raving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Vô cùng nhiệt tình; phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critics gave the play a raving review."
"Các nhà phê bình đã dành cho vở kịch một bài đánh giá vô cùng nhiệt liệt."
-
"The band received a raving reception from the crowd."
"Ban nhạc đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ đám đông."
-
"The patient was raving with fever."
"Bệnh nhân đang mê sảng vì sốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rave | Nói say sưa, ca ngợi nhiệt tình; nói mê sảng. |
| Noun | rave | Buổi tiệc nhảy múa lớn với nhạc điện tử mạnh; sự ca ngợi nhiệt tình. |
| Noun | raver | Người tham gia các buổi tiệc rave (thường là thanh niên). |
| Adverb | ravingly | Một cách cực kỳ, một cách điên cuồng (thường dùng để nhấn mạnh tính chất). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự khen ngợi, ủng hộ mạnh mẽ hoặc sự điên cuồng, không kiểm soát được. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tích cực (khen ngợi) hoặc tiêu cực (mất kiểm soát). Cần phân biệt với 'enthusiastic' (nhiệt tình) ở mức độ mạnh mẽ và có phần 'quá khích' hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mad raving mad (điên loạn hoàn toàn, cực kỳ tức giận)
-
lunatic a raving lunatic (một kẻ điên loạn thực sự)
-
drunk raving drunk (say xỉn đến mức mất kiểm soát, say bí tỉ)
-
success a raving success (một thành công vang dội, rực rỡ)
-
beauty a raving beauty (một người đẹp tuyệt trần, cực kỳ xinh đẹp)
-
fan a raving fan (một người hâm mộ cuồng nhiệt, phát cuồng)
-
review a raving review (một bài đánh giá/phê bình hết lời khen ngợi)
-
go go raving mad (trở nên điên loạn hoàn toàn, mất trí)
-
be be raving about something/someone (nói say sưa, ca ngợi nhiệt tình về điều gì/ai đó)
Idioms
-
be raving about something/someone
nói say sưa, ca ngợi hết lời về điều gì/ai đó với sự nhiệt tình lớn
"The critics are raving about her new novel."
(Các nhà phê bình đang ca ngợi hết lời về cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.)
-
go raving mad
trở nên điên loạn hoàn toàn, mất kiểm soát cảm xúc hoặc lý trí
"He went raving mad when he heard the news."
(Anh ta đã phát điên khi nghe tin tức đó.)
-
raving drunk
say xỉn đến mức mất kiểm soát, nói năng lung tung hoặc hành động điên rồ
"By midnight, he was raving drunk and causing a scene."
(Đến nửa đêm, anh ta đã say bí tỉ và gây rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raving
adjectiveVô cùng nhiệt tình; phi thường.
"The critics gave the play a raving review."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy raving about the new restaurant to my friends. |
Tôi thích nói một cách say sưa về nhà hàng mới với bạn bè. |
| Phủ định | She doesn't appreciate others raving when she is trying to concentrate. |
Cô ấy không thích người khác nói một cách say sưa khi cô ấy đang cố gắng tập trung. |
| Nghi vấn | Do you mind people raving about their travel experiences? |
Bạn có phiền khi mọi người nói một cách say sưa về những trải nghiệm du lịch của họ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was raving about the band's performance last night. |
Đám đông đã phát cuồng về màn trình diễn của ban nhạc tối qua. |
| Phủ định | He wasn't raving mad, he was just very upset. |
Anh ấy không phát điên, anh ấy chỉ rất buồn. |
| Nghi vấn | Were they raving about the new restaurant in town? |
Họ có đang phát cuồng về nhà hàng mới trong thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raving".
