rar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file format used for data compression and archiving.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tệp được sử dụng để nén và lưu trữ dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I downloaded a rar file containing the software."
"Tôi đã tải xuống một tệp rar chứa phần mềm."
-
"You'll need a program like WinRAR or 7-Zip to extract the contents of the rar file."
"Bạn sẽ cần một chương trình như WinRAR hoặc 7-Zip để giải nén nội dung của tệp rar."
-
"Is it possible to convert a RAR file to a ZIP file?"
"Có thể chuyển đổi tệp RAR sang tệp ZIP không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rar | Tiếng kêu gầm gừ, tiếng rống (thường dùng trong truyện tranh, game để mô tả tiếng quái vật hoặc động vật hung dữ) |
| Verb | to rar | Phát ra tiếng gầm gừ, tiếng rống (ví dụ: The monster rarred loudly – Con quái vật gầm rống lên dữ dội.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
RAR (Roshal Archive) là một định dạng tệp lưu trữ độc quyền, tương tự như ZIP nhưng thường cung cấp tỷ lệ nén tốt hơn. Nó thường được sử dụng để giảm kích thước tệp và đóng gói nhiều tệp thành một tệp duy nhất để dễ dàng chia sẻ hoặc lưu trữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a rar sound (phát ra tiếng "rar")
-
go go rar (kêu "rar" (thường dùng để mô tả tiếng kêu của quái vật))
-
let out let out a rar (kêu lên một tiếng "rar")
-
loud a loud rar (một tiếng "rar" lớn)
-
little a little rar (một tiếng "rar" nhỏ (thường dùng khi nói đùa))
Idioms
-
The monster went rar!
Quái vật đã gầm rống/kêu "rar"!
"In the game, every time a boss appeared, it went rar!"
(Trong trò chơi, mỗi khi một con trùm xuất hiện, nó lại gầm rống "rar"!)
-
Let out a little rar
Kêu lên một tiếng "rar" nhỏ (thường dùng một cách hài hước hoặc để thể hiện sự bực bội nhẹ)
"When I saw the long queue, I just let out a little rar of frustration."
(Khi tôi thấy hàng dài, tôi chỉ kêu lên một tiếng "rar" nhỏ vì bực mình.)
-
Rar means I'm angry!
Tiếng "rar" nghĩa là tôi đang giận!
"My cat sometimes makes a little rar when I stop petting her. It's like she's saying 'Rar means I'm angry!'"
(Con mèo của tôi thỉnh thoảng kêu một tiếng "rar" nhỏ khi tôi ngừng vuốt ve nó. Cứ như nó đang nói 'Rar nghĩa là tôi đang giận!' vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rar
danh từMột định dạng tệp được sử dụng để nén và lưu trữ dữ liệu.
"I downloaded a rar file containing the software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rar".
