common flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flower that is widely distributed or frequently encountered.
Vietnamese Meaning
Một loài hoa phổ biến, dễ tìm thấy hoặc được trồng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The daisy is a common flower in many fields."
"Hoa cúc dại là một loài hoa phổ biến ở nhiều cánh đồng."
-
"Roses are a common flower used in bouquets."
"Hoa hồng là một loài hoa phổ biến được sử dụng trong bó hoa."
-
"The sunflower is a common flower in agricultural regions."
"Hoa hướng dương là một loài hoa phổ biến ở các vùng nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | commonly | Một cách phổ biến, thường xuyên |
| Noun | commonness | Sự phổ biến, tính thông thường |
| Adjective | flowery | Nhiều hoa, sặc sỡ; văn hoa (nói/viết) |
| Noun | florist | Người bán hoa, thợ cắm hoa |
| Verb | flourish | Phát triển mạnh mẽ, nở rộ (mang tính ẩn dụ hoặc nghĩa đen) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loài hoa không hiếm, dễ dàng nhận biết và thường được trồng để trang trí. Nó không mang nghĩa tiêu cực (ví dụ, rẻ tiền) mà chỉ đơn thuần nhấn mạnh tính phổ biến. So sánh với 'rare flower' (hoa quý hiếm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful common flower (bông hoa phổ biến xinh đẹp)
-
simple simple common flower (loài hoa phổ thông giản dị)
-
local local common flower (loài hoa phổ biến tại địa phương)
-
plant plant common flowers (trồng các loài hoa phổ biến)
-
overlook overlook the common flower (bỏ qua/không để ý đến loài hoa phổ biến)
-
admire admire the common flower (ngưỡng mộ loài hoa phổ thông)
-
field a common flower found in the field (một loài hoa phổ biến được tìm thấy ngoài đồng)
Idioms
-
A common flower blooming in the shade.
Một vẻ đẹp bình dị/thông thường nở rộ trong nghịch cảnh (Ám chỉ một người tài năng khiêm tốn nhưng tỏa sáng dù khó khăn).
"She proved to be a common flower blooming in the shade, unexpectedly strong and beautiful."
(Cô ấy đã chứng tỏ mình là một vẻ đẹp bình dị nở rộ trong nghịch cảnh, mạnh mẽ và xinh đẹp một cách bất ngờ.)
-
The most common flower is often the sweetest.
Loài hoa phổ biến nhất thường là loài ngọt ngào nhất (Ám chỉ giá trị nằm ở sự giản dị và quen thuộc).
"Don't ignore the wildflowers; the most common flower is often the sweetest."
(Đừng bỏ qua hoa dại; loài hoa phổ biến nhất thường là loài ngọt ngào nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common flower
Danh từ ghépMột loài hoa phổ biến, dễ tìm thấy hoặc được trồng rộng rãi.
"The daisy is a common flower in many fields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common flower".
