exotic flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusually different and exciting, often because of coming or seeming to come from a foreign country.
Vietnamese Meaning
Khác thường và thú vị, thường là do đến hoặc có vẻ đến từ một đất nước xa lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes exotic fruits."
"Cô ấy thích những loại trái cây kỳ lạ."
-
"The hotel lobby was decorated with exotic flowers."
"Sảnh khách sạn được trang trí bằng những loài hoa kỳ lạ."
-
"She grows exotic flowers in her garden."
"Cô ấy trồng những loài hoa kỳ lạ trong vườn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exotic' mang nghĩa khác lạ, độc đáo và thường gợi cảm giác đến từ một vùng đất xa xôi, ít quen thuộc. Nó nhấn mạnh sự hấp dẫn và lôi cuốn bởi sự khác biệt văn hóa hoặc nguồn gốc. So sánh với 'foreign', 'unusual' thì 'exotic' mang sắc thái mạnh hơn về sự hấp dẫn và sự khác biệt văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare exotic flower (bông hoa ngoại lai quý hiếm)
-
beautiful beautiful exotic flower (bông hoa ngoại lai đẹp đẽ)
-
vibrant vibrant exotic flower (bông hoa ngoại lai rực rỡ)
-
delicate delicate exotic flower (bông hoa ngoại lai mỏng manh)
-
fragrant fragrant exotic flower (bông hoa ngoại lai thơm ngát)
-
grow grow exotic flowers (trồng hoa ngoại lai)
-
cultivate cultivate exotic flowers (chăm sóc, canh tác hoa ngoại lai)
-
import import exotic flowers (nhập khẩu hoa ngoại lai)
-
display display exotic flowers (trưng bày hoa ngoại lai)
-
admire admire exotic flowers (chiêm ngưỡng hoa ngoại lai)
-
a collection of a collection of exotic flowers (một bộ sưu tập hoa ngoại lai)
-
a garden of a garden of exotic flowers (một khu vườn hoa ngoại lai)
Idioms
-
A prized exotic flower
Một đóa hoa ngoại lai quý giá; dùng để chỉ một thứ gì đó rất có giá trị, được trân trọng vì sự độc đáo và vẻ đẹp khác lạ của nó.
"Her talent for painting was like a prized exotic flower, rare and captivating."
(Tài năng hội họa của cô ấy giống như một đóa hoa ngoại lai quý giá, hiếm có và quyến rũ.)
-
To blossom like an exotic flower
Nở rộ như một đóa hoa ngoại lai; phát triển rực rỡ và độc đáo, thường ám chỉ sự phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp một cách ấn tượng.
"After her trip abroad, she began to blossom like an exotic flower, full of new ideas and confidence."
(Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy bắt đầu nở rộ như một đóa hoa ngoại lai, tràn đầy ý tưởng và sự tự tin mới.)
-
An exotic flower in a concrete jungle
Một đóa hoa ngoại lai giữa rừng bê tông; ám chỉ một điều gì đó đẹp đẽ, độc đáo và có lẽ hơi lạc lõng nhưng vẫn tồn tại và tỏa sáng trong một môi trường khắc nghiệt hoặc đơn điệu.
"The small rooftop garden was an exotic flower in the concrete jungle of the bustling city."
(Khu vườn nhỏ trên sân thượng là một đóa hoa ngoại lai giữa rừng bê tông của thành phố nhộn nhịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic flower
Tính từKhác thường và thú vị, thường là do đến hoặc có vẻ đến từ một đất nước xa lạ.
"She likes exotic fruits."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be watering the exotic flowers in the greenhouse tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ đang tưới những bông hoa kỳ lạ trong nhà kính vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be displaying the exotic flowers at the exhibition next week. |
Họ sẽ không trưng bày những bông hoa kỳ lạ tại triển lãm vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will he be cultivating exotic flowers in his garden next year? |
Liệu anh ấy sẽ đang trồng những bông hoa kỳ lạ trong vườn của mình vào năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic flower".
