(Top Banner Ad)
ranges
B1
Danh từ B1 Tổng quát

ranges

UK: /reɪndʒɪz/ • US: /reɪndʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi khoảng dao động dãy (núi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas where animals live or plants grow.

Vietnamese Meaning

Các khu vực nơi động vật sinh sống hoặc thực vật phát triển. Số nhiều của 'range'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain ranges are home to many endangered species."

    "Các dãy núi là nhà của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The company's products ranges from toys to electronics."

    "Các sản phẩm của công ty bao gồm từ đồ chơi đến điện tử."

  • "The mountain ranges provide a beautiful backdrop to the city."

    "Các dãy núi tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp cho thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range Phạm vi, dãy, khoảng, tầm, khu vực
Verb range Biến đổi trong một phạm vi, xếp hàng, đi lang thang
Noun ranger Người kiểm lâm, người tuần tra, lính biệt động
Adjective ranging Di chuyển trong phạm vi, thay đổi (thường dùng trong cụm 'wide-ranging')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrengaz
Old French
rang
Old French
ranger
Anglo-French
range
Middle English
range
Modern English
range

Nguồn gốc của 'Range'

Từ 'range' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *hrengaz, có nghĩa là 'vòng' hoặc 'hình tròn'. Sau đó, nó được tiếp thu vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rang' (hàng, cấp bậc) và 'ranger' (sắp xếp thành hàng). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'range' phát triển với nhiều ý nghĩa, bao gồm một hàng dài, một khu vực rộng lớn, hay một khoảng cách nhất định, phản ánh ý tưởng về sự sắp xếp và mở rộng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc môi trường sống tự nhiên của một loài. Ví dụ, dãy núi là phạm vi của một loài dê núi, hoặc một khu rừng là phạm vi của một loài cây.

Prepositions

in within

in: dùng để chỉ khu vực mà cái gì đó tồn tại. Within: dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranges
  • wide wide ranges
    (Các phạm vi rộng lớn)
  • diverse diverse ranges
    (Các phạm vi đa dạng)
  • different different ranges
    (Các phạm vi khác nhau)
Verb + ranges
  • cover cover various ranges
    (Bao phủ nhiều phạm vi khác nhau)
  • offer offer new ranges
    (Cung cấp các dòng sản phẩm mới)
  • span span multiple ranges
    (Trải dài trên nhiều phạm vi)
Noun + ranges
  • mountain mountain ranges
    (Dãy núi)
  • product product ranges
    (Các dòng sản phẩm)
  • price price ranges
    (Các khoảng giá)

Idioms

  • out of range

    Ngoài tầm với, ngoài phạm vi (của tín hiệu, tầm bắn, khả năng)

    "My phone lost signal; I was out of range."

    (Điện thoại của tôi mất sóng; tôi đã ra ngoài vùng phủ sóng.)

  • within range

    Trong tầm với, trong phạm vi (của tín hiệu, tầm bắn, khả năng)

    "The target is now within range."

    (Mục tiêu hiện đang nằm trong tầm bắn.)

  • a wide range of something

    Một phạm vi rộng lớn, đa dạng của cái gì đó

    "The store offers a wide range of products."

    (Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranges

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực nơi động vật sinh sống hoặc thực vật phát triển. Số nhiều của 'range'.

"The mountain ranges are home to many endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had expanded its product range, they would have increased their profits.
Nếu công ty đã mở rộng phạm vi sản phẩm của mình, họ đã có thể tăng lợi nhuận.
Phủ định
If the military base had not ranged so far into the disputed territory, the conflict would not have escalated.
Nếu căn cứ quân sự không tiến sâu vào lãnh thổ tranh chấp, xung đột đã không leo thang.
Nghi vấn
Would the artillery have effectively covered the area if its range had been greater?
Pháo binh có thể đã bao phủ hiệu quả khu vực nếu tầm bắn của nó lớn hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been ranging its products across multiple platforms for over a decade.
Đến cuối năm tới, công ty sẽ đã và đang phân phối các sản phẩm của mình trên nhiều nền tảng trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been ranging freely through the forest for long before the rangers find him.
Anh ta sẽ không tự do đi lại trong rừng được lâu trước khi kiểm lâm tìm thấy anh ta.
Nghi vấn
Will the cattle have been ranging across the open fields all day by the time we arrive?
Đến lúc chúng ta đến thì gia súc sẽ đã và đang gặm cỏ trên những cánh đồng mở cả ngày chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range's peak was covered in snow.
Đỉnh của dãy núi được bao phủ trong tuyết.
Phủ định
The soldiers' range of fire wasn't affected by the storm.
Phạm vi bắn của những người lính không bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
Nghi vấn
Is the officer's range of command limited?
Phạm vi chỉ huy của sĩ quan có bị giới hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranges".

Dãy núi (Mountain Ranges)

Trong tiếng Anh, 'ranges' thường được dùng để chỉ 'mountain ranges' (dãy núi), một chuỗi các ngọn núi hoặc đồi nối tiếp nhau. Đây là một đặc điểm địa lý quan trọng trên khắp thế giới và là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa, thường gắn liền với sự hùng vĩ, thử thách hoặc vẻ đẹp tự nhiên.

Gà 'Free-Range'

Cụm từ 'free-range' (thả rông) liên quan đến phương pháp chăn nuôi động vật, đặc biệt là gia cầm như gà. 'Free-range chickens' (gà thả rông) là những con gà được phép đi lại tự do ngoài trời và tìm kiếm thức ăn tự nhiên, thay vì bị nhốt trong chuồng. Khái niệm này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng về phúc lợi động vật và chất lượng thực phẩm.