(Top Banner Ad)
raving
B2
adjective B2 Tổng quát

raving

UK: /ˈreɪvɪŋ/ • US: /ˈreɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hết lời khen ngợi nhiệt liệt điên cuồng mê sảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wildly enthusiastic; extraordinary.

Vietnamese Meaning

Vô cùng nhiệt tình; phi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critics gave the play a raving review."

    "Các nhà phê bình đã dành cho vở kịch một bài đánh giá vô cùng nhiệt liệt."

  • "The band received a raving reception from the crowd."

    "Ban nhạc đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ đám đông."

  • "The patient was raving with fever."

    "Bệnh nhân đang mê sảng vì sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rave Nói say sưa, ca ngợi nhiệt tình; nói mê sảng.
Noun rave Buổi tiệc nhảy múa lớn với nhạc điện tử mạnh; sự ca ngợi nhiệt tình.
Noun raver Người tham gia các buổi tiệc rave (thường là thanh niên).
Adverb ravingly Một cách cực kỳ, một cách điên cuồng (thường dùng để nhấn mạnh tính chất).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
raven
English (Modern)
rave
English (Modern)
raving

Nguồn gốc 'Raving'

Từ 'raving' bắt nguồn từ động từ 'rave' trong tiếng Anh, có nghĩa là nói năng điên cuồng, giận dữ hoặc ca ngợi nhiệt tình. Bản thân 'rave' lại có gốc từ tiếng Anh trung đại 'raven', mang ý nghĩa 'điên cuồng, lang thang, giận dữ'. Theo thời gian, nghĩa của 'rave' và 'raving' đã mở rộng, không chỉ chỉ sự mất trí mà còn cả sự nhiệt tình tột độ hay một thứ gì đó cực kỳ ấn tượng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự khen ngợi, ủng hộ mạnh mẽ hoặc sự điên cuồng, không kiểm soát được. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tích cực (khen ngợi) hoặc tiêu cực (mất kiểm soát). Cần phân biệt với 'enthusiastic' (nhiệt tình) ở mức độ mạnh mẽ và có phần 'quá khích' hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Raving (Adj: điên cuồng, mê sảng) + Noun
  • mad raving mad
    (điên loạn hoàn toàn, cực kỳ tức giận)
  • lunatic a raving lunatic
    (một kẻ điên loạn thực sự)
  • drunk raving drunk
    (say xỉn đến mức mất kiểm soát, say bí tỉ)
Raving (Intensifier: cực kỳ, hết sức) + Noun
  • success a raving success
    (một thành công vang dội, rực rỡ)
  • beauty a raving beauty
    (một người đẹp tuyệt trần, cực kỳ xinh đẹp)
  • fan a raving fan
    (một người hâm mộ cuồng nhiệt, phát cuồng)
  • review a raving review
    (một bài đánh giá/phê bình hết lời khen ngợi)
Verb + Raving
  • go go raving mad
    (trở nên điên loạn hoàn toàn, mất trí)
  • be be raving about something/someone
    (nói say sưa, ca ngợi nhiệt tình về điều gì/ai đó)

Idioms

  • be raving about something/someone

    nói say sưa, ca ngợi hết lời về điều gì/ai đó với sự nhiệt tình lớn

    "The critics are raving about her new novel."

    (Các nhà phê bình đang ca ngợi hết lời về cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.)

  • go raving mad

    trở nên điên loạn hoàn toàn, mất kiểm soát cảm xúc hoặc lý trí

    "He went raving mad when he heard the news."

    (Anh ta đã phát điên khi nghe tin tức đó.)

  • raving drunk

    say xỉn đến mức mất kiểm soát, nói năng lung tung hoặc hành động điên rồ

    "By midnight, he was raving drunk and causing a scene."

    (Đến nửa đêm, anh ta đã say bí tỉ và gây rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raving

adjective
Lật mặt

Vô cùng nhiệt tình; phi thường.

"The critics gave the play a raving review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy raving about the new restaurant to my friends.
Tôi thích nói một cách say sưa về nhà hàng mới với bạn bè.
Phủ định
She doesn't appreciate others raving when she is trying to concentrate.
Cô ấy không thích người khác nói một cách say sưa khi cô ấy đang cố gắng tập trung.
Nghi vấn
Do you mind people raving about their travel experiences?
Bạn có phiền khi mọi người nói một cách say sưa về những trải nghiệm du lịch của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was raving about the band's performance last night.
Đám đông đã phát cuồng về màn trình diễn của ban nhạc tối qua.
Phủ định
He wasn't raving mad, he was just very upset.
Anh ấy không phát điên, anh ấy chỉ rất buồn.
Nghi vấn
Were they raving about the new restaurant in town?
Họ có đang phát cuồng về nhà hàng mới trong thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raving".

Văn hóa 'Rave'

Thuật ngữ 'rave' không chỉ là một động từ mà còn dùng để chỉ một dạng tiểu văn hóa âm nhạc điện tử (EDM) và tiệc tùng bùng nổ vào cuối thập niên 80, đầu thập niên 90. Các bữa tiệc rave thường diễn ra ở những không gian rộng lớn, với âm nhạc sôi động, ánh sáng laser và bầu không khí cộng đồng, tự do. Từ 'raving' cũng gợi lên hình ảnh sự cuồng nhiệt, không kiểm soát trong các buổi tiệc này.

Cụm từ 'Raving mad' trong văn hóa

Cụm từ 'raving mad' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các tác phẩm nghệ thuật để miêu tả một nhân vật mất trí hoặc nổi giận đến mức mất kiểm soát hoàn toàn, thường đi kèm với những hành động hoặc lời nói điên cuồng. Nó gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về sự suy sụp tinh thần hoặc sự phẫn nộ tột độ, thường mang tính chất kịch tính hoặc cường điệu.