(Top Banner Ad)
rational investing
C1
Tính từ C1 Kinh tế

rational investing

UK: /ˈræʃənəl ɪnˈvɛstɪŋ/ • US: /ˈræʃənəl ɪnˈvɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư lý trí đầu tư dựa trên lý trí đầu tư phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investing based on logic, analysis, and objective evidence, rather than emotions or speculation.

Vietnamese Meaning

Đầu tư dựa trên logic, phân tích và bằng chứng khách quan, thay vì cảm xúc hoặc suy đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rational investing requires a thorough understanding of financial markets."

    "Đầu tư lý trí đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về thị trường tài chính."

  • "A key principle of rational investing is to diversify your portfolio."

    "Một nguyên tắc quan trọng của đầu tư lý trí là đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn."

  • "Rational investing involves analyzing financial statements before making any decisions."

    "Đầu tư lý trí bao gồm phân tích báo cáo tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality sự hợp lý, tính có lý trí
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh
Verb invest đầu tư
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Adverb rationally một cách hợp lý, có lý trí

Synonyms

value investing (Đầu tư giá trị)prudent investing (Đầu tư thận trọng)

Antonyms

emotional investing (Đầu tư cảm tính)speculative investing (Đầu tư đầu cơ)

Related Words

fundamental analysis (Phân tích cơ bản)risk management (Quản lý rủi ro)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*re-
Latin
reri (to think), ratio (calculation, reason)
Latin
rationalis (of reason, reasonable)
Old French
rationnel
English
rational
Latin
vestire (to clothe)
Latin
investire (to clothe in, surround)
Old French
investir
English
invest (financial sense)
English
rational investing

Nguồn gốc của từ 'Rational'

Từ 'rational' (hợp lý, có lý trí) bắt nguồn từ gốc Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'tính toán' hay 'lý lẽ'. Nó liên quan đến khả năng suy nghĩ, lập luận và đưa ra quyết định dựa trên lý trí khách quan, chứ không phải cảm xúc bốc đồng. Điều này là cốt lõi của việc đầu tư hợp lý.

Nguồn gốc của từ 'Investing'

Từ 'invest' ban đầu trong tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'đặt tiền vào' hoặc 'dành nguồn lực' cho một thứ gì đó với kỳ vọng nó sẽ tăng trưởng hay mang lại lợi ích trong tương lai, giống như việc bạn 'trang bị' cho một thứ để nó phát triển.

Usage Note

Rational investing nhấn mạnh việc đưa ra quyết định đầu tư dựa trên đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố như báo cáo tài chính của công ty, xu hướng thị trường và các chỉ số kinh tế. Nó trái ngược với đầu tư theo cảm tính (emotional investing) hoặc đầu tư theo tin đồn.
Trong ngữ cảnh này, 'rational investing' được xem như một cụm danh từ chỉ một phương pháp đầu tư cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp đầu tư khác, như đầu tư tăng trưởng (growth investing) hoặc đầu tư giá trị (value investing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational investing
  • prudent prudent rational investing
    (đầu tư hợp lý thận trọng)
  • disciplined disciplined rational investing
    (đầu tư hợp lý có kỷ luật)
  • long-term long-term rational investing
    (đầu tư hợp lý dài hạn)
Verb + rational investing
  • practice practice rational investing
    (thực hành đầu tư hợp lý)
  • embrace embrace rational investing
    (áp dụng/tiếp nhận đầu tư hợp lý)
  • encourage encourage rational investing
    (khuyến khích đầu tư hợp lý)
Noun + of rational investing
  • principles principles of rational investing
    (các nguyên tắc của đầu tư hợp lý)
  • approach an approach to rational investing
    (một phương pháp tiếp cận đầu tư hợp lý)
  • benefits benefits of rational investing
    (lợi ích của đầu tư hợp lý)

Idioms

  • A cornerstone of rational investing

    một nền tảng/nguyên tắc cốt lõi của đầu tư hợp lý

    "Diversification is often considered a cornerstone of rational investing."

    (Đa dạng hóa danh mục đầu tư thường được coi là một nền tảng cốt lõi của đầu tư hợp lý.)

  • Embrace rational investing

    chủ động áp dụng/thực hiện đầu tư hợp lý

    "To achieve long-term financial goals, it's essential to embrace rational investing."

    (Để đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn, điều cần thiết là phải chủ động áp dụng đầu tư hợp lý.)

  • Stay the course with rational investing

    kiên định với phương pháp đầu tư hợp lý

    "Despite market volatility, wise investors stay the course with rational investing."

    (Bất chấp sự biến động của thị trường, các nhà đầu tư khôn ngoan vẫn kiên định với phương pháp đầu tư hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational investing

Tính từ
Lật mặt

Đầu tư dựa trên logic, phân tích và bằng chứng khách quan, thay vì cảm xúc hoặc suy đoán.

"Rational investing requires a thorough understanding of financial markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational investing".

Tâm lý học hành vi trong tài chính

Đầu tư hợp lý là trọng tâm của lĩnh vực 'tài chính hành vi' (behavioral finance), một ngành nghiên cứu cách các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tài chính. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích khách quan, tránh bị chi phối bởi cảm xúc như sợ hãi hay tham lam, vốn thường dẫn đến các lựa chọn đầu tư sai lầm.

Triết lý 'Value Investing' (Đầu tư giá trị)

Khái niệm đầu tư hợp lý gắn liền mật thiết với triết lý 'đầu tư giá trị' do Benjamin Graham tiên phong và được Warren Buffett nổi tiếng thực hành. Triết lý này khuyến khích mua tài sản khi giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại thực của chúng, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc, kiên nhẫn và tránh các quyết định bốc đồng theo đám đông.