(Top Banner Ad)
side door
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng, Sinh hoạt hàng ngày

side door

UK: /ˈsaɪd ˌdɔː/ • US: /ˈsaɪd ˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hông cửa bên cửa ngách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary entrance to a building, typically located on one of the sides.

Vietnamese Meaning

Một lối vào phụ của một tòa nhà, thường nằm ở một trong các mặt bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery man used the side door to bring in the packages."

    "Người giao hàng đã sử dụng cửa bên để mang các kiện hàng vào."

  • "The employees enter through the side door before work."

    "Các nhân viên vào bằng cửa bên trước khi làm việc."

  • "She slipped out the side door to avoid being seen."

    "Cô ấy lẻn ra bằng cửa bên để tránh bị nhìn thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side door cửa phụ, cửa bên (của một ngôi nhà hoặc tòa nhà)
Adjective side-door thuộc về cửa phụ; gián tiếp, không chính thức (thường dùng trước danh từ, ví dụ: 'side-door access')
Verb (informal) side-door vào bằng cửa phụ; đi đường vòng, lách luật, tìm cách gián tiếp để đạt được mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sew- (to bind, turn)
Proto-Germanic
*sīdō (side)
Old English
sīde (side)
Proto-Indo-European
*dhwer- (door, doorway)
Proto-Germanic
*durz (door)
Old English
duru (door)
Middle English
side dore
Modern English
side door

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'side door' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'side' (bên cạnh) và 'door' (cửa). Cả hai từ này đều có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) và thậm chí xa hơn là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp và chính xác chức năng của nó: một cánh cửa nằm ở một bên của tòa nhà, thường không phải là lối vào chính. Ý nghĩa của từ này đã giữ nguyên tính mô tả trực quan và chức năng của nó qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'side door' thường được sử dụng để chỉ một lối vào không chính thức hoặc ít được sử dụng hơn so với cửa chính. Nó có thể được sử dụng cho mục đích giao hàng, ra vào của nhân viên, hoặc đơn giản là một lối tắt. Nó mang ý nghĩa là lối đi không phải là đường chính thống.

Prepositions

at by near

Các giới từ 'at', 'by', và 'near' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc vật so với 'side door'. Ví dụ: 'He was standing at the side door.' (Anh ấy đang đứng ở cửa bên.). 'The delivery truck parked by the side door' (Xe tải giao hàng đỗ cạnh cửa bên), 'The garden is near the side door' (Khu vườn ở gần cửa bên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + side door
  • use use a side door
    (sử dụng cửa phụ)
  • enter through enter through a side door
    (đi vào qua cửa phụ)
  • open open a side door
    (mở cửa phụ)
  • close close a side door
    (đóng cửa phụ)
Preposition + side door
  • at at the side door
    (tại cửa phụ)
  • through through the side door
    (qua cửa phụ)
  • by by the side door
    (gần cửa phụ)

Idioms

  • through the side door

    một cách gián tiếp, không chính thức, hoặc lén lút (để đạt được điều gì đó)

    "He managed to get the job through the side door, not through the official application process."

    (Anh ấy đã xoay sở có được công việc đó một cách gián tiếp, chứ không phải qua quy trình nộp đơn chính thức.)

  • open a side door to/for something

    tạo ra một cách thức gián tiếp, một kẽ hở hoặc một cơ hội không chính thức cho điều gì đó

    "The new policy might open a side door for illegal immigration."

    (Chính sách mới có thể tạo ra một kẽ hở cho nhập cư bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side door

Danh từ
Lật mặt

Một lối vào phụ của một tòa nhà, thường nằm ở một trong các mặt bên.

"The delivery man used the side door to bring in the packages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the side door is surprisingly sturdy!
Ồ, cửa sau chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Oh no, the side door isn't locked!
Ôi không, cửa sau chưa khóa!
Nghi vấn
Hey, is that the side door I hear closing?
Này, có phải tiếng cửa sau đóng lại mà tôi nghe thấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the thief will have been escaping through the side door for almost an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã trốn thoát qua cửa sau gần một giờ.
Phủ định
By 10 PM, the security guard won't have been watching the side door for more than two hours.
Trước 10 giờ tối, nhân viên bảo vệ sẽ không theo dõi cửa sau quá hai giờ.
Nghi vấn
Will they have been guarding the side door all night when the reinforcements finally arrive?
Liệu họ có canh giữ cửa sau cả đêm khi quân tiếp viện cuối cùng đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief was entering the house through the side door.
Tên trộm đang đột nhập vào nhà qua cửa sau.
Phủ định
The cat wasn't scratching at the side door all night.
Con mèo đã không cào cửa hông suốt đêm.
Nghi vấn
Were they painting the side door when you arrived?
Họ có đang sơn cửa hông khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side door".

Vai trò xã hội của cửa phụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cửa chính của một ngôi nhà thường được dành cho khách trang trọng hoặc các dịp đặc biệt. Ngược lại, cửa phụ (side door) hoặc cửa sau thường được sử dụng cho các thành viên gia đình, bạn bè thân thiết, nhân viên phục vụ, hoặc cho các hoạt động thường ngày ít trang trọng hơn. Việc sử dụng cửa phụ có thể thể hiện sự quen thuộc, thân mật hoặc đôi khi là sự kín đáo, riêng tư.

Ý nghĩa ẩn dụ của cửa phụ

Ngoài ý nghĩa đen, 'side door' còn được dùng với nghĩa ẩn dụ. Nó thường ám chỉ một phương pháp gián tiếp, không chính thức, hoặc đôi khi là không hợp pháp để đạt được một mục tiêu nào đó. Khi ai đó nói 'go through the side door', họ thường muốn nói đến việc tránh các quy trình thông thường, tìm kiếm một lối tắt hoặc một kẽ hở để đạt được điều mình muốn, thay vì đi theo con đường chính thống và trực tiếp.