(Top Banner Ad)
rear entrance
B1
noun B1 Kiến trúc, Địa lý

rear entrance

UK: /rɪə(r) ˈentrəns/ • US: /rɪr ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

cổng sau lối vào phía sau cửa sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance at the back of a building.

Vietnamese Meaning

Lối vào ở phía sau của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deliveries are made through the rear entrance."

    "Việc giao hàng được thực hiện thông qua lối vào phía sau."

  • "We snuck in through the rear entrance to avoid the crowd."

    "Chúng tôi lẻn vào qua lối vào phía sau để tránh đám đông."

  • "The kitchen staff use the rear entrance."

    "Nhân viên nhà bếp sử dụng lối vào phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phía sau, hậu phương (của một vật, đội hình, v.v.)
Adjective rear ở phía sau
Adverb rear (trong văn học) ở phía sau
Verb enter đi vào, vào, gia nhập
Noun entrance lối vào, cổng vào; quyền vào
Noun entrant người dự thi, người mới vào (tổ chức, nghề nghiệp)
Adjective rearmost ở tít phía sau, cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*retros-
Latin
retro
Old French
rere
Middle English
rere
Modern English
rear
Latin
intra-
Old French
entrer
Middle English
entrence
Modern English
entrance

Nguồn gốc của 'rear entrance'

Cụm từ 'rear entrance' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'rear' và 'entrance'. 'Rear' có nghĩa là 'phía sau' hoặc 'ở phía sau', xuất phát từ tiếng Latin 'retro'. 'Entrance' có nghĩa là 'lối vào' hoặc 'cổng vào', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intra-' (bên trong). Khi kết hợp lại, 'rear entrance' mô tả một lối vào nằm ở phía sau của một tòa nhà hoặc khu vực, thường được dùng cho mục đích cụ thể như giao hàng, nhân viên, hoặc để giữ sự riêng tư, khác với lối vào chính (front entrance) thường dành cho công chúng hoặc khách.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một lối vào phụ, thường ít trang trọng hơn so với lối vào chính (front entrance). Nó có thể được sử dụng cho mục đích giao hàng, dịch vụ hoặc để tránh sự chú ý. Thường ngụ ý sự kín đáo hoặc riêng tư hơn so với lối vào phía trước.

Prepositions

at to

at (ở): chỉ vị trí cụ thể (at the rear entrance). to (đến): chỉ sự di chuyển hoặc hướng (go to the rear entrance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rear entrance
  • private private rear entrance
    (lối vào riêng phía sau)
  • service service rear entrance
    (lối vào dịch vụ phía sau)
  • emergency emergency rear entrance
    (lối thoát hiểm phía sau)
  • side side rear entrance
    (lối vào phía sau bên hông)
Verb + rear entrance
  • use use the rear entrance
    (sử dụng lối vào phía sau)
  • access access via the rear entrance
    (tiếp cận qua lối vào phía sau)
  • block block the rear entrance
    (chặn lối vào phía sau)
  • find find the rear entrance
    (tìm lối vào phía sau)
  • go through go through the rear entrance
    (đi qua lối vào phía sau)
Preposition + rear entrance
  • at at the rear entrance
    (tại lối vào phía sau)
  • by by the rear entrance
    (bên cạnh lối vào phía sau)
  • through through the rear entrance
    (qua lối vào phía sau)
  • to to the rear entrance
    (đến lối vào phía sau)

Idioms

  • to use the rear entrance

    Đi cửa sau, sử dụng lối vào phụ (thường để tránh sự chú ý hoặc để vào một cách kín đáo hơn).

    "The band members often use the rear entrance to avoid the paparazzi."

    (Các thành viên ban nhạc thường sử dụng cửa sau để tránh cánh săn ảnh.)

  • to slip out the rear entrance

    Rời đi một cách lén lút hoặc kín đáo qua cửa sau.

    "She tried to slip out the rear entrance unnoticed after the argument."

    (Cô ấy cố gắng lén lút ra cửa sau mà không bị ai nhận ra sau cuộc tranh cãi.)

  • to gain access via the rear entrance

    Tiếp cận hoặc đi vào qua lối sau (có thể là một cách không chính thức hoặc ít công khai).

    "They managed to gain access via the rear entrance and bypass the long queue."

    (Họ đã xoay sở để vào qua lối sau và tránh được hàng đợi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rear entrance

noun
Lật mặt

Lối vào ở phía sau của một tòa nhà.

"The deliveries are made through the rear entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear entrance".

Tầm quan trọng của Cửa sau trong kiến trúc

Trong kiến trúc, cửa sau (rear entrance) thường đóng vai trò là lối vào phụ, phục vụ các mục đích cụ thể như nhận hàng, lối đi cho nhân viên, hoặc lối thoát hiểm. Điều này giúp duy trì tính thẩm mỹ và sự trang trọng của lối vào chính (front entrance), đồng thời phân luồng giao thông và chức năng của tòa nhà một cách hiệu quả.

Sự riêng tư và an ninh

Cửa sau thường được sử dụng để đảm bảo sự riêng tư hoặc an ninh. Ví dụ, cư dân của một căn hộ, người nổi tiếng hoặc những người muốn tránh sự chú ý có thể sử dụng lối này để ra vào một cách kín đáo. Nó cũng có thể được thiết kế như một phần của hệ thống thoát hiểm khẩn cấp, cung cấp một con đường an toàn trong trường hợp nguy hiểm.