(Top Banner Ad)
common flower
A2
Danh từ ghép A2 Thực vật học

common flower

UK: /ˈkɒmən ˈflaʊər/ • US: /ˈkɑːmən ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa phổ biến loài hoa thường thấy hoa thông thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that is widely distributed or frequently encountered.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa phổ biến, dễ tìm thấy hoặc được trồng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The daisy is a common flower in many fields."

    "Hoa cúc dại là một loài hoa phổ biến ở nhiều cánh đồng."

  • "Roses are a common flower used in bouquets."

    "Hoa hồng là một loài hoa phổ biến được sử dụng trong bó hoa."

  • "The sunflower is a common flower in agricultural regions."

    "Hoa hướng dương là một loài hoa phổ biến ở các vùng nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun commonness Sự phổ biến, tính thông thường
Adjective flowery Nhiều hoa, sặc sỡ; văn hoa (nói/viết)
Noun florist Người bán hoa, thợ cắm hoa
Verb flourish Phát triển mạnh mẽ, nở rộ (mang tính ẩn dụ hoặc nghĩa đen)

Synonyms

widespread flower (hoa được trồng rộng rãi)familiar flower (hoa quen thuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom- (*ko-monis)
Latin
commūnis
Old French
commun
PIE
*bhleh₃- ('to bloom')
Old English
flōr / Old French: flor
Middle English
commoun flour
English
common flower

Nguồn gốc của 'Common' và 'Flower'

Từ 'common' (phổ biến, chung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chia sẻ với nhiều người'. 'Flower' (hoa) xuất phát từ các từ gốc có nghĩa là 'nở rộ' hoặc 'sự rực rỡ'. Khi kết hợp, 'common flower' chỉ loại hoa dễ tìm thấy, mọc phổ biến ở nhiều nơi, trái ngược với những loài hoa hiếm hoặc cần được chăm sóc đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loài hoa không hiếm, dễ dàng nhận biết và thường được trồng để trang trí. Nó không mang nghĩa tiêu cực (ví dụ, rẻ tiền) mà chỉ đơn thuần nhấn mạnh tính phổ biến. So sánh với 'rare flower' (hoa quý hiếm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common flower
  • beautiful beautiful common flower
    (bông hoa phổ biến xinh đẹp)
  • simple simple common flower
    (loài hoa phổ thông giản dị)
  • local local common flower
    (loài hoa phổ biến tại địa phương)
Verb + common flower
  • plant plant common flowers
    (trồng các loài hoa phổ biến)
  • overlook overlook the common flower
    (bỏ qua/không để ý đến loài hoa phổ biến)
  • admire admire the common flower
    (ngưỡng mộ loài hoa phổ thông)
Prepositional Phrase / Context
  • field a common flower found in the field
    (một loài hoa phổ biến được tìm thấy ngoài đồng)

Idioms

  • A common flower blooming in the shade.

    Một vẻ đẹp bình dị/thông thường nở rộ trong nghịch cảnh (Ám chỉ một người tài năng khiêm tốn nhưng tỏa sáng dù khó khăn).

    "She proved to be a common flower blooming in the shade, unexpectedly strong and beautiful."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một vẻ đẹp bình dị nở rộ trong nghịch cảnh, mạnh mẽ và xinh đẹp một cách bất ngờ.)

  • The most common flower is often the sweetest.

    Loài hoa phổ biến nhất thường là loài ngọt ngào nhất (Ám chỉ giá trị nằm ở sự giản dị và quen thuộc).

    "Don't ignore the wildflowers; the most common flower is often the sweetest."

    (Đừng bỏ qua hoa dại; loài hoa phổ biến nhất thường là loài ngọt ngào nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common flower

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loài hoa phổ biến, dễ tìm thấy hoặc được trồng rộng rãi.

"The daisy is a common flower in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common flower".

Ý nghĩa của Daisy (Hoa Cúc Trắng)

Hoa cúc Daisy là một 'common flower' điển hình ở phương Tây, thường tượng trưng cho sự ngây thơ, thuần khiết và khởi đầu mới. Mặc dù là hoa phổ biến, nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng trong các bó hoa cưới đơn giản hoặc vòng hoa đội đầu cho trẻ em.

Hoa dại và Hệ sinh thái

Nhiều loài 'common flower' thực chất là hoa dại (wildflowers). Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên, cung cấp mật hoa và phấn hoa thiết yếu cho ong, bướm và các loài thụ phấn khác. Chúng đại diện cho vẻ đẹp bền bỉ, không cần chăm sóc cầu kỳ của thiên nhiên.