(Top Banner Ad)
original data
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Thống kê

original data

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈdeɪtə/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu gốc dữ liệu ban đầu dữ liệu sơ khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

existing or occurring first or earliest

Vietnamese Meaning

nguyên bản, ban đầu, gốc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original data was collected directly from the sensors."

    "Dữ liệu gốc được thu thập trực tiếp từ các cảm biến."

  • "The researchers had access to the original data from the experiment."

    "Các nhà nghiên cứu có quyền truy cập vào dữ liệu gốc từ thí nghiệm."

  • "It's important to keep a copy of the original data before making any changes."

    "Điều quan trọng là giữ một bản sao của dữ liệu gốc trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, điểm khởi đầu
Noun originality sự độc đáo, tính nguyên bản
Verb originate bắt nguồn từ, khởi xướng
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun datum dữ kiện (dạng số ít của data, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

raw data (dữ liệu thô)primary data (dữ liệu sơ cấp)

Antonyms

processed data (dữ liệu đã xử lý)derived data (dữ liệu phái sinh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*er-
Latin
oriri
Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
PIE
*deh₃-
Latin
dare
Latin
datum
Latin
data
English
data

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc'. Nó ám chỉ thứ gì đó là bản đầu tiên, chưa bị sao chép hoặc thay đổi. Khi bạn nói 'original data', bạn đang nói về dữ liệu ở dạng ban đầu, chưa qua xử lý hay chỉnh sửa.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'data', là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'thứ được cho'. Ban đầu, 'data' được coi là danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ một tập hợp thông tin. 'Original data' do đó là 'những thứ được cho' ở dạng 'nguyên bản' của chúng.

Usage Note

Trong cụm 'original data', 'original' nhấn mạnh rằng dữ liệu chưa qua xử lý, sửa đổi hoặc biến đổi. Nó là dữ liệu như được thu thập lần đầu tiên.
'Data' (số nhiều) hoặc 'datum' (số ít) đề cập đến thông tin, thường là số liệu, được thu thập để phân tích hoặc tham khảo. Trong ngữ cảnh 'original data', nó đề cập đến tập hợp các sự kiện, thống kê, v.v. ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original data
  • raw raw original data
    (dữ liệu gốc thô (chưa qua xử lý))
  • primary primary original data
    (dữ liệu gốc sơ cấp)
  • unprocessed unprocessed original data
    (dữ liệu gốc chưa được xử lý)
Verb + original data
  • collect collect original data
    (thu thập dữ liệu gốc)
  • analyze analyze original data
    (phân tích dữ liệu gốc)
  • preserve preserve original data
    (bảo quản dữ liệu gốc)
  • refer to refer to original data
    (tham chiếu dữ liệu gốc)
  • verify against verify against original data
    (xác minh dựa trên dữ liệu gốc)
Prepositional phrase + original data
  • based on based on original data
    (dựa trên dữ liệu gốc)

Idioms

  • return to the original data

    quay lại dữ liệu gốc (để kiểm tra, đối chiếu)

    "When we found discrepancies, we had to return to the original data."

    (Khi phát hiện ra những điểm không nhất quán, chúng tôi phải quay lại dữ liệu gốc.)

  • maintain the integrity of the original data

    duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu gốc

    "It's crucial to maintain the integrity of the original data throughout the research process."

    (Điều quan trọng là phải duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu gốc trong suốt quá trình nghiên cứu.)

  • access the original data

    truy cập dữ liệu gốc

    "Researchers often need to access the original data for independent verification."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần truy cập dữ liệu gốc để xác minh độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original data

tính từ
Lật mặt

nguyên bản, ban đầu, gốc

"The original data was collected directly from the sensors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original data".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'dữ liệu gốc' là nền tảng của sự tin cậy. Các nhà khoa học thường chia sẻ dữ liệu gốc để người khác có thể kiểm tra lại, tái tạo thí nghiệm và xác minh kết quả. Điều này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của các phát hiện khoa học, một nguyên tắc cốt lõi của phương pháp khoa học.

Giá trị trong Pháp luật và Tư pháp

Trong lĩnh vực pháp luật, 'dữ liệu gốc' (như bằng chứng, tài liệu gốc) có giá trị cao nhất. Việc giữ nguyên bản, không bị chỉnh sửa, là rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực và công bằng trong các vụ án. Mọi sự thay đổi có thể làm mất đi giá trị pháp lý của bằng chứng.