(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ raw material
B1

raw material

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu thô vật liệu thô nguyên vật liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raw material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ nguồn tài nguyên thiên nhiên nào được sử dụng để sản xuất hàng hóa.

Definition (English Meaning)

Any natural resource that is used to manufacture goods.

Ví dụ Thực tế với 'Raw material'

  • "The factory needs a constant supply of raw materials."

    "Nhà máy cần một nguồn cung cấp nguyên liệu thô liên tục."

  • "The price of raw materials has increased sharply."

    "Giá nguyên liệu thô đã tăng mạnh."

  • "The company imports raw materials from overseas."

    "Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ nước ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Raw material'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: raw material
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Raw material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'raw material' chỉ những vật liệu cơ bản, chưa qua chế biến hoặc chỉ mới qua chế biến sơ bộ, được sử dụng để sản xuất ra các sản phẩm hoàn chỉnh. Khác với 'finished goods' (hàng hóa thành phẩm) đã sẵn sàng để tiêu thụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in of

Ví dụ: 'raw material *for* manufacturing', 'shortage *in* raw materials', 'source *of* raw materials'. 'For' chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ sự tồn tại/thiếu hụt trong, 'of' chỉ nguồn gốc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Raw material'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is going to use more raw material to increase production next year.
Nhà máy sẽ sử dụng nhiều nguyên liệu thô hơn để tăng sản lượng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to import raw material from that country due to the new regulations.
Họ sẽ không nhập khẩu nguyên liệu thô từ quốc gia đó do các quy định mới.
Nghi vấn
Are we going to run out of raw material before the end of the month?
Chúng ta có hết nguyên liệu thô trước khi hết tháng không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to rely on local raw materials for its production.
Nhà máy từng dựa vào nguyên liệu thô địa phương cho sản xuất.
Phủ định
They didn't use to import raw materials; they sourced everything domestically.
Họ đã không từng nhập khẩu nguyên liệu thô; họ tìm nguồn cung mọi thứ trong nước.
Nghi vấn
Did they use to process the raw materials on-site, or were they shipped elsewhere?
Họ đã từng xử lý nguyên liệu thô tại chỗ, hay chúng được vận chuyển đi nơi khác?
(Vị trí vocab_tab4_inline)