(Top Banner Ad)
raw data
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thống kê

raw data

UK: /rɔː ˈdeɪtə/ • US: /rɔː ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu thô số liệu thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has not been processed or organized.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu thô, thông tin chưa được xử lý hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers collected raw data from the experiments."

    "Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu thô từ các thí nghiệm."

  • "The report is based on raw data collected from various sources."

    "Báo cáo này dựa trên dữ liệu thô được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "Before analysis, the raw data needs to be cleaned and preprocessed."

    "Trước khi phân tích, dữ liệu thô cần được làm sạch và tiền xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rawness Trạng thái thô, tính chưa hoàn chỉnh; sự sống còn nguyên vẹn
Noun datum Một mẩu thông tin đơn lẻ (số ít của 'data', ít dùng trong ngữ cảnh thông thường)
Noun database Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu được tổ chức)
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng để đưa ra quyết định
Noun data processing Xử lý dữ liệu (các thao tác chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrauwaz
Old English
hreaw
Latin
datum
English
raw data

Nguồn gốc của 'Raw'

Từ 'raw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hreaw', mang ý nghĩa 'chưa nấu chín' hoặc 'ở trạng thái tự nhiên, nguyên thủy'. Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó chưa được xử lý, còn nguyên vẹn, tương tự như rau củ quả vừa được hái từ vườn.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dare' (cho, tặng). Vì vậy, 'datum' ban đầu có nghĩa là 'thứ được cho' hoặc 'một sự kiện được biết đến'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'data' dùng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin được thu thập.

Ý nghĩa của 'Raw Data'

Khi kết hợp, 'raw data' ám chỉ những thông tin hoặc số liệu ở dạng ban đầu, chưa được phân tích, sắp xếp, lọc bỏ hay xử lý. Nó giống như một mỏ quặng thô cần được tinh chế để tìm ra giá trị, là bước đầu tiên trong quá trình thu thập và xử lý thông tin.

Usage Note

“Raw data” đề cập đến dữ liệu ban đầu được thu thập, chưa qua bất kỳ bước làm sạch, biến đổi hoặc phân tích nào. Nó thường ở dạng khó hiểu và cần được xử lý trước khi có thể sử dụng để đưa ra kết luận hoặc quyết định. Khác với 'processed data' (dữ liệu đã qua xử lý) là dữ liệu đã được làm sạch, chuyển đổi và định dạng để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw data
  • unprocessed unprocessed raw data
    (dữ liệu thô chưa được xử lý)
  • original original raw data
    (dữ liệu thô gốc)
  • crude crude raw data
    (dữ liệu thô sơ, chưa tinh chỉnh)
  • collected collected raw data
    (dữ liệu thô đã thu thập)
Verb + raw data
  • collect collect raw data
    (thu thập dữ liệu thô)
  • analyze analyze raw data
    (phân tích dữ liệu thô)
  • process process raw data
    (xử lý dữ liệu thô)
  • interpret interpret raw data
    (diễn giải dữ liệu thô)
  • store store raw data
    (lưu trữ dữ liệu thô)
  • transform transform raw data
    (chuyển đổi dữ liệu thô)
Noun + of + raw data
  • source source of raw data
    (nguồn dữ liệu thô)
  • volume volume of raw data
    (khối lượng dữ liệu thô)
  • pile a pile of raw data
    (một đống dữ liệu thô)

Idioms

  • crunch the raw data

    Xử lý, phân tích dữ liệu thô một cách chi tiết và chuyên sâu (thường để tìm ra kết quả quan trọng)

    "We need to crunch the raw data from the survey to understand customer preferences."

    (Chúng ta cần phân tích sâu dữ liệu thô từ cuộc khảo sát để hiểu rõ sở thích của khách hàng.)

  • delve into the raw data

    Nghiên cứu, đào sâu dữ liệu thô để khám phá thông tin chi tiết

    "Researchers often delve into the raw data to uncover hidden patterns."

    (Các nhà nghiên cứu thường đào sâu dữ liệu thô để khám phá các mẫu hình ẩn giấu.)

  • a flood of raw data

    Một lượng lớn, dồi dào dữ liệu thô đổ về liên tục

    "The new sensor generates a flood of raw data every second."

    (Cảm biến mới tạo ra một lượng lớn dữ liệu thô mỗi giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw data

Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu thô, thông tin chưa được xử lý hoặc tổ chức.

"The researchers collected raw data from the experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the analysts had cleaned the raw data thoroughly, we would be making more informed decisions now.
Nếu các nhà phân tích đã làm sạch dữ liệu thô một cách kỹ lưỡng, chúng ta sẽ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the data weren't so raw, the software wouldn't have crashed yesterday.
Nếu dữ liệu không quá thô, phần mềm đã không bị sập ngày hôm qua.
Nghi vấn
If we had processed the data differently, would we be seeing better results today?
Nếu chúng ta xử lý dữ liệu khác đi, liệu chúng ta có thấy kết quả tốt hơn hôm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst had been collecting raw data for weeks before he finally identified the trend.
Nhà phân tích đã thu thập dữ liệu thô trong nhiều tuần trước khi cuối cùng anh ta xác định được xu hướng.
Phủ định
The team hadn't been analyzing the raw data thoroughly enough, which is why they missed the key insights.
Nhóm nghiên cứu đã không phân tích dữ liệu thô đủ kỹ lưỡng, đó là lý do tại sao họ bỏ lỡ những hiểu biết sâu sắc quan trọng.
Nghi vấn
Had the software been processing the raw data correctly before the system crash?
Phần mềm đã xử lý dữ liệu thô một cách chính xác trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw data".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong thế kỷ 21, 'raw data' đã trở thành nền tảng của kỷ nguyên Dữ liệu lớn, nơi hàng núi thông tin được thu thập từ mọi nguồn (internet, cảm biến, giao dịch...) và phân tích để hiểu biết sâu sắc về thế giới, hành vi người tiêu dùng, và nhiều lĩnh vực khác. Khả năng xử lý và biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị là một năng lực cốt lõi.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-driven Decision Making)

Nhiều tổ chức và công ty ngày nay dựa vào 'raw data' để đưa ra các quyết định chiến lược, từ phát triển sản phẩm đến tối ưu hóa dịch vụ. Văn hóa 'data-driven' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bằng chứng từ dữ liệu thô thay vì chỉ dựa vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân.

Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy)

Với việc thu thập lượng lớn 'raw data' từ người dùng (thông tin cá nhân, thói quen sử dụng, vị trí...), các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân đã trở thành mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các quy định như GDPR (Châu Âu) ra đời để bảo vệ quyền lợi này, yêu cầu các tổ chức phải minh bạch trong việc thu thập và sử dụng dữ liệu thô.