re-create
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create again or anew; to make over.
Vietnamese Meaning
Tái tạo, tạo lại; làm lại, phục dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum attempted to re-create the atmosphere of a 17th-century home."
"Bảo tàng đã cố gắng tái tạo lại bầu không khí của một ngôi nhà thế kỷ 17."
-
"The film re-creates the events of that fateful day."
"Bộ phim tái hiện lại các sự kiện của ngày định mệnh đó."
-
"Scientists are trying to re-create the conditions that led to the formation of life on Earth."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tái tạo lại các điều kiện đã dẫn đến sự hình thành của sự sống trên Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | re-create | Tạo lại, tái tạo; phục dựng; mô phỏng lại |
| Noun | re-creation | Sự tái tạo, bản tái tạo; sự phục dựng, bản mô phỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-create' thường mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó đã từng tồn tại, hoặc tạo ra một phiên bản mới dựa trên một cái gì đó đã có. Nó khác với 'create' (tạo ra) ở chỗ nó nhấn mạnh việc lặp lại hoặc làm mới. So sánh với 'reproduce' (tái sản xuất) thì 're-create' có thể mang tính sáng tạo và không nhất thiết phải giống hệt bản gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faithfully faithfully re-create (tái tạo một cách trung thực/chân thực)
-
accurately accurately re-create (tái tạo một cách chính xác)
-
painstakingly painstakingly re-create (tái tạo một cách tỉ mỉ/công phu)
-
attempt to attempt to re-create (cố gắng tái tạo)
-
manage to manage to re-create (xoay sở để tái tạo)
-
a scene re-create a scene (tái tạo một cảnh tượng)
-
an atmosphere re-create an atmosphere (tái tạo một bầu không khí)
-
a masterpiece re-create a masterpiece (tái tạo một kiệt tác)
-
history re-create history (tái hiện/phục dựng lịch sử)
Idioms
-
re-create the magic
Tái tạo lại sự diệu kỳ/phép màu
"The director tried to re-create the magic of the original film, but it wasn't quite the same."
(Đạo diễn đã cố gắng tái tạo lại sự diệu kỳ của bộ phim gốc, nhưng nó không hoàn toàn giống.)
-
re-create a sense of nostalgia
Tái tạo cảm giác hoài niệm
"Visiting my old school helped re-create a strong sense of nostalgia."
(Ghé thăm ngôi trường cũ đã giúp tôi tái tạo một cảm giác hoài niệm mạnh mẽ.)
-
re-create the conditions
Tái tạo các điều kiện (để đạt được kết quả tương tự)
"Scientists tried to re-create the conditions of early Earth in the lab to study life's origins."
(Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo các điều kiện của Trái Đất sơ khai trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu nguồn gốc sự sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-create
Động từTái tạo, tạo lại; làm lại, phục dựng.
"The museum attempted to re-create the atmosphere of a 17th-century home."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They strive to re-create the atmosphere of the 1920s in their restaurant. |
Họ cố gắng tái tạo lại bầu không khí của những năm 1920 trong nhà hàng của họ. |
| Phủ định | It's important not to re-create the mistakes of the past. |
Điều quan trọng là không tái tạo lại những sai lầm của quá khứ. |
| Nghi vấn | Why do they want to re-create the original design? |
Tại sao họ muốn tái tạo lại thiết kế ban đầu? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director approves the budget, we will re-create the historical scene with more accuracy. |
Nếu giám đốc phê duyệt ngân sách, chúng ta sẽ tái hiện lại cảnh lịch sử với độ chính xác cao hơn. |
| Phủ định | If the actors don't rehearse enough, they won't be able to re-create the magic of the original play. |
Nếu các diễn viên không diễn tập đủ, họ sẽ không thể tái tạo lại sự kỳ diệu của vở kịch gốc. |
| Nghi vấn | Will the museum re-create the exhibit if the original artifacts are found? |
Bảo tàng có tái tạo lại triển lãm không nếu các hiện vật gốc được tìm thấy? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art club is re-creating famous paintings with a modern twist. |
Câu lạc bộ nghệ thuật đang tái tạo lại những bức tranh nổi tiếng với một sự biến tấu hiện đại. |
| Phủ định | They are not re-creating the entire scene, just a small part of it. |
Họ không tái tạo lại toàn bộ cảnh, chỉ một phần nhỏ của nó thôi. |
| Nghi vấn | Are you re-creating your childhood bedroom for the play? |
Bạn có đang tái tạo lại phòng ngủ thời thơ ấu của bạn cho vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-create".
