(Top Banner Ad)
rar
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

rar

UK: /rɑː(r)/ • US: /rɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

tệp rar file rar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file format used for data compression and archiving.

Vietnamese Meaning

Một định dạng tệp được sử dụng để nén và lưu trữ dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I downloaded a rar file containing the software."

    "Tôi đã tải xuống một tệp rar chứa phần mềm."

  • "You'll need a program like WinRAR or 7-Zip to extract the contents of the rar file."

    "Bạn sẽ cần một chương trình như WinRAR hoặc 7-Zip để giải nén nội dung của tệp rar."

  • "Is it possible to convert a RAR file to a ZIP file?"

    "Có thể chuyển đổi tệp RAR sang tệp ZIP không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rar Tiếng kêu gầm gừ, tiếng rống (thường dùng trong truyện tranh, game để mô tả tiếng quái vật hoặc động vật hung dữ)
Verb to rar Phát ra tiếng gầm gừ, tiếng rống (ví dụ: The monster rarred loudly – Con quái vật gầm rống lên dữ dội.)

Synonyms

archive (tệp lưu trữ)compressed file (tệp nén)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Onomatopoeia

Nguồn gốc âm thanh

Từ "rar" không phải là một từ có nguồn gốc lịch sử sâu xa mà là một từ tượng thanh. Nó bắt chước âm thanh gầm gừ, rống hoặc một tiếng kêu lớn, thường mang tính đe dọa hoặc giận dữ, tương tự như tiếng của quái vật, hổ, sư tử hoặc một con vật hung dữ khác.

Usage Note

RAR (Roshal Archive) là một định dạng tệp lưu trữ độc quyền, tương tự như ZIP nhưng thường cung cấp tỷ lệ nén tốt hơn. Nó thường được sử dụng để giảm kích thước tệp và đóng gói nhiều tệp thành một tệp duy nhất để dễ dàng chia sẻ hoặc lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rar
  • make make a rar sound
    (phát ra tiếng "rar")
  • go go rar
    (kêu "rar" (thường dùng để mô tả tiếng kêu của quái vật))
  • let out let out a rar
    (kêu lên một tiếng "rar")
Adjective + rar
  • loud a loud rar
    (một tiếng "rar" lớn)
  • little a little rar
    (một tiếng "rar" nhỏ (thường dùng khi nói đùa))

Idioms

  • The monster went rar!

    Quái vật đã gầm rống/kêu "rar"!

    "In the game, every time a boss appeared, it went rar!"

    (Trong trò chơi, mỗi khi một con trùm xuất hiện, nó lại gầm rống "rar"!)

  • Let out a little rar

    Kêu lên một tiếng "rar" nhỏ (thường dùng một cách hài hước hoặc để thể hiện sự bực bội nhẹ)

    "When I saw the long queue, I just let out a little rar of frustration."

    (Khi tôi thấy hàng dài, tôi chỉ kêu lên một tiếng "rar" nhỏ vì bực mình.)

  • Rar means I'm angry!

    Tiếng "rar" nghĩa là tôi đang giận!

    "My cat sometimes makes a little rar when I stop petting her. It's like she's saying 'Rar means I'm angry!'"

    (Con mèo của tôi thỉnh thoảng kêu một tiếng "rar" nhỏ khi tôi ngừng vuốt ve nó. Cứ như nó đang nói 'Rar nghĩa là tôi đang giận!' vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rar

danh từ
Lật mặt

Một định dạng tệp được sử dụng để nén và lưu trữ dữ liệu.

"I downloaded a rar file containing the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rar".

Trong Văn hóa Phim ảnh và Game

Từ "rar" được sử dụng rộng rãi trong truyện tranh, phim hoạt hình và trò chơi điện tử để mô tả tiếng kêu của quái vật, khủng long hoặc các sinh vật huyền bí. Nó giúp người đọc/nghe hình dung âm thanh đáng sợ hoặc mạnh mẽ mà các nhân vật này tạo ra.

Biểu hiện Cảm xúc trên Internet

Trong văn hóa internet và mạng xã hội, "rar" đôi khi được dùng như một biểu cảm hài hước hoặc đáng yêu để thể hiện sự giận dỗi, bực bội nhẹ hoặc phấn khích, đặc biệt là trong các meme hoặc tin nhắn thân mật.