scan conversion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of converting a geometric description of an image (e.g., lines, curves, polygons) into a raster image (a collection of pixels).
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi một mô tả hình học của một hình ảnh (ví dụ: đường thẳng, đường cong, đa giác) thành một ảnh raster (một tập hợp các điểm ảnh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scan conversion is a crucial step in rendering 3D models on a 2D screen."
"Chuyển đổi quét là một bước quan trọng trong việc hiển thị các mô hình 3D trên màn hình 2D."
-
"The scan conversion algorithm determines which pixels should be colored to represent a line."
"Thuật toán chuyển đổi quét xác định những điểm ảnh nào nên được tô màu để biểu diễn một đường thẳng."
-
"Efficient scan conversion is essential for real-time rendering."
"Chuyển đổi quét hiệu quả là điều cần thiết cho việc dựng hình thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scan | quét, rà soát (thông tin, hình ảnh) |
| Noun | scanner | máy quét (ảnh, mã vạch) |
| Noun | scanning | sự quét, quá trình quét |
| Verb | convert | chuyển đổi, biến đổi |
| Noun | conversion | sự chuyển đổi, quá trình biến đổi |
| Noun | converter | bộ chuyển đổi |
| Adjective | convertible | có thể chuyển đổi được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scan conversion is a fundamental operation in computer graphics. It bridges the gap between high-level geometric representations and the low-level pixel data displayed on a screen. Different algorithms exist for scan converting various geometric primitives, each with its trade-offs in terms of speed and image quality. For example, scan converting a line involves determining which pixels should be illuminated to best approximate the line, considering factors such as anti-aliasing to reduce jagged edges.
Prepositions
Scan conversion *for* displaying vector graphics. Discussing the use of scan conversion *in* different graphical APIs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient scan conversion (chuyển đổi quét hiệu quả)
-
real-time real-time scan conversion (chuyển đổi quét thời gian thực)
-
hardware-accelerated hardware-accelerated scan conversion (chuyển đổi quét tăng tốc bằng phần cứng)
-
scan conversion scan conversion algorithm (thuật toán chuyển đổi quét)
-
scan conversion scan conversion process (quy trình chuyển đổi quét)
-
scan conversion scan conversion hardware (phần cứng chuyển đổi quét)
-
perform perform scan conversion (thực hiện chuyển đổi quét)
-
implement implement scan conversion (triển khai chuyển đổi quét)
-
optimize optimize scan conversion (tối ưu hóa chuyển đổi quét)
Idioms
-
scan conversion algorithm
thuật toán chuyển đổi quét (một tập hợp các bước để biến đổi hình ảnh vector thành raster)
"The graphics card uses a sophisticated scan conversion algorithm to render complex shapes quickly."
(Card đồ họa sử dụng một thuật toán chuyển đổi quét phức tạp để hiển thị các hình dạng phức tạp một cách nhanh chóng.)
-
real-time scan conversion
chuyển đổi quét thời gian thực (quá trình biến đổi hình ảnh đủ nhanh để hiển thị ngay lập tức, không có độ trễ)
"Achieving real-time scan conversion is crucial for smooth video game performance."
(Đạt được chuyển đổi quét thời gian thực là rất quan trọng để có hiệu suất trò chơi mượt mà.)
-
scan conversion pipeline
đường ống chuyển đổi quét (chuỗi các giai đoạn xử lý dữ liệu đồ họa, trong đó scan conversion là một bước quan trọng)
"Modern GPUs have a highly optimized scan conversion pipeline for efficient rendering."
(Các GPU hiện đại có đường ống chuyển đổi quét được tối ưu hóa cao để hiển thị hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scan conversion
Danh từQuá trình chuyển đổi một mô tả hình học của một hình ảnh (ví dụ: đường thẳng, đường cong, đa giác) thành một ảnh raster (một tập hợp các điểm ảnh).
"Scan conversion is a crucial step in rendering 3D models on a 2D screen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scan conversion".
