rap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of popular music developed by African-Americans in which words are spoken over a strong rhythm.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi, trong đó lời được nói trên một nhịp điệu mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's really into rap music."
"Anh ấy rất thích nhạc rap."
-
"That rapper has some serious skills."
"Rapper đó có kỹ năng rất đỉnh."
-
"He's always rapping about his problems."
"Anh ấy luôn rap về những vấn đề của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu và lời nói (spoken words) thay vì hát (singing). Thường đề cập đến các vấn đề xã hội, cá nhân, hoặc chỉ đơn giản là khoe khoang.
Prepositions
Rap on: Rap về một chủ đề cụ thể. Rap about: Tương tự, rap về một chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear hear a rap (nghe tiếng gõ)
-
give give a rap (gõ nhẹ; đánh nhẹ)
-
take take the rap (nhận lỗi; chịu trách nhiệm (thường là lỗi của người khác))
-
sharp a sharp rap (một tiếng gõ mạnh)
-
light a light rap (một tiếng gõ nhẹ)
-
bad a bad rap (tiếng xấu; sự chỉ trích không công bằng)
-
on rap on the door (gõ cửa)
-
at rap at the window (gõ vào cửa sổ)
-
with rap with someone (nói chuyện thân mật với ai đó)
Idioms
-
take the rap for something
chịu trách nhiệm, chịu tội thay cho ai đó hoặc vì một lỗi lầm nào đó
"He took the rap for his brother's mistake."
(Anh ấy đã chịu tội thay cho sai lầm của em trai mình.)
-
get a bad rap
bị mang tiếng xấu, bị chỉ trích không công bằng
"Computer games often get a bad rap for being addictive, but some are educational."
(Trò chơi máy tính thường bị mang tiếng xấu là gây nghiện, nhưng một số lại có tính giáo dục.)
-
rap sheet
hồ sơ phạm tội, lý lịch tư pháp (tiếng lóng)
"The police already had a rap sheet on the suspect."
(Cảnh sát đã có hồ sơ phạm tội của nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rap
Danh từMột thể loại nhạc phổ biến được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi, trong đó lời được nói trên một nhịp điệu mạnh mẽ.
"He's really into rap music."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can rap skillfully. |
Anh ấy có thể rap một cách điêu luyện. |
| Phủ định | She doesn't rap often. |
Cô ấy không thường xuyên rap. |
| Nghi vấn | Did they rap loudly? |
Họ đã rap ồn ào phải không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should rap at the party tonight. |
Anh ấy nên rap tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She cannot rap that fast. |
Cô ấy không thể rap nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Could you rap a verse for us? |
Bạn có thể rap một đoạn cho chúng tôi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced rapping more, he would have become a famous rapper. |
Nếu anh ấy luyện tập rap nhiều hơn, anh ấy đã trở thành một rapper nổi tiếng. |
| Phủ định | If they hadn't started to rap, they might not have found their passion. |
Nếu họ đã không bắt đầu rap, họ có lẽ đã không tìm thấy đam mê của mình. |
| Nghi vấn | Would she have won the rap battle if she had written better lyrics? |
Liệu cô ấy đã thắng trận đấu rap nếu cô ấy viết lời hay hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can rap very fast. |
Anh ấy có thể rap rất nhanh. |
| Phủ định | Not only did he rap, but also he danced. |
Không những anh ấy rap, mà anh ấy còn nhảy. |
| Nghi vấn | Does she rap? |
Cô ấy có rap không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can rap very fast. |
Anh ấy có thể rap rất nhanh. |
| Phủ định | She doesn't rap about serious topics. |
Cô ấy không rap về những chủ đề nghiêm túc. |
| Nghi vấn | What kind of music do you rap to? |
Bạn rap theo thể loại nhạc nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rap".
