(Top Banner Ad)
uncommon flower
B1
Tính từ B1 Thực vật học

uncommon flower

UK: /ʌnˈkɒmən/ • US: /ʌnˈkɑːmən/

Nghĩa tiếng Việt

hoa hiếm loài hoa ít gặp hoa độc đáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often seen or found; rare.

Vietnamese Meaning

Không thường thấy hoặc tìm thấy; hiếm gặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The botanical garden boasts a collection of uncommon flowers from around the world."

    "Vườn bách thảo tự hào có một bộ sưu tập các loài hoa hiếm gặp từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The guide pointed out an uncommon flower growing on the cliff face."

    "Người hướng dẫn chỉ ra một loài hoa hiếm mọc trên vách đá."

  • "Researchers are studying the properties of this uncommon flower for its potential medicinal uses."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của loài hoa hiếm này vì tiềm năng sử dụng trong y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj common phổ biến, thông thường
Adv uncommonly một cách không phổ biến, đặc biệt
Noun uncommonness sự không phổ biến, sự độc đáo
Verb flower nở hoa
Adj flowery nhiều hoa, sướt mướt (văn phong)

Synonyms

Antonyms

common flower (hoa thông thường)typical flower (hoa điển hình)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
communis
Latin
flos
Old French
commun
Old French
flour
Middle English
flour/flower
English
common
English
flower
English
uncommon
English
uncommon flower

Sự độc đáo từ tiền tố 'un-'

Tiền tố "un-" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "không" hoặc "ngược lại". Khi kết hợp với "common" (phổ biến, chung), nó tạo nên ý nghĩa "không phổ biến", "hiếm thấy", "độc đáo", mang sắc thái nhấn mạnh sự khác biệt.

Hành trình của 'flower'

Từ "flower" có một hành trình đầy màu sắc, bắt nguồn từ từ "flos" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "bông hoa". Qua tiếng Pháp cổ "flour", nó đã đến với tiếng Anh và trở thành biểu tượng toàn cầu cho vẻ đẹp, sự sinh sôi nảy nở và cuộc sống tươi đẹp.

Usage Note

Tính từ 'uncommon' nhấn mạnh sự hiếm có hoặc không phổ biến của một vật thể hoặc hiện tượng. Trong ngữ cảnh 'uncommon flower', nó chỉ ra một loài hoa không phổ biến, có thể do màu sắc, hình dáng hoặc nơi sinh trưởng đặc biệt. So với 'rare flower', 'uncommon' có thể ám chỉ mức độ hiếm ít hơn một chút. 'Rare' thường ngụ ý sự quý hiếm và có giá trị.
Trong trường hợp này, 'uncommon flower' là một cụm danh từ (adjective + noun). Nó đề cập đến một loài hoa hoặc một bông hoa cụ thể mà không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommon flower
  • beautiful beautiful uncommon flower
    (bông hoa độc đáo đẹp đẽ)
  • truly truly uncommon flower
    (bông hoa thực sự hiếm có)
  • rare rare uncommon flower
    (bông hoa cực kỳ hiếm gặp)
Verb + uncommon flower
  • discover discover an uncommon flower
    (khám phá một loài hoa hiếm)
  • cultivate cultivate an uncommon flower
    (trồng một loài hoa độc đáo)
  • find find an uncommon flower
    (tìm thấy một bông hoa không phổ biến)
Noun + of an uncommon flower
  • scent the scent of an uncommon flower
    (hương thơm của một loài hoa độc đáo)
  • beauty the beauty of an uncommon flower
    (vẻ đẹp của một bông hoa hiếm có)

Idioms

  • To be an uncommon flower in a common garden.

    Là một bông hoa độc đáo giữa một vườn cây phổ biến. (Ám chỉ một người hoặc vật nổi bật, đặc biệt giữa những thứ bình thường.)

    "Her innovative ideas made her an uncommon flower in a common garden of conventional thinkers."

    (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy khiến cô trở thành một bông hoa độc đáo giữa một khu vườn đầy những nhà tư tưởng truyền thống.)

  • To blossom like an uncommon flower.

    Nở rộ như một bông hoa độc đáo. (Ám chỉ sự phát triển, thành công một cách đặc biệt, khác biệt và nổi bật.)

    "Despite initial struggles, his talent allowed him to blossom like an uncommon flower in the competitive art world."

    (Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, tài năng của anh ấy đã giúp anh ấy nở rộ như một bông hoa độc đáo trong thế giới nghệ thuật đầy cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon flower

Tính từ
Lật mặt

Không thường thấy hoặc tìm thấy; hiếm gặp.

"The botanical garden boasts a collection of uncommon flowers from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon flower".

Biểu tượng của sự độc đáo và vẻ đẹp hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, một bông hoa không phổ biến thường tượng trưng cho sự độc đáo, vẻ đẹp quý hiếm và giá trị đặc biệt. Chúng thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với điều gì đó phi thường hoặc để kỷ niệm những khoảnh khắc đặc biệt, ý nghĩa.

Đồ quý hiếm và niềm đam mê của người sưu tầm

Những loài hoa độc đáo hoặc hiếm có thường trở thành đối tượng săn lùng của các nhà thực vật học và người yêu hoa. Việc tìm thấy hay trồng được một bông hoa như vậy không chỉ mang lại niềm vui cá nhân mà còn thể hiện sự tinh tế, kiến thức và đôi khi là địa vị xã hội của người sở hữu.