(Top Banner Ad)
exotic flower
B1
Tính từ B1 Thực vật học, Trang trí

exotic flower

UK: /ɪɡˈzɒtɪk flaʊər/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa kỳ lạ hoa ngoại lai hoa độc đáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusually different and exciting, often because of coming or seeming to come from a foreign country.

Vietnamese Meaning

Khác thường và thú vị, thường là do đến hoặc có vẻ đến từ một đất nước xa lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes exotic fruits."

    "Cô ấy thích những loại trái cây kỳ lạ."

  • "The hotel lobby was decorated with exotic flowers."

    "Sảnh khách sạn được trang trí bằng những loài hoa kỳ lạ."

  • "She grows exotic flowers in her garden."

    "Cô ấy trồng những loài hoa kỳ lạ trong vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exoticism Sự kỳ lạ, tính chất ngoại lai
Adverb exotically Một cách kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai
Verb flower Ra hoa, nở hoa
Noun flowering Sự ra hoa, sự nở hoa
Adjective floral Thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Noun florist Người bán hoa, chủ tiệm hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikos
Latin
exoticus
Old French
exotique
English
exotic
Latin
flos
Old French
flor / fleur
Middle English
flour
English
flower

Nguồn gốc của 'Exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikos', có nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'nước ngoài'. Nó đi qua tiếng Latinh 'exoticus' và tiếng Pháp cổ 'exotique' trước khi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang theo ý nghĩa về sự độc đáo và khác lạ từ những vùng đất xa xôi.

Hành trình của 'Flower'

Từ 'flower' (hoa) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'flos', có nghĩa là 'hoa' hoặc 'sự nở rộ'. Qua tiếng Pháp cổ ('flor' hoặc 'fleur'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'flour' và cuối cùng trở thành 'flower' như ngày nay, giữ nguyên vẻ đẹp và ý nghĩa về sự sống, sinh sôi.

Usage Note

Từ 'exotic' mang nghĩa khác lạ, độc đáo và thường gợi cảm giác đến từ một vùng đất xa xôi, ít quen thuộc. Nó nhấn mạnh sự hấp dẫn và lôi cuốn bởi sự khác biệt văn hóa hoặc nguồn gốc. So sánh với 'foreign', 'unusual' thì 'exotic' mang sắc thái mạnh hơn về sự hấp dẫn và sự khác biệt văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic flower
  • rare rare exotic flower
    (bông hoa ngoại lai quý hiếm)
  • beautiful beautiful exotic flower
    (bông hoa ngoại lai đẹp đẽ)
  • vibrant vibrant exotic flower
    (bông hoa ngoại lai rực rỡ)
  • delicate delicate exotic flower
    (bông hoa ngoại lai mỏng manh)
  • fragrant fragrant exotic flower
    (bông hoa ngoại lai thơm ngát)
Verb + exotic flower
  • grow grow exotic flowers
    (trồng hoa ngoại lai)
  • cultivate cultivate exotic flowers
    (chăm sóc, canh tác hoa ngoại lai)
  • import import exotic flowers
    (nhập khẩu hoa ngoại lai)
  • display display exotic flowers
    (trưng bày hoa ngoại lai)
  • admire admire exotic flowers
    (chiêm ngưỡng hoa ngoại lai)
Noun + exotic flower
  • a collection of a collection of exotic flowers
    (một bộ sưu tập hoa ngoại lai)
  • a garden of a garden of exotic flowers
    (một khu vườn hoa ngoại lai)

Idioms

  • A prized exotic flower

    Một đóa hoa ngoại lai quý giá; dùng để chỉ một thứ gì đó rất có giá trị, được trân trọng vì sự độc đáo và vẻ đẹp khác lạ của nó.

    "Her talent for painting was like a prized exotic flower, rare and captivating."

    (Tài năng hội họa của cô ấy giống như một đóa hoa ngoại lai quý giá, hiếm có và quyến rũ.)

  • To blossom like an exotic flower

    Nở rộ như một đóa hoa ngoại lai; phát triển rực rỡ và độc đáo, thường ám chỉ sự phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp một cách ấn tượng.

    "After her trip abroad, she began to blossom like an exotic flower, full of new ideas and confidence."

    (Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy bắt đầu nở rộ như một đóa hoa ngoại lai, tràn đầy ý tưởng và sự tự tin mới.)

  • An exotic flower in a concrete jungle

    Một đóa hoa ngoại lai giữa rừng bê tông; ám chỉ một điều gì đó đẹp đẽ, độc đáo và có lẽ hơi lạc lõng nhưng vẫn tồn tại và tỏa sáng trong một môi trường khắc nghiệt hoặc đơn điệu.

    "The small rooftop garden was an exotic flower in the concrete jungle of the bustling city."

    (Khu vườn nhỏ trên sân thượng là một đóa hoa ngoại lai giữa rừng bê tông của thành phố nhộn nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic flower

Tính từ
Lật mặt

Khác thường và thú vị, thường là do đến hoặc có vẻ đến từ một đất nước xa lạ.

"She likes exotic fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be watering the exotic flowers in the greenhouse tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đang tưới những bông hoa kỳ lạ trong nhà kính vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be displaying the exotic flowers at the exhibition next week.
Họ sẽ không trưng bày những bông hoa kỳ lạ tại triển lãm vào tuần tới.
Nghi vấn
Will he be cultivating exotic flowers in his garden next year?
Liệu anh ấy sẽ đang trồng những bông hoa kỳ lạ trong vườn của mình vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic flower".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Trong lịch sử, việc sở hữu và trưng bày các loài hoa ngoại lai thường là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Chúng được nhập khẩu từ những vùng đất xa xôi, đòi hỏi chi phí cao và sự chăm sóc đặc biệt, thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế của người chủ.

Sự đa dạng sinh học và bảo tồn

Hoa ngoại lai thường đến từ các hệ sinh thái độc đáo, góp phần vào sự đa dạng sinh học của thế giới. Việc nghiên cứu và bảo tồn chúng không chỉ giúp duy trì cân bằng tự nhiên mà còn mang lại nhiều giá trị khoa học và y học tiềm năng. Đồng thời, chúng cũng khơi gợi sự tò mò và niềm đam mê khám phá thế giới tự nhiên.