rave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk in an excited or uncontrolled way, especially because you are angry or mad.
Vietnamese Meaning
Nói một cách phấn khích hoặc mất kiểm soát, đặc biệt là vì bạn đang tức giận hoặc phát điên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to rave about the injustices of the world."
"Anh ta bắt đầu nói một cách giận dữ về những bất công của thế giới."
-
"The band's new album is receiving raves."
"Album mới của ban nhạc đang nhận được những lời khen ngợi nhiệt liệt."
-
"He was raving mad when he found out what had happened."
"Anh ta phát điên khi biết chuyện gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rave | Hết lời ca ngợi, tán dương; nói mê sảng, lảm nhảm |
| Noun | rave | Lời ca ngợi nhiệt tình; bữa tiệc nhảy múa (nhạc điện tử) |
| Noun | raver | Người ca ngợi nhiệt tình; người tham gia tiệc rave |
| Adjective | raving | Mê sảng, nói nhảm; cuồng nhiệt, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực như 'raving mad') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc nói năng lảm nhảm, có vẻ không mạch lạc do cảm xúc mạnh mẽ. Có thể ám chỉ sự giận dữ, cuồng nhiệt hoặc thậm chí là điên loạn. Phân biệt với 'chat' (nói chuyện phiếm) hoặc 'discuss' (thảo luận) vì 'rave' mang sắc thái tiêu cực hơn về mặt cảm xúc và sự kiểm soát.
Prepositions
rave about: nói một cách phấn khích về điều gì đó (thường là tích cực).
rave against: nói một cách giận dữ phản đối điều gì đó.
rave on: tiếp tục nói một cách hăng say và có thể hơi lảm nhảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rave rave reviews (những lời đánh giá/khen ngợi hết lời)
-
rave rave notices (những thông báo/bài viết ca ngợi nhiệt tình)
-
rave rave party (bữa tiệc rave)
-
rave rave about something/someone (hết lời ca ngợi/tán dương về điều gì/ai đó)
-
rave rave over something/someone (hết lời khen ngợi/phấn khích về cái gì/ai đó)
-
attend attend a rave (tham dự một bữa tiệc rave)
-
go to go to a rave (đi dự một bữa tiệc rave)
Idioms
-
raving mad
điên rồ, mất trí hoàn toàn; cực kỳ tức giận
"He was raving mad when he found out his car had been stolen."
(Anh ấy đã điên tiết lên khi biết xe của mình bị trộm.)
-
rave reviews
những lời đánh giá/khen ngợi hết lời, rất tích cực
"The new restaurant is getting rave reviews from critics."
(Nhà hàng mới đang nhận được những lời khen ngợi hết lời từ các nhà phê bình.)
-
rave culture
văn hóa rave (liên quan đến các bữa tiệc nhạc điện tử lớn, vũ điệu và phong cách sống)
"Rave culture emerged in the late 1980s in the UK."
(Văn hóa rave nổi lên vào cuối thập niên 1980 ở Vương quốc Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rave
verbNói một cách phấn khích hoặc mất kiểm soát, đặc biệt là vì bạn đang tức giận hoặc phát điên.
"He started to rave about the injustices of the world."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to rave all night at the party. |
Họ đã quyết định quẩy thâu đêm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | It's important not to rave about something you don't fully understand. |
Điều quan trọng là không nên nói huyên thuyên về điều gì đó mà bạn không hoàn toàn hiểu. |
| Nghi vấn | Why do people like to rave about that new restaurant? |
Tại sao mọi người lại thích ca ngợi nhà hàng mới đó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd raved about the DJ's performance. |
Đám đông đã phát cuồng về màn trình diễn của DJ. |
| Phủ định | She doesn't rave about every new restaurant she tries. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng ca ngợi mọi nhà hàng mới mà cô ấy thử. |
| Nghi vấn | Did he rave about the movie to his friends? |
Anh ấy có ca ngợi bộ phim với bạn bè của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she knew the DJ, she would rave all night at the party. |
Nếu cô ấy biết DJ, cô ấy sẽ quẩy cả đêm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | If they didn't rave so loudly, the neighbors wouldn't complain. |
Nếu họ không quẩy quá ồn ào, hàng xóm sẽ không phàn nàn. |
| Nghi vấn | Would you rave that much if you weren't so excited? |
Bạn có quẩy nhiều như vậy không nếu bạn không quá phấn khích? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to rave about the new DJ at the club tonight. |
Họ sẽ phát cuồng về DJ mới tại câu lạc bộ tối nay. |
| Phủ định | I am not going to rave all night because I have work tomorrow. |
Tôi sẽ không cuồng nhiệt cả đêm vì tôi có việc vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are you going to rave at the party this weekend? |
Bạn có định quẩy hết mình tại bữa tiệc cuối tuần này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have raved about her trip to Europe to everyone she knows. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã ca ngợi về chuyến đi châu Âu của mình với tất cả những người cô ấy biết. |
| Phủ định | He won't have raved about the new restaurant, because he didn't like it at all. |
Anh ấy sẽ không ca ngợi về nhà hàng mới, vì anh ấy không thích nó chút nào. |
| Nghi vấn | Will they have raved about the concert by the end of the week? |
Liệu họ sẽ đã ca ngợi về buổi hòa nhạc vào cuối tuần này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rave".
