raw data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that has not been processed or organized.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu thô, thông tin chưa được xử lý hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers collected raw data from the experiments."
"Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu thô từ các thí nghiệm."
-
"The report is based on raw data collected from various sources."
"Báo cáo này dựa trên dữ liệu thô được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"Before analysis, the raw data needs to be cleaned and preprocessed."
"Trước khi phân tích, dữ liệu thô cần được làm sạch và tiền xử lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rawness | Trạng thái thô, tính chưa hoàn chỉnh; sự sống còn nguyên vẹn |
| Noun | datum | Một mẩu thông tin đơn lẻ (số ít của 'data', ít dùng trong ngữ cảnh thông thường) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu được tổ chức) |
| Adjective | data-driven | Dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng để đưa ra quyết định |
| Noun | data processing | Xử lý dữ liệu (các thao tác chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Raw data” đề cập đến dữ liệu ban đầu được thu thập, chưa qua bất kỳ bước làm sạch, biến đổi hoặc phân tích nào. Nó thường ở dạng khó hiểu và cần được xử lý trước khi có thể sử dụng để đưa ra kết luận hoặc quyết định. Khác với 'processed data' (dữ liệu đã qua xử lý) là dữ liệu đã được làm sạch, chuyển đổi và định dạng để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unprocessed unprocessed raw data (dữ liệu thô chưa được xử lý)
-
original original raw data (dữ liệu thô gốc)
-
crude crude raw data (dữ liệu thô sơ, chưa tinh chỉnh)
-
collected collected raw data (dữ liệu thô đã thu thập)
-
collect collect raw data (thu thập dữ liệu thô)
-
analyze analyze raw data (phân tích dữ liệu thô)
-
process process raw data (xử lý dữ liệu thô)
-
interpret interpret raw data (diễn giải dữ liệu thô)
-
store store raw data (lưu trữ dữ liệu thô)
-
transform transform raw data (chuyển đổi dữ liệu thô)
-
source source of raw data (nguồn dữ liệu thô)
-
volume volume of raw data (khối lượng dữ liệu thô)
-
pile a pile of raw data (một đống dữ liệu thô)
Idioms
-
crunch the raw data
Xử lý, phân tích dữ liệu thô một cách chi tiết và chuyên sâu (thường để tìm ra kết quả quan trọng)
"We need to crunch the raw data from the survey to understand customer preferences."
(Chúng ta cần phân tích sâu dữ liệu thô từ cuộc khảo sát để hiểu rõ sở thích của khách hàng.)
-
delve into the raw data
Nghiên cứu, đào sâu dữ liệu thô để khám phá thông tin chi tiết
"Researchers often delve into the raw data to uncover hidden patterns."
(Các nhà nghiên cứu thường đào sâu dữ liệu thô để khám phá các mẫu hình ẩn giấu.)
-
a flood of raw data
Một lượng lớn, dồi dào dữ liệu thô đổ về liên tục
"The new sensor generates a flood of raw data every second."
(Cảm biến mới tạo ra một lượng lớn dữ liệu thô mỗi giây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw data
Danh từDữ liệu thô, thông tin chưa được xử lý hoặc tổ chức.
"The researchers collected raw data from the experiments."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the analysts had cleaned the raw data thoroughly, we would be making more informed decisions now. |
Nếu các nhà phân tích đã làm sạch dữ liệu thô một cách kỹ lưỡng, chúng ta sẽ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the data weren't so raw, the software wouldn't have crashed yesterday. |
Nếu dữ liệu không quá thô, phần mềm đã không bị sập ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If we had processed the data differently, would we be seeing better results today? |
Nếu chúng ta xử lý dữ liệu khác đi, liệu chúng ta có thấy kết quả tốt hơn hôm nay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analyst had been collecting raw data for weeks before he finally identified the trend. |
Nhà phân tích đã thu thập dữ liệu thô trong nhiều tuần trước khi cuối cùng anh ta xác định được xu hướng. |
| Phủ định | The team hadn't been analyzing the raw data thoroughly enough, which is why they missed the key insights. |
Nhóm nghiên cứu đã không phân tích dữ liệu thô đủ kỹ lưỡng, đó là lý do tại sao họ bỏ lỡ những hiểu biết sâu sắc quan trọng. |
| Nghi vấn | Had the software been processing the raw data correctly before the system crash? |
Phần mềm đã xử lý dữ liệu thô một cách chính xác trước khi hệ thống bị sập phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw data".
