(Top Banner Ad)
re-create
B2
Động từ B2 Tổng quát

re-create

UK: /ˌriː.kriˈeɪt/ • US: /ˌriː.kriˈeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo tái hiện phục dựng làm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create again or anew; to make over.

Vietnamese Meaning

Tái tạo, tạo lại; làm lại, phục dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum attempted to re-create the atmosphere of a 17th-century home."

    "Bảo tàng đã cố gắng tái tạo lại bầu không khí của một ngôi nhà thế kỷ 17."

  • "The film re-creates the events of that fateful day."

    "Bộ phim tái hiện lại các sự kiện của ngày định mệnh đó."

  • "Scientists are trying to re-create the conditions that led to the formation of life on Earth."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tái tạo lại các điều kiện đã dẫn đến sự hình thành của sự sống trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-create Tạo lại, tái tạo; phục dựng; mô phỏng lại
Noun re-creation Sự tái tạo, bản tái tạo; sự phục dựng, bản mô phỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
creare
English
re-create

Nguồn gốc từ vựng

Từ 're-create' được hình thành từ tiền tố Latinh 're-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và động từ Latinh 'creare' có nghĩa là 'tạo ra, sản xuất'. Do đó, 're-create' mang ý nghĩa cốt lõi là 'tạo ra một lần nữa' hoặc 'tái tạo lại'.

Usage Note

Từ 're-create' thường mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó đã từng tồn tại, hoặc tạo ra một phiên bản mới dựa trên một cái gì đó đã có. Nó khác với 'create' (tạo ra) ở chỗ nó nhấn mạnh việc lặp lại hoặc làm mới. So sánh với 'reproduce' (tái sản xuất) thì 're-create' có thể mang tính sáng tạo và không nhất thiết phải giống hệt bản gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-create
  • faithfully faithfully re-create
    (tái tạo một cách trung thực/chân thực)
  • accurately accurately re-create
    (tái tạo một cách chính xác)
  • painstakingly painstakingly re-create
    (tái tạo một cách tỉ mỉ/công phu)
Verb + re-create
  • attempt to attempt to re-create
    (cố gắng tái tạo)
  • manage to manage to re-create
    (xoay sở để tái tạo)
re-create + Noun
  • a scene re-create a scene
    (tái tạo một cảnh tượng)
  • an atmosphere re-create an atmosphere
    (tái tạo một bầu không khí)
  • a masterpiece re-create a masterpiece
    (tái tạo một kiệt tác)
  • history re-create history
    (tái hiện/phục dựng lịch sử)

Idioms

  • re-create the magic

    Tái tạo lại sự diệu kỳ/phép màu

    "The director tried to re-create the magic of the original film, but it wasn't quite the same."

    (Đạo diễn đã cố gắng tái tạo lại sự diệu kỳ của bộ phim gốc, nhưng nó không hoàn toàn giống.)

  • re-create a sense of nostalgia

    Tái tạo cảm giác hoài niệm

    "Visiting my old school helped re-create a strong sense of nostalgia."

    (Ghé thăm ngôi trường cũ đã giúp tôi tái tạo một cảm giác hoài niệm mạnh mẽ.)

  • re-create the conditions

    Tái tạo các điều kiện (để đạt được kết quả tương tự)

    "Scientists tried to re-create the conditions of early Earth in the lab to study life's origins."

    (Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo các điều kiện của Trái Đất sơ khai trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu nguồn gốc sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-create

Động từ
Lật mặt

Tái tạo, tạo lại; làm lại, phục dựng.

"The museum attempted to re-create the atmosphere of a 17th-century home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They strive to re-create the atmosphere of the 1920s in their restaurant.
Họ cố gắng tái tạo lại bầu không khí của những năm 1920 trong nhà hàng của họ.
Phủ định
It's important not to re-create the mistakes of the past.
Điều quan trọng là không tái tạo lại những sai lầm của quá khứ.
Nghi vấn
Why do they want to re-create the original design?
Tại sao họ muốn tái tạo lại thiết kế ban đầu?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director approves the budget, we will re-create the historical scene with more accuracy.
Nếu giám đốc phê duyệt ngân sách, chúng ta sẽ tái hiện lại cảnh lịch sử với độ chính xác cao hơn.
Phủ định
If the actors don't rehearse enough, they won't be able to re-create the magic of the original play.
Nếu các diễn viên không diễn tập đủ, họ sẽ không thể tái tạo lại sự kỳ diệu của vở kịch gốc.
Nghi vấn
Will the museum re-create the exhibit if the original artifacts are found?
Bảo tàng có tái tạo lại triển lãm không nếu các hiện vật gốc được tìm thấy?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art club is re-creating famous paintings with a modern twist.
Câu lạc bộ nghệ thuật đang tái tạo lại những bức tranh nổi tiếng với một sự biến tấu hiện đại.
Phủ định
They are not re-creating the entire scene, just a small part of it.
Họ không tái tạo lại toàn bộ cảnh, chỉ một phần nhỏ của nó thôi.
Nghi vấn
Are you re-creating your childhood bedroom for the play?
Bạn có đang tái tạo lại phòng ngủ thời thơ ấu của bạn cho vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-create".

Diễn lại lịch sử (Historical Re-enactment)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'tái tạo' hay 'diễn lại lịch sử' là một hoạt động phổ biến. Mọi người mặc trang phục cổ, tái hiện các trận chiến, sự kiện quan trọng để giáo dục và giải trí, giúp khán giả hình dung rõ hơn về quá khứ và cảm nhận được tinh thần của thời đại.

Phục chế nghệ thuật và kiến trúc

Trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc, 're-create' thường liên quan đến việc phục chế các tác phẩm bị hư hại hoặc xây dựng lại các công trình cổ đã mất dựa trên tài liệu lịch sử. Điều này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kỹ thuật cao và kiến thức sâu rộng để giữ gìn giá trị lịch sử và văn hóa.