rapt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely fascinated or absorbed by what one is seeing or hearing.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn bị mê hoặc hoặc thu hút bởi những gì mình đang nhìn hoặc nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened to the speaker with rapt attention."
"Cô ấy lắng nghe diễn giả với sự chú ý cao độ."
-
"The children were rapt watching the magician."
"Bọn trẻ chăm chú xem nhà ảo thuật."
-
"He was rapt in thought, oblivious to the noise around him."
"Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ, không để ý đến tiếng ồn xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rapt' thường diễn tả trạng thái tập trung cao độ, đôi khi đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thể hiện sự hứng thú, thích thú tột độ. Khác với 'absorbed' (hấp thụ, mải mê), 'rapt' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và sự mê hoặc.
Prepositions
'rapt in' thường đi với những hoạt động hoặc suy nghĩ. 'rapt by' và 'rapt with' thường đi với những thứ gây ra sự thích thú, kinh ngạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attention rapt attention (sự chú ý chăm chú, say mê)
-
gaze rapt gaze (cái nhìn say mê, chăm chú)
-
silence rapt silence (sự im lặng chăm chú, hoàn toàn)
-
audience rapt audience (khán giả say mê, chăm chú)
-
held be held rapt (bị cuốn hút hoàn toàn, bị mê hoặc)
-
kept keep (someone) rapt (giữ cho (ai đó) say mê, chăm chú)
-
be be rapt in (something) (say mê, chăm chú vào (điều gì đó))
Idioms
-
be held rapt
bị cuốn hút hoàn toàn, bị mê hoặc đến quên cả không gian và thời gian
"The children were held rapt by the storyteller's exciting tales."
(Bọn trẻ bị cuốn hút hoàn toàn bởi những câu chuyện thú vị của người kể chuyện.)
-
in rapt attention
với sự chú ý hết sức cao độ và say mê
"She listened to the lecture in rapt attention, taking copious notes."
(Cô ấy lắng nghe bài giảng với sự chú ý hết sức cao độ, ghi chép rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapt
adjectiveHoàn toàn bị mê hoặc hoặc thu hút bởi những gì mình đang nhìn hoặc nghe.
"She listened to the speaker with rapt attention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapt".
