(Top Banner Ad)
rap
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

rap

UK: /ræp/ • US: /ræp/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rap hát rap cú gõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of popular music developed by African-Americans in which words are spoken over a strong rhythm.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi, trong đó lời được nói trên một nhịp điệu mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's really into rap music."

    "Anh ấy rất thích nhạc rap."

  • "That rapper has some serious skills."

    "Rapper đó có kỹ năng rất đỉnh."

  • "He's always rapping about his problems."

    "Anh ấy luôn rap về những vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rap tiếng gõ; cuộc trò chuyện; thể loại nhạc rap
Verb rap gõ nhẹ; nói chuyện (thông tục); trình diễn nhạc rap
Noun rapper nghệ sĩ rap
Noun (Gerund) rapping hành động trình diễn nhạc rap; phong cách nói chuyện nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic (âm thanh)
(tiếng gõ)
Middle English
rappen
Modern English
rap

Nguồn gốc của tiếng gõ

Từ 'rap' với nghĩa 'gõ, đánh nhẹ' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh trung đại. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng tiếng gõ hoặc tiếng va chạm nhanh và mạnh, chẳng hạn như tiếng gõ cửa.

Sự ra đời của nhạc Rap

Nghĩa 'rap' dùng để chỉ việc nói chuyện, đặc biệt là theo nhịp điệu trong thể loại nhạc hip-hop, bắt nguồn từ tiếng Anh thông tục của người Mỹ gốc Phi vào những năm 1960 và 1970. Nó có thể là từ viết tắt của 'repartee' (những lời đối đáp nhanh, thông minh) hoặc từ một nghĩa cũ hơn của 'rap' là 'nói chuyện, kể chuyện'.

Usage Note

Nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu và lời nói (spoken words) thay vì hát (singing). Thường đề cập đến các vấn đề xã hội, cá nhân, hoặc chỉ đơn giản là khoe khoang.

Prepositions

on about

Rap on: Rap về một chủ đề cụ thể. Rap about: Tương tự, rap về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rap
  • hear hear a rap
    (nghe tiếng gõ)
  • give give a rap
    (gõ nhẹ; đánh nhẹ)
  • take take the rap
    (nhận lỗi; chịu trách nhiệm (thường là lỗi của người khác))
Adjective + rap
  • sharp a sharp rap
    (một tiếng gõ mạnh)
  • light a light rap
    (một tiếng gõ nhẹ)
  • bad a bad rap
    (tiếng xấu; sự chỉ trích không công bằng)
rap + Preposition
  • on rap on the door
    (gõ cửa)
  • at rap at the window
    (gõ vào cửa sổ)
  • with rap with someone
    (nói chuyện thân mật với ai đó)

Idioms

  • take the rap for something

    chịu trách nhiệm, chịu tội thay cho ai đó hoặc vì một lỗi lầm nào đó

    "He took the rap for his brother's mistake."

    (Anh ấy đã chịu tội thay cho sai lầm của em trai mình.)

  • get a bad rap

    bị mang tiếng xấu, bị chỉ trích không công bằng

    "Computer games often get a bad rap for being addictive, but some are educational."

    (Trò chơi máy tính thường bị mang tiếng xấu là gây nghiện, nhưng một số lại có tính giáo dục.)

  • rap sheet

    hồ sơ phạm tội, lý lịch tư pháp (tiếng lóng)

    "The police already had a rap sheet on the suspect."

    (Cảnh sát đã có hồ sơ phạm tội của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rap

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi, trong đó lời được nói trên một nhịp điệu mạnh mẽ.

"He's really into rap music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap skillfully.
Anh ấy có thể rap một cách điêu luyện.
Phủ định
She doesn't rap often.
Cô ấy không thường xuyên rap.
Nghi vấn
Did they rap loudly?
Họ đã rap ồn ào phải không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should rap at the party tonight.
Anh ấy nên rap tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She cannot rap that fast.
Cô ấy không thể rap nhanh như vậy.
Nghi vấn
Could you rap a verse for us?
Bạn có thể rap một đoạn cho chúng tôi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced rapping more, he would have become a famous rapper.
Nếu anh ấy luyện tập rap nhiều hơn, anh ấy đã trở thành một rapper nổi tiếng.
Phủ định
If they hadn't started to rap, they might not have found their passion.
Nếu họ đã không bắt đầu rap, họ có lẽ đã không tìm thấy đam mê của mình.
Nghi vấn
Would she have won the rap battle if she had written better lyrics?
Liệu cô ấy đã thắng trận đấu rap nếu cô ấy viết lời hay hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap very fast.
Anh ấy có thể rap rất nhanh.
Phủ định
Not only did he rap, but also he danced.
Không những anh ấy rap, mà anh ấy còn nhảy.
Nghi vấn
Does she rap?
Cô ấy có rap không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can rap very fast.
Anh ấy có thể rap rất nhanh.
Phủ định
She doesn't rap about serious topics.
Cô ấy không rap về những chủ đề nghiêm túc.
Nghi vấn
What kind of music do you rap to?
Bạn rap theo thể loại nhạc nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rap".

Hip-Hop và văn hóa Rap

Nhạc rap là một yếu tố cốt lõi của văn hóa hip-hop, bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi và Latinh ở Bronx, New York vào những năm 1970. Nó thường được sử dụng như một hình thức kể chuyện, thể hiện sự bất bình đẳng xã hội, chính trị, hoặc đơn giản là khoe khoang kỹ năng ngôn ngữ và sự tự tin.

Rap Battle

Rap battle là một cuộc thi giữa hai hoặc nhiều rapper, nơi họ trình diễn khả năng ứng biến và vần điệu để 'đấu' với đối thủ bằng những lời lẽ sắc bén, thường là hài hước hoặc mang tính chỉ trích. Đây là một truyền thống lâu đời trong văn hóa hip-hop, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng ngôn ngữ của các nghệ sĩ.