(Top Banner Ad)
realtor
B2
noun B2 Bất động sản

realtor

UK: /ˈrɪəltər/ • US: /ˈriːəltər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà môi giới bất động sản người môi giới địa ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to arrange the sale or rental of property.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để sắp xếp việc mua bán hoặc cho thuê bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used a realtor to help us find our new house."

    "Chúng tôi đã thuê một nhà môi giới bất động sản để giúp chúng tôi tìm ngôi nhà mới."

  • "The realtor showed us several houses in the neighborhood."

    "Nhà môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem vài căn nhà trong khu phố."

  • "Our realtor was very knowledgeable about the local market."

    "Nhà môi giới bất động sản của chúng tôi rất am hiểu về thị trường địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real estate bất động sản
Noun realty bất động sản (từ ngữ pháp lý hoặc cũ hơn)
Noun realtorship nghề môi giới bất động sản; tư cách thành viên NAR
Adjective real thuộc về bất động sản (như trong 'real property' - tài sản thực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
real estate
English
-or
English (US)
realtor

Nguồn gốc đặc biệt của từ 'Realtor'

Từ 'realtor' được đặt ra vào năm 1916 bởi Charles N. Chadbourn và sau đó được đăng ký nhãn hiệu bởi Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia (NAR) tại Hoa Kỳ. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ những chuyên gia bất động sản là thành viên của NAR và tuân thủ bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt của hiệp hội. Mặc dù ngày nay thường được sử dụng một cách tổng quát, nguồn gốc của nó gắn liền với hiệp hội chuyên nghiệp này.

Usage Note

Từ 'realtor' thường bị nhầm lẫn với 'real estate agent'. Tuy nhiên, 'realtor' là một thành viên của Hiệp hội Quốc gia các Nhà môi giới Bất động sản (National Association of Realtors - NAR), có nghĩa là họ tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt hơn so với những người chỉ là 'real estate agent'. Không phải tất cả các 'real estate agent' đều là 'realtor'.

Prepositions

with to

‘With’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ làm việc (e.g., ‘I am working with a realtor’). ‘To’ có thể dùng để chỉ mục đích (e.g., ‘I spoke to a realtor about selling my house’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realtor
  • successful a successful realtor
    (một nhà môi giới bất động sản thành công)
  • experienced an experienced realtor
    (một nhà môi giới bất động sản có kinh nghiệm)
  • local a local realtor
    (một nhà môi giới bất động sản địa phương)
  • licensed a licensed realtor
    (một nhà môi giới bất động sản có giấy phép)
Verb + realtor
  • hire hire a realtor
    (thuê một nhà môi giới bất động sản)
  • consult consult a realtor
    (tham khảo ý kiến một nhà môi giới bất động sản)
  • work with work with a realtor
    (làm việc với một nhà môi giới bất động sản)
Realtor's + Noun
  • fee realtor's fee
    (phí của nhà môi giới bất động sản)
  • commission realtor's commission
    (hoa hồng của nhà môi giới bất động sản)

Idioms

  • It's a realtor's market.

    Đây là thị trường có lợi cho người bán hoặc môi giới (khi cầu vượt cung).

    "With so many buyers and limited homes available, it's definitely a realtor's market."

    (Với rất nhiều người mua và số lượng nhà có hạn, đây chắc chắn là thị trường có lợi cho người bán/môi giới.)

  • Shop around for a realtor.

    Tìm hiểu và so sánh nhiều nhà môi giới trước khi đưa ra quyết định.

    "Before listing your home, it's wise to shop around for a realtor to find the best fit."

    (Trước khi rao bán nhà của bạn, nên tìm hiểu nhiều nhà môi giới để chọn người phù hợp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realtor

noun
Lật mặt

Một người được thuê để sắp xếp việc mua bán hoặc cho thuê bất động sản.

"We used a realtor to help us find our new house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realtor".

Sự khác biệt giữa 'Realtor' và 'Real Estate Agent'

Ở Hoa Kỳ, 'Realtor' là một thuật ngữ đã được đăng ký nhãn hiệu và chỉ có thể được sử dụng bởi các chuyên gia bất động sản là thành viên của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia (NAR). Các thành viên này phải tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt của hiệp hội. Trong khi đó, 'real estate agent' là một thuật ngữ chung hơn dành cho bất kỳ ai có giấy phép hành nghề môi giới bất động sản, dù họ có phải là thành viên NAR hay không.

Vai trò của Realtor trong giao dịch bất động sản

Các realtor đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc mua bán bất động sản ở nhiều nước phương Tây. Họ giúp người mua tìm kiếm nhà phù hợp, đàm phán giá cả và xử lý các thủ tục giấy tờ phức tạp. Đồng thời, họ giúp người bán định giá tài sản, tiếp thị và tìm kiếm người mua tiềm năng. Họ thường được trả hoa hồng dựa trên phần trăm giá trị giao dịch khi hoàn tất thành công.