(Top Banner Ad)
unprocessed data
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

unprocessed data

UK: /ˌʌnˈprəʊsest ˈdeɪtə/ • US: /ˌʌnˈprɑːsest ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu chưa xử lý dữ liệu thô chưa xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that has not been analyzed, manipulated, or formatted for presentation.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu chưa được phân tích, xử lý, hoặc định dạng để trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm cannot function properly with unprocessed data."

    "Thuật toán không thể hoạt động đúng cách với dữ liệu chưa xử lý."

  • "The company struggled to make decisions because they had too much unprocessed data."

    "Công ty gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định vì họ có quá nhiều dữ liệu chưa xử lý."

  • "We need a system to automatically process this unprocessed data."

    "Chúng ta cần một hệ thống để tự động xử lý dữ liệu chưa xử lý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processed đã qua xử lý, đã được chế biến
Adjective raw thô, nguyên (raw data: dữ liệu thô)
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

raw data (dữ liệu thô)unstructured data (dữ liệu phi cấu trúc)

Antonyms

processed data (dữ liệu đã xử lý)analyzed data (dữ liệu đã phân tích)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Old English
un-
Latin
procedere
Middle French
processus
English
process
English
unprocessed

Nguồn gốc của 'Data'

'Data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, là dạng số nhiều của từ 'datum', nghĩa là 'một điều được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ những thông tin thô, chưa được phân tích hoặc giải thích, giống như những món quà thông tin mà chúng ta nhận được để tìm hiểu thêm.

Ý nghĩa của 'Unprocessed'

Phần 'unprocessed' (chưa được xử lý) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'process' (xử lý). Vì vậy, 'unprocessed' đơn giản có nghĩa là 'chưa được xử lý' hoặc 'ở trạng thái thô ban đầu'. Khi kết hợp với 'data', nó nhấn mạnh rằng dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị thay đổi, lọc bỏ hay phân tích.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. 'Unprocessed' nhấn mạnh trạng thái ban đầu, thô sơ của dữ liệu, trước khi nó có thể được sử dụng một cách hiệu quả. Khác với 'raw data' (dữ liệu thô), 'unprocessed data' có thể đã trải qua một số bước thu thập ban đầu, nhưng vẫn cần xử lý thêm để trích xuất thông tin hữu ích.
Chỉ trạng thái của dữ liệu trước khi được chuyển đổi thành thông tin có ý nghĩa. Nó là nền tảng cho mọi phân tích và báo cáo. Nó trái ngược với 'processed data' (dữ liệu đã xử lý), dữ liệu đã trải qua các bước làm sạch, biến đổi và phân tích.

Prepositions

of

‘Unprocessed data of a customer’ đề cập đến dữ liệu thô, chưa xử lý thuộc về một khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprocessed data
  • raw raw unprocessed data
    (dữ liệu thô chưa được xử lý)
  • sensitive sensitive unprocessed data
    (dữ liệu nhạy cảm chưa được xử lý)
  • large amounts of large amounts of unprocessed data
    (lượng lớn dữ liệu chưa được xử lý)
Verb + unprocessed data
  • collect collect unprocessed data
    (thu thập dữ liệu chưa được xử lý)
  • store store unprocessed data
    (lưu trữ dữ liệu chưa được xử lý)
  • analyze analyze unprocessed data
    (phân tích dữ liệu chưa được xử lý)
  • process process unprocessed data
    (xử lý dữ liệu chưa được xử lý (để biến nó thành dữ liệu đã xử lý))
Noun + unprocessed data
  • source of source of unprocessed data
    (nguồn dữ liệu chưa được xử lý)
  • volume of volume of unprocessed data
    (khối lượng dữ liệu chưa được xử lý)

Idioms

  • turn unprocessed data into insights

    biến dữ liệu thô thành thông tin chi tiết hữu ích

    "Our goal is to turn unprocessed data into actionable insights for better decision-making."

    (Mục tiêu của chúng tôi là biến dữ liệu thô thành những thông tin chi tiết có thể hành động để đưa ra quyết định tốt hơn.)

  • handle unprocessed data securely

    xử lý dữ liệu chưa được xử lý một cách an toàn

    "Companies must handle unprocessed data securely, especially when it contains personal information."

    (Các công ty phải xử lý dữ liệu chưa được xử lý một cách an toàn, đặc biệt khi nó chứa thông tin cá nhân.)

  • the sheer volume of unprocessed data

    khối lượng dữ liệu thô khổng lồ

    "Dealing with the sheer volume of unprocessed data from IoT devices is a major challenge."

    (Việc xử lý khối lượng dữ liệu thô khổng lồ từ các thiết bị IoT là một thách thức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprocessed data

Tính từ
Lật mặt

Dữ liệu chưa được phân tích, xử lý, hoặc định dạng để trình bày.

"The algorithm cannot function properly with unprocessed data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed data".

Sức mạnh của dữ liệu thô

Trong thời đại kỹ thuật số, dữ liệu thô (unprocessed data) là nền tảng của mọi thứ, từ nghiên cứu khoa học đến phát triển trí tuệ nhân tạo. Nó giống như vàng chưa được khai thác, chứa đựng tiềm năng to lớn để khám phá ra xu hướng, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định thông minh. Khả năng biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị là một kỹ năng then chốt trong nhiều ngành nghề hiện đại.

Vấn đề bảo mật dữ liệu

Dữ liệu thô thường chứa thông tin nhạy cảm hoặc cá nhân. Do đó, việc bảo mật dữ liệu thô là một mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các quy định như GDPR ở Châu Âu hay CCPA ở California ra đời để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, đảm bảo rằng dữ liệu chưa được xử lý được thu thập, lưu trữ và xử lý một cách có trách nhiệm và an toàn.