (của tín hiệu, tầm bắn, khả năng)
"My phone lost signal; I was out of range."
(Điện thoại của tôi mất sóng; tôi đã ra ngoài vùng phủ sóng.)
-
within range
Trong tầm với, trong phạm vi (của tín hiệu, tầm bắn, khả năng)
"The target is now within range."
(Mục tiêu hiện đang nằm trong tầm bắn.)
-
a wide range of something
Một phạm vi rộng lớn, đa dạng của cái gì đó
"The store offers a wide range of products."
(Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranges
Danh từCác khu vực nơi động vật sinh sống hoặc thực vật phát triển. Số nhiều của 'range'.
"The mountain ranges are home to many endangered species."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had expanded its product range, they would have increased their profits. |
Nếu công ty đã mở rộng phạm vi sản phẩm của mình, họ đã có thể tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | If the military base had not ranged so far into the disputed territory, the conflict would not have escalated. |
Nếu căn cứ quân sự không tiến sâu vào lãnh thổ tranh chấp, xung đột đã không leo thang. |
| Nghi vấn | Would the artillery have effectively covered the area if its range had been greater? |
Pháo binh có thể đã bao phủ hiệu quả khu vực nếu tầm bắn của nó lớn hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been ranging its products across multiple platforms for over a decade. |
Đến cuối năm tới, công ty sẽ đã và đang phân phối các sản phẩm của mình trên nhiều nền tảng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been ranging freely through the forest for long before the rangers find him. |
Anh ta sẽ không tự do đi lại trong rừng được lâu trước khi kiểm lâm tìm thấy anh ta. |
| Nghi vấn | Will the cattle have been ranging across the open fields all day by the time we arrive? |
Đến lúc chúng ta đến thì gia súc sẽ đã và đang gặm cỏ trên những cánh đồng mở cả ngày chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain range's peak was covered in snow. |
Đỉnh của dãy núi được bao phủ trong tuyết. |
| Phủ định | The soldiers' range of fire wasn't affected by the storm. |
Phạm vi bắn của những người lính không bị ảnh hưởng bởi cơn bão. |
| Nghi vấn | Is the officer's range of command limited? |
Phạm vi chỉ huy của sĩ quan có bị giới hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranges".
