(Top Banner Ad)
estate agent
B1
Danh từ B1 Bất động sản

estate agent

UK: /ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ • US: /ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người môi giới bất động sản cò đất (thường mang nghĩa không chính thức)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to help people buy or sell houses, apartments, land, or buildings.

Vietnamese Meaning

Người làm việc giúp mọi người mua hoặc bán nhà cửa, căn hộ, đất đai hoặc các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estate agent showed us several houses in the area."

    "Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem vài căn nhà trong khu vực."

  • "She contacted an estate agent to help her find a new apartment."

    "Cô ấy đã liên hệ với một người môi giới bất động sản để giúp cô ấy tìm một căn hộ mới."

  • "The estate agent advised us on the best way to market our house."

    "Người môi giới bất động sản đã tư vấn cho chúng tôi cách tốt nhất để tiếp thị ngôi nhà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estate điền trang, tài sản lớn
Noun agent người đại diện, đặc vụ
Noun agency công ty môi giới, đại lý (ví dụ: real estate agency)
Noun real estate bất động sản
Noun broker người môi giới (từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
estate
Latin
agere
Latin
agens
English
agent
English
estate agent

Nguồn gốc của 'Estate Agent'

Từ 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, điều kiện), qua tiếng Pháp cổ 'estat' mang nghĩa 'tình trạng, cấp bậc, tài sản', cuối cùng trở thành 'estate' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ điền trang, tài sản. Từ 'agent' xuất phát từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và 'agens' (người hành động). Kết hợp lại, 'estate agent' mô tả một người 'hành động' hoặc 'đại diện' liên quan đến 'tài sản' hoặc 'điền trang', tức là người môi giới bất động sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'estate agent' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'real estate agent' hoặc 'realtor'. 'Estate agent' tập trung vào việc đại diện cho người bán (hoặc đôi khi cả người mua) trong các giao dịch bất động sản.

Prepositions

with for

'With': thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc cùng. Ví dụ: 'I am working with an estate agent to sell my house.' ('For': Thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đại diện. Ví dụ: 'The estate agent is working for the seller.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estate agent
  • experienced an experienced estate agent
    (một nhà môi giới bất động sản giàu kinh nghiệm)
  • local a local estate agent
    (một nhà môi giới bất động sản địa phương)
  • reputable a reputable estate agent
    (một nhà môi giới bất động sản uy tín)
Verb + estate agent
  • hire to hire an estate agent
    (thuê một nhà môi giới bất động sản)
  • appoint to appoint an estate agent
    (chỉ định/bổ nhiệm một nhà môi giới bất động sản)
  • consult to consult an estate agent
    (tham khảo ý kiến của một nhà môi giới bất động sản)
estate agent's + Noun
  • fees estate agent's fees
    (phí của nhà môi giới bất động sản)
  • commission estate agent's commission
    (hoa hồng của nhà môi giới bất động sản)
  • office an estate agent's office
    (văn phòng của một nhà môi giới bất động sản)

Idioms

  • to instruct an estate agent

    ủy thác/giao phó cho một nhà môi giới bất động sản (để bán/mua nhà)

    "We've decided to instruct a local estate agent to sell our house."

    (Chúng tôi đã quyết định ủy thác cho một nhà môi giới bất động sản địa phương để bán nhà của mình.)

  • to sell/buy through an estate agent

    bán/mua (nhà) thông qua một nhà môi giới bất động sản

    "Most properties in the UK are sold through an estate agent."

    (Hầu hết các bất động sản ở Vương quốc Anh được bán thông qua một nhà môi giới bất động sản.)

  • an estate agent's valuation

    định giá của nhà môi giới bất động sản

    "The bank asked for an estate agent's valuation before approving the mortgage."

    (Ngân hàng yêu cầu định giá của nhà môi giới bất động sản trước khi duyệt khoản vay thế chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estate agent

Danh từ
Lật mặt

Người làm việc giúp mọi người mua hoặc bán nhà cửa, căn hộ, đất đai hoặc các tòa nhà.

"The estate agent showed us several houses in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man had been working as an estate agent for five years before he decided to open his own agency.
Người đàn ông đã làm việc như một nhân viên bất động sản trong năm năm trước khi quyết định mở công ty riêng.
Phủ định
She hadn't been working as an estate agent for very long when she made her first big sale.
Cô ấy đã không làm nhân viên bất động sản được lâu khi cô ấy thực hiện vụ bán hàng lớn đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Had they been using an estate agent to find a house before they decided to look themselves?
Có phải họ đã sử dụng một nhân viên bất động sản để tìm nhà trước khi họ quyết định tự tìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate agent".

Vai trò và Hoa hồng

Ở các nước phương Tây như Vương quốc Anh, 'estate agent' đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc mua bán và cho thuê bất động sản. Họ thường làm việc trên cơ sở hoa hồng (commission), nghĩa là họ chỉ được trả tiền khi giao dịch thành công. Mức hoa hồng thường là một tỷ lệ phần trăm của giá bán tài sản.

Kiến thức Thị trường & Đàm phán

Các nhà môi giới bất động sản có kiến thức sâu rộng về thị trường địa phương, giúp người bán đặt giá hợp lý và người mua tìm được tài sản phù hợp. Họ cũng là những chuyên gia đàm phán, hỗ trợ khách hàng đạt được thỏa thuận tốt nhất, từ việc sắp xếp các buổi xem nhà đến xử lý giấy tờ pháp lý ban đầu.