(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ back entrance
B1

back entrance

noun

Nghĩa tiếng Việt

cửa sau lối vào phía sau cổng sau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Back entrance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lối vào ở phía sau của một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

An entrance at the rear of a building.

Ví dụ Thực tế với 'Back entrance'

  • "The delivery drivers use the back entrance to avoid disturbing the customers."

    "Những người giao hàng sử dụng lối vào phía sau để tránh làm phiền khách hàng."

  • "The restaurant staff use the back entrance."

    "Nhân viên nhà hàng sử dụng lối vào phía sau."

  • "He sneaked in through the back entrance."

    "Anh ta lẻn vào qua lối vào phía sau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Back entrance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: back entrance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rear entrance(lối vào phía sau)
side entrance(lối vào bên hông (có thể gần phía sau))

Trái nghĩa (Antonyms)

front entrance(cổng trước, lối vào chính)

Từ liên quan (Related Words)

emergency exit(lối thoát hiểm)
secret passage(lối đi bí mật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Địa điểm

Ghi chú Cách dùng 'Back entrance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ lối vào ít trang trọng hơn hoặc riêng tư hơn so với lối vào chính (front entrance). Có thể ám chỉ sự lén lút hoặc bí mật trong một số ngữ cảnh nhất định. Khác với 'front entrance' (lối vào chính) thường được sử dụng cho khách hoặc mục đích kinh doanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to through

to: Chỉ hướng đến lối vào phía sau (e.g., "Go to the back entrance."). through: Chỉ việc đi qua lối vào phía sau (e.g., "We went through the back entrance.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Back entrance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)