(Top Banner Ad)
back entrance
B1
noun B1 Kiến trúc, Địa điểm

back entrance

UK: /ˈbæk ˈentrəns/ • US: /ˈbæk ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sau lối vào phía sau cổng sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance at the rear of a building.

Vietnamese Meaning

Lối vào ở phía sau của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery drivers use the back entrance to avoid disturbing the customers."

    "Những người giao hàng sử dụng lối vào phía sau để tránh làm phiền khách hàng."

  • "The restaurant staff use the back entrance."

    "Nhân viên nhà hàng sử dụng lối vào phía sau."

  • "He sneaked in through the back entrance."

    "Anh ta lẻn vào qua lối vào phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back door Cửa sau (thường dùng ẩn dụ chỉ cách làm việc không chính thức)
Noun entrance Lối vào, cổng vào chính
Verb enter Vào, đi vào, gia nhập
Noun backstage Hậu trường, phía sau sân khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakjan
Old English
bæc (for back)
Latin
intrare (to enter)
Old French
entrer
Middle English
bak entraunce
Modern English
back entrance

Nguồn Gốc Chức Năng

Đây là một từ ghép có nguồn gốc rất rõ ràng, kết hợp giữa 'back' (phía sau) và 'entrance' (lối vào). Nó mô tả chính xác chức năng của nó: một lối đi được thiết kế nằm ở phía sau của tòa nhà. Nó không mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc mà là một mô tả kiến trúc trực tiếp, thường được dùng cho mục đích thực tế như giao hàng hoặc cho nhân viên.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lối vào ít trang trọng hơn hoặc riêng tư hơn so với lối vào chính (front entrance). Có thể ám chỉ sự lén lút hoặc bí mật trong một số ngữ cảnh nhất định. Khác với 'front entrance' (lối vào chính) thường được sử dụng cho khách hoặc mục đích kinh doanh.

Prepositions

to through

to: Chỉ hướng đến lối vào phía sau (e.g., "Go to the back entrance."). through: Chỉ việc đi qua lối vào phía sau (e.g., "We went through the back entrance.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back entrance
  • secret secret back entrance
    (lối vào phụ bí mật)
  • narrow narrow back entrance
    (lối vào phụ hẹp)
  • private private back entrance
    (lối vào phía sau dành riêng)
Verb + back entrance
  • use use the back entrance
    (sử dụng lối vào phụ)
  • block block the back entrance
    (chặn lối vào phụ)
  • find find the back entrance
    (tìm lối vào phụ)
Prepositional Phrases
  • through go through the back entrance
    (đi qua lối vào phụ)
  • near near the back entrance
    (gần lối vào phụ)

Idioms

  • slip in/out through the back entrance

    Lén lút đi vào/ra bằng lối đi phụ (để tránh sự chú ý)

    "The VIP decided to slip in through the back entrance to avoid the paparazzi."

    (Vị khách VIP quyết định lẻn vào bằng lối đi phụ để tránh giới săn ảnh.)

  • the service back entrance

    Lối vào dịch vụ/dành cho nhân viên hoặc việc giao hàng

    "Please use the service back entrance for all deliveries."

    (Vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ ở phía sau cho tất cả các đơn hàng được giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back entrance

noun
Lật mặt

Lối vào ở phía sau của một tòa nhà.

"The delivery drivers use the back entrance to avoid disturbing the customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back entrance".

Biểu tượng của Sự Phân Cấp và Riêng Tư

Trong kiến trúc và văn hóa phương Tây, lối vào chính (front entrance) thường mang tính nghi thức, dành cho khách mời hoặc công chúng. Ngược lại, lối vào phụ (back entrance) phục vụ cho mục đích thực tế hơn như giao hàng, xử lý rác thải, hoặc cho nhân viên. Nó thể hiện sự phân cấp rõ ràng giữa không gian công cộng và không gian dịch vụ.

Tránh Gặp Mặt Công Khai

Nhiều người nổi tiếng, chính trị gia hoặc người cần giữ bí mật thường sử dụng lối vào phía sau khi đến các địa điểm công cộng hoặc nhà hàng sang trọng. Hành động 'đi cửa sau' này là một cách phổ biến để bảo vệ sự riêng tư và tránh bị truyền thông hoặc đám đông chú ý.