(Top Banner Ad)
rare flower
B1
Adjective B1 Thực vật học

rare flower

UK: /reə flaʊər/ • US: /rer flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa quý hiếm loài hoa hiếm gặp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên, hiếm có

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a rare flower that only grows in the mountains."

    "Đây là một loài hoa quý hiếm chỉ mọc ở trên núi."

  • "The museum has a collection of rare flowers from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các loài hoa quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun rarity sự hiếm có, vật hiếm
Adjective flowery nhiều hoa, trang trí bằng hoa; (văn phong) hoa mỹ
Verb to flower ra hoa, nở hoa; phát triển rực rỡ

Synonyms

scarce flower (hoa khan hiếm)uncommon flower (hoa không phổ biến)

Antonyms

common flower (hoa phổ biến)usual flower (hoa thông thường)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Latin
florem
Old French
rere
Old French
flour
English
rare flower

Nguồn gốc của 'rare'

Từ 'rare' xuất phát từ tiếng Latinh 'rarus', có nghĩa là 'hiếm, thưa thớt' hoặc 'ít khi xảy ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rere' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự không phổ biến hoặc đặc biệt.

Nguồn gốc của 'flower'

Từ 'flower' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'florem' (dạng accusative của 'flos'), có nghĩa là 'bông hoa' hoặc 'sự nở hoa'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ là 'flour' trước khi trở thành 'flower' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về phần sinh sản của cây cối, thường đẹp và thơm.

Usage Note

Từ 'rare' trong trường hợp này nhấn mạnh sự khan hiếm, độc đáo của bông hoa, có thể do điều kiện sinh trưởng đặc biệt, số lượng ít ỏi hoặc vẻ đẹp khác thường. So sánh với 'uncommon' cũng chỉ sự không phổ biến nhưng 'rare' mang sắc thái mạnh hơn về sự quý hiếm, có giá trị.
Từ 'flower' ở đây chỉ bộ phận sinh sản của thực vật, thường có màu sắc và hình dáng đẹp, thu hút côn trùng để thụ phấn. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (bông hoa) hoặc nghĩa bóng (phần tinh túy nhất, đẹp nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare flower
  • beautiful beautiful rare flower
    (bông hoa hiếm đẹp đẽ)
  • exotic exotic rare flower
    (bông hoa hiếm kỳ lạ, độc đáo)
  • precious precious rare flower
    (bông hoa hiếm quý giá)
  • delicate delicate rare flower
    (bông hoa hiếm mong manh, tinh tế)
Verb + rare flower
  • discover discover a rare flower
    (khám phá một bông hoa hiếm)
  • find find a rare flower
    (tìm thấy một bông hoa hiếm)
  • cultivate cultivate rare flowers
    (trồng trọt/nuôi trồng những bông hoa hiếm)
  • cherish cherish a rare flower
    (trân trọng một bông hoa hiếm)
rare flower + Noun/Prepositional Phrase (metaphorical)
  • in a rare flower in the desert
    (một bông hoa hiếm giữa sa mạc (ngụ ý một điều tốt đẹp, quý giá xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn))
  • of a rare flower of talent
    (một tài năng hiếm có (ngụ ý một người có tài năng đặc biệt và hiếm thấy))

Idioms

  • A rare flower in the desert

    Một thứ gì đó đẹp đẽ, quý giá, hoặc tích cực xuất hiện trong một môi trường khắc nghiệt, khó khăn hoặc không mấy tươi sáng.

    "Her kindness was a rare flower in the desert of that competitive industry."

    (Lòng tốt của cô ấy giống như một bông hoa hiếm nở giữa sa mạc của ngành công nghiệp đầy cạnh tranh đó.)

  • To be a rare flower (metaphorical for a person)

    Diễn tả một người có phẩm chất độc đáo, đặc biệt, hiếm có, thường là về vẻ đẹp, sự thanh lịch, hoặc tính cách.

    "In a world of conformity, she was a rare flower, always true to herself."

    (Trong một thế giới đầy sự rập khuôn, cô ấy là một bông hoa hiếm, luôn sống thật với chính mình.)

  • Like a rare flower blooming

    Mô tả một sự kiện, khoảnh khắc đẹp đẽ, ý nghĩa hoặc sự xuất hiện của một điều gì đó đặc biệt, hiếm khi xảy ra.

    "Their collaboration was like a rare flower blooming, unexpected but truly beautiful."

    (Sự hợp tác của họ giống như một bông hoa hiếm nở rộ, bất ngờ nhưng thực sự đẹp đẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare flower

Adjective
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên, hiếm có

"This is a rare flower that only grows in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare flower".

Biểu tượng của sự độc đáo và giá trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'rare flower' thường tượng trưng cho sự độc đáo, vẻ đẹp quý hiếm, sự tinh tế và giá trị cao. Chúng thường được dùng để chỉ những thứ không dễ tìm thấy, có sức hấp dẫn đặc biệt và cần được bảo vệ.

Nỗ lực bảo tồn

Vì sự hiếm có, nhiều loài hoa quý hiếm đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống hoặc biến đổi khí hậu. Do đó, 'rare flower' cũng gắn liền với các nỗ lực bảo tồn, giáo dục về đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên.