(Top Banner Ad)
refined data
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

refined data

UK: /rɪˈfaɪnd ˈdeɪtə/ • US: /rɪˈfaɪnd ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu đã tinh lọc dữ liệu đã được xử lý dữ liệu đã được chuẩn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been purified or improved by the removal of unwanted elements; processed to be more accurate, relevant, or useful.

Vietnamese Meaning

Đã được tinh lọc hoặc cải thiện bằng cách loại bỏ các yếu tố không mong muốn; được xử lý để chính xác hơn, phù hợp hơn hoặc hữu ích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refined data allowed for a more accurate analysis of customer behavior."

    "Dữ liệu đã tinh lọc cho phép phân tích chính xác hơn về hành vi của khách hàng."

  • "The company uses refined data to improve its marketing campaigns."

    "Công ty sử dụng dữ liệu đã tinh lọc để cải thiện các chiến dịch marketing của mình."

  • "Refined data provides a clearer picture of market trends."

    "Dữ liệu đã tinh lọc cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh lọc, cải thiện, làm cho tinh xảo
Noun refinement sự tinh lọc, sự cải thiện, sự tinh tế
Noun refiner máy lọc, người tinh lọc (dầu, đường...)
Noun refining quá trình tinh lọc, sự tinh chế
Noun data dữ liệu, số liệu
Noun dataset tập dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun phrase data processing xử lý dữ liệu

Synonyms

processed data (dữ liệu đã xử lý)cleaned data (dữ liệu đã làm sạch)curated data (dữ liệu đã được tuyển chọn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
refiner
English
refine
Latin
dare
Latin
datum
English
data
English
refined data

Nguồn gốc của 'Refined'

Từ 'refined' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'), qua tiếng Pháp cổ 'finer' (làm cho tinh khiết, hoàn thiện) và 'refiner' (làm lại cho tinh khiết). Nó mang ý nghĩa của việc loại bỏ tạp chất, làm cho cái gì đó trở nên sạch sẽ, thuần khiết hơn hoặc cải thiện chất lượng.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' (từ động từ 'dare' - cho). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin được cung cấp làm cơ sở cho tính toán hoặc lập luận.

Sự kết hợp 'Refined Data'

Cụm từ 'refined data' là một kết hợp hiện đại, mô tả quá trình biến đổi dữ liệu thô (raw data) ban đầu thành dạng đã được xử lý, làm sạch, sắp xếp và phân tích để trở nên có giá trị, dễ hiểu và sẵn sàng để sử dụng cho mục đích ra quyết định hoặc tạo ra thông tin chi tiết.

Usage Note

Tính từ 'refined' trong ngữ cảnh 'refined data' nhấn mạnh quá trình xử lý dữ liệu để loại bỏ nhiễu, lỗi, hoặc thông tin không liên quan, nhằm làm cho dữ liệu trở nên có giá trị và dễ sử dụng hơn cho việc phân tích và ra quyết định. Nó khác với 'raw data' (dữ liệu thô), vốn là dữ liệu chưa qua xử lý. So sánh với 'processed data' (dữ liệu đã xử lý), 'refined data' thường ngụ ý một mức độ xử lý cao hơn, hướng tới việc tăng cường chất lượng và tính hữu dụng của dữ liệu.
Trong cụm 'refined data', 'data' là danh từ số nhiều (mặc dù thường được dùng như danh từ không đếm được trong tiếng Anh hiện đại). Nó đề cập đến thông tin đã được thu thập và tổ chức để phục vụ mục đích phân tích. 'Refined' bổ nghĩa cho 'data', làm rõ rằng đây không phải là dữ liệu thô mà là dữ liệu đã qua xử lý.

Prepositions

from into

'refined from': chỉ nguồn gốc ban đầu của dữ liệu trước khi được tinh lọc. Ví dụ: 'The data was refined from multiple sources.'
'refined into': chỉ kết quả sau khi dữ liệu đã được tinh lọc. Ví dụ: 'Raw data was refined into actionable insights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refined data
  • analyze analyze refined data
    (phân tích dữ liệu tinh chế)
  • utilize utilize refined data
    (sử dụng dữ liệu tinh chế)
  • present present refined data
    (trình bày dữ liệu tinh chế)
  • interpret interpret refined data
    (diễn giải dữ liệu tinh chế)
  • leverage leverage refined data
    (tận dụng dữ liệu tinh chế)
Adjective + refined data
  • accurate accurate refined data
    (dữ liệu tinh chế chính xác)
  • comprehensive comprehensive refined data
    (dữ liệu tinh chế toàn diện)
  • reliable reliable refined data
    (dữ liệu tinh chế đáng tin cậy)
  • actionable actionable refined data
    (dữ liệu tinh chế có thể hành động (có giá trị để ra quyết định))
Prepositional Phrases with 'refined data'
  • on decisions based on refined data
    (các quyết định dựa trên dữ liệu tinh chế)
  • from insights from refined data
    (thông tin chi tiết từ dữ liệu tinh chế)
  • into transform raw data into refined data
    (biến đổi dữ liệu thô thành dữ liệu tinh chế)

Idioms

  • turn raw data into refined data

    biến dữ liệu thô thành dữ liệu tinh chế (có giá trị sử dụng)

    "Our team's main task is to turn raw data into refined data for strategic planning."

    (Nhiệm vụ chính của nhóm chúng tôi là biến dữ liệu thô thành dữ liệu tinh chế để lập kế hoạch chiến lược.)

  • gain insights from refined data

    thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu tinh chế

    "By analyzing customer behavior, we can gain insights from refined data to improve our services."

    (Bằng cách phân tích hành vi khách hàng, chúng tôi có thể thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu tinh chế để cải thiện dịch vụ của mình.)

  • make data-driven decisions with refined data

    đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu với dữ liệu tinh chế

    "Modern businesses strive to make data-driven decisions with refined data to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp hiện đại cố gắng đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu với dữ liệu tinh chế để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined data

tính từ
Lật mặt

Đã được tinh lọc hoặc cải thiện bằng cách loại bỏ các yếu tố không mong muốn; được xử lý để chính xác hơn, phù hợp hơn hoặc hữu ích hơn.

"The refined data allowed for a more accurate analysis of customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts had refined the data before presenting it to the board.
Các nhà phân tích đã tinh chỉnh dữ liệu trước khi trình bày nó cho hội đồng quản trị.
Phủ định
They had not refined the data sufficiently to draw accurate conclusions.
Họ đã không tinh chỉnh dữ liệu đủ để đưa ra kết luận chính xác.
Nghi vấn
Had they refined the data before the deadline?
Họ đã tinh chỉnh dữ liệu trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined data".

Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn và Trí tuệ Nhân tạo

Trong kỷ nguyên số hóa và dữ liệu lớn hiện nay, 'refined data' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là nền tảng cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (machine learning) và phân tích kinh doanh, giúp các tổ chức đưa ra quyết định thông minh hơn, dự đoán xu hướng và phát triển sản phẩm, dịch vụ tốt hơn. Dữ liệu thô không được tinh chế có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.

Giá trị của Thông tin Chất lượng Cao

'Refined data' tượng trưng cho giá trị của thông tin chất lượng cao. Giống như việc tinh lọc dầu mỏ để có được nhiên liệu sạch, việc tinh chế dữ liệu biến thông tin lộn xộn, không đầy đủ hoặc không chính xác thành tài sản quý giá. Trong một thế giới tràn ngập thông tin, khả năng chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin chi tiết có thể hành động là một kỹ năng và nguồn lực then chốt cho sự thành công cá nhân và tổ chức.