(Top Banner Ad)
rapt
C1
adjective C1 General

rapt

UK: /ræpt/ • US: /ræpt/

Nghĩa tiếng Việt

say mê mê mẩn chăm chú hút hồn bị cuốn hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely fascinated or absorbed by what one is seeing or hearing.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bị mê hoặc hoặc thu hút bởi những gì mình đang nhìn hoặc nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened to the speaker with rapt attention."

    "Cô ấy lắng nghe diễn giả với sự chú ý cao độ."

  • "The children were rapt watching the magician."

    "Bọn trẻ chăm chú xem nhà ảo thuật."

  • "He was rapt in thought, oblivious to the noise around him."

    "Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ, không để ý đến tiếng ồn xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapture niềm ngây ngất, niềm vui sướng tột độ
Adverb raptly một cách say mê, chăm chú
Verb enrapture làm say đắm, làm ngây ngất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere
Latin
raptus
Old French
rapt
English
rapt

Nguồn gốc của sự say mê

Từ 'rapt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'mang đi'. Từ đó, nó phát triển thành 'raptus' (bị nắm lấy, bị mang đi) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa bị cưỡng đoạt hoặc bị giật lấy, nhưng qua thời gian, ý nghĩa này dần chuyển thành việc bị 'cuốn đi' bởi cảm xúc, sự chú ý hoặc một trải nghiệm mạnh mẽ, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'say mê, chăm chú hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'rapt' thường diễn tả trạng thái tập trung cao độ, đôi khi đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thể hiện sự hứng thú, thích thú tột độ. Khác với 'absorbed' (hấp thụ, mải mê), 'rapt' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và sự mê hoặc.

Prepositions

in by with

'rapt in' thường đi với những hoạt động hoặc suy nghĩ. 'rapt by' và 'rapt with' thường đi với những thứ gây ra sự thích thú, kinh ngạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (rapt là tính từ)
  • attention rapt attention
    (sự chú ý chăm chú, say mê)
  • gaze rapt gaze
    (cái nhìn say mê, chăm chú)
  • silence rapt silence
    (sự im lặng chăm chú, hoàn toàn)
  • audience rapt audience
    (khán giả say mê, chăm chú)
Verbs with 'rapt'
  • held be held rapt
    (bị cuốn hút hoàn toàn, bị mê hoặc)
  • kept keep (someone) rapt
    (giữ cho (ai đó) say mê, chăm chú)
  • be be rapt in (something)
    (say mê, chăm chú vào (điều gì đó))

Idioms

  • be held rapt

    bị cuốn hút hoàn toàn, bị mê hoặc đến quên cả không gian và thời gian

    "The children were held rapt by the storyteller's exciting tales."

    (Bọn trẻ bị cuốn hút hoàn toàn bởi những câu chuyện thú vị của người kể chuyện.)

  • in rapt attention

    với sự chú ý hết sức cao độ và say mê

    "She listened to the lecture in rapt attention, taking copious notes."

    (Cô ấy lắng nghe bài giảng với sự chú ý hết sức cao độ, ghi chép rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapt

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn bị mê hoặc hoặc thu hút bởi những gì mình đang nhìn hoặc nghe.

"She listened to the speaker with rapt attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapt".

Sức mạnh của nghệ thuật và kể chuyện

'Rapt' thường được dùng để mô tả phản ứng của khán giả trước một màn trình diễn nghệ thuật, âm nhạc, hoặc một câu chuyện hấp dẫn. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng làm cho khán giả 'say mê' đến quên đi mọi thứ xung quanh là dấu hiệu của một người kể chuyện, một nghệ sĩ tài ba. Ví dụ, một buổi hòa nhạc giao hưởng tuyệt vời hay một vở kịch lôi cuốn có thể khiến toàn bộ khán phòng rơi vào trạng thái 'rapt silence' (im lặng chăm chú).

Trạng thái 'dòng chảy' (Flow State)

Trong tâm lý học, trạng thái 'rapt' rất gần với khái niệm 'dòng chảy' (flow state) – một trạng thái tâm lý mà một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào một hoạt động, đến mức quên cả bản thân và thời gian. Đây thường là trạng thái mang lại sự thỏa mãn sâu sắc và năng suất cao, dù là khi chơi nhạc, vẽ tranh, viết lách hay thậm chí là giải một bài toán phức tạp. Trạng thái 'rapt' mô tả sự tập trung mạnh mẽ và niềm vui thích tột độ này.