(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rap
B2

rap

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rap hát rap cú gõ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thể loại nhạc phổ biến được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi, trong đó lời được nói trên một nhịp điệu mạnh mẽ.

Definition (English Meaning)

A type of popular music developed by African-Americans in which words are spoken over a strong rhythm.

Ví dụ Thực tế với 'Rap'

  • "He's really into rap music."

    "Anh ấy rất thích nhạc rap."

  • "That rapper has some serious skills."

    "Rapper đó có kỹ năng rất đỉnh."

  • "He's always rapping about his problems."

    "Anh ấy luôn rap về những vấn đề của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rap
  • Verb: rap
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hip-hop(hip-hop)
MC(người dẫn chương trình (trong hip-hop))
rhythm(nhịp điệu)

Trái nghĩa (Antonyms)

sing(hát)

Từ liên quan (Related Words)

lyrics(lời bài hát)
beat(nhịp)
freestyle(ứng khẩu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Rap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu và lời nói (spoken words) thay vì hát (singing). Thường đề cập đến các vấn đề xã hội, cá nhân, hoặc chỉ đơn giản là khoe khoang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on about

Rap on: Rap về một chủ đề cụ thể. Rap about: Tương tự, rap về một chủ đề.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rap'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap skillfully.
Anh ấy có thể rap một cách điêu luyện.
Phủ định
She doesn't rap often.
Cô ấy không thường xuyên rap.
Nghi vấn
Did they rap loudly?
Họ đã rap ồn ào phải không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should rap at the party tonight.
Anh ấy nên rap tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She cannot rap that fast.
Cô ấy không thể rap nhanh như vậy.
Nghi vấn
Could you rap a verse for us?
Bạn có thể rap một đoạn cho chúng tôi không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced rapping more, he would have become a famous rapper.
Nếu anh ấy luyện tập rap nhiều hơn, anh ấy đã trở thành một rapper nổi tiếng.
Phủ định
If they hadn't started to rap, they might not have found their passion.
Nếu họ đã không bắt đầu rap, họ có lẽ đã không tìm thấy đam mê của mình.
Nghi vấn
Would she have won the rap battle if she had written better lyrics?
Liệu cô ấy đã thắng trận đấu rap nếu cô ấy viết lời hay hơn không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap very fast.
Anh ấy có thể rap rất nhanh.
Phủ định
Not only did he rap, but also he danced.
Không những anh ấy rap, mà anh ấy còn nhảy.
Nghi vấn
Does she rap?
Cô ấy có rap không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap very fast.
Anh ấy có thể rap rất nhanh.
Phủ định
She doesn't rap about serious topics.
Cô ấy không rap về những chủ đề nghiêm túc.
Nghi vấn
What kind of music do you rap to?
Bạn rap theo thể loại nhạc nào?
(Vị trí vocab_tab4_inline)