(Top Banner Ad)
real estate agent
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bất động sản

real estate agent

UK: /ˈrɪəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người môi giới bất động sản cò đất (thông tục)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to arrange the sale or rental of houses, land, offices, etc. for other people.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là sắp xếp việc bán hoặc cho thuê nhà cửa, đất đai, văn phòng, v.v. cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A real estate agent helped us find our dream home."

    "Một người đại diện bất động sản đã giúp chúng tôi tìm thấy ngôi nhà mơ ước."

  • "The real estate agent showed us several houses in the neighborhood."

    "Người đại diện bất động sản đã cho chúng tôi xem một vài căn nhà trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real estate bất động sản
Noun agent người đại diện, người môi giới
Noun agency công ty môi giới, đại lý
Noun realtor người môi giới bất động sản có giấy phép (thường ở Bắc Mỹ)
Noun broker người môi giới (thường ở cấp độ cao hơn hoặc độc lập hơn agent)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, property)
Latin
status (state, condition)
Latin
agens (doing, acting)
Middle English
real estate (property, fixed assets)
Modern English
real estate agent (profession combining the terms)

Nguồn gốc 'real estate agent'

Cụm từ 'real estate agent' được ghép từ ba từ. 'Real' (thực tế, liên quan đến tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'res' (vật, của cải) qua tiếng Pháp cổ 'reel'. 'Estate' (tài sản, bất động sản) cũng từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, địa vị) qua tiếng Pháp cổ 'estat'. 'Agent' (đại lý, người môi giới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agens' (người làm, người hành động). Kết hợp lại, 'real estate' ra đời để chỉ tài sản cố định (nhà đất), và 'real estate agent' là người đại diện hoặc môi giới các loại tài sản này.

Usage Note

Cụm từ 'real estate agent' thường được sử dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ. Ở Anh, thuật ngữ 'estate agent' phổ biến hơn. Nhiệm vụ chính của họ là đại diện cho người bán hoặc người mua trong các giao dịch bất động sản. Họ có vai trò tư vấn, đàm phán và quản lý các thủ tục giấy tờ liên quan.

Prepositions

with for

* with: Liên quan đến việc hợp tác hoặc làm việc cùng với một người đại diện bất động sản. Ví dụ: 'I am working with a real estate agent to find a house.' (Tôi đang làm việc với một người đại diện bất động sản để tìm nhà.)
* for: Liên quan đến việc người đại diện bất động sản làm việc cho một người nào đó (người mua hoặc người bán). Ví dụ: 'She hired a real estate agent for selling her property.' (Cô ấy thuê một người đại diện bất động sản để bán tài sản của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate agent
  • experienced an experienced real estate agent
    (một người môi giới bất động sản có kinh nghiệm)
  • professional a professional real estate agent
    (một người môi giới bất động sản chuyên nghiệp)
  • licensed a licensed real estate agent
    (một người môi giới bất động sản có giấy phép)
Verb + (a) real estate agent
  • hire to hire a real estate agent
    (thuê một người môi giới bất động sản)
  • consult to consult a real estate agent
    (tham khảo ý kiến một người môi giới bất động sản)
  • recommend to recommend a real estate agent
    (giới thiệu/đề xuất một người môi giới bất động sản)
Real estate agent + Verb
  • helps a real estate agent helps clients
    (một người môi giới bất động sản giúp đỡ khách hàng)
  • finds a real estate agent finds properties
    (một người môi giới bất động sản tìm kiếm bất động sản)
  • negotiates a real estate agent negotiates deals
    (một người môi giới bất động sản đàm phán các giao dịch)

Idioms

  • Buyer's real estate agent

    Người môi giới bất động sản của bên mua (đại diện cho người mua)

    "She hired a buyer's real estate agent to help her find the perfect home."

    (Cô ấy đã thuê một người môi giới bất động sản của bên mua để giúp cô ấy tìm được ngôi nhà ưng ý.)

  • Seller's real estate agent

    Người môi giới bất động sản của bên bán (đại diện cho người bán)

    "The seller's real estate agent advised them on pricing their house competitively."

    (Người môi giới bất động sản của bên bán đã tư vấn cho họ về việc định giá nhà cạnh tranh.)

  • To go through a real estate agent

    Thực hiện giao dịch (mua/bán) thông qua một người môi giới bất động sản

    "We decided to go through a real estate agent to sell our apartment."

    (Chúng tôi quyết định bán căn hộ của mình thông qua một người môi giới bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate agent

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là sắp xếp việc bán hoặc cho thuê nhà cửa, đất đai, văn phòng, v.v. cho người khác.

"A real estate agent helped us find our dream home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a real estate agent, isn't she?
Cô ấy là một người môi giới bất động sản, phải không?
Phủ định
They aren't real estate agents, are they?
Họ không phải là những người môi giới bất động sản, phải không?
Nghi vấn
A real estate agent will help us, won't they?
Một người môi giới bất động sản sẽ giúp chúng ta, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a real estate agent.
Cô ấy là một người môi giới bất động sản.
Phủ định
He is not a real estate agent.
Anh ấy không phải là một người môi giới bất động sản.
Nghi vấn
Are they real estate agents?
Họ có phải là những người môi giới bất động sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate agent".

Vai trò và hoa hồng

Ở các nước phương Tây, người môi giới bất động sản (real estate agent) đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc mua bán nhà đất. Họ thường kiếm tiền thông qua hoa hồng (commission), là một tỷ lệ phần trăm nhất định trên giá trị giao dịch. Điều này khuyến khích họ giúp khách hàng đạt được thỏa thuận tốt nhất và thường được chi trả bởi bên bán.

Yêu cầu về giấy phép và sự chuyên nghiệp

Nghề môi giới bất động sản thường yêu cầu phải có giấy phép đặc biệt, đòi hỏi đào tạo chuyên sâu và tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của người mua và người bán trong các giao dịch lớn, vốn thường rất phức tạp.