(Top Banner Ad)
front entrance
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Nhà cửa

front entrance

UK: /frʌnt ˈentrəns/ • US: /frʌnt ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

cổng chính lối vào chính diện mặt tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main entrance to a building, typically facing the street.

Vietnamese Meaning

Lối vào chính của một tòa nhà, thường hướng ra đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery driver left the package by the front entrance."

    "Người giao hàng để gói hàng ở lối vào chính."

  • "The front entrance was decorated with flowers."

    "Lối vào chính được trang trí bằng hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Adjective frontal thuộc mặt trước, ở phía trước
Verb enter đi vào, gia nhập
Noun entry lối vào, sự đi vào
Noun entrant người mới vào, thí sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Latin
intra-
Old French
front
Old French
entrer
Old French
entrance
English
front
English
entrance
English
front entrance

Nguồn gốc 'Lối vào chính'

Cụm từ 'front entrance' được ghép từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. Từ 'front' (phía trước) bắt nguồn từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'phần phía trước'), qua tiếng Pháp cổ 'front'. Từ 'entrance' (lối vào) có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin 'intra-' (nghĩa là 'bên trong'), qua động từ tiếng Pháp cổ 'entrer' (đi vào) rồi thành danh từ 'entrance' (hành động đi vào). Khi kết hợp, 'front entrance' miêu tả chính xác lối vào ở mặt tiền của một tòa nhà.

Usage Note

Cụm từ 'front entrance' thường chỉ lối vào được thiết kế để tiếp đón khách và là bộ mặt của ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó khác với 'back entrance' (lối vào phía sau) thường được sử dụng cho mục đích riêng tư hoặc phục vụ.

Prepositions

to of

to: Chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: 'He walked to the front entrance.' (Anh ấy đi đến lối vào chính).
of: Chỉ vị trí của lối vào. Ví dụ: 'The front entrance of the building is impressive.' (Lối vào chính của tòa nhà rất ấn tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front entrance
  • main main front entrance
    (lối vào chính)
  • grand grand front entrance
    (lối vào hoành tráng/tráng lệ)
  • official official front entrance
    (lối vào chính thức)
Verb + front entrance
  • use use the front entrance
    (sử dụng lối vào chính)
  • go through go through the front entrance
    (đi qua lối vào chính)
  • block block the front entrance
    (chặn lối vào chính)
  • guard guard the front entrance
    (canh gác lối vào chính)
Preposition + front entrance
  • at at the front entrance
    (tại lối vào chính)
  • by by the front entrance
    (bên cạnh lối vào chính)
  • near near the front entrance
    (gần lối vào chính)

Idioms

  • Use the front entrance

    Sử dụng lối vào chính/trước

    "Please use the front entrance; the back door is for staff only."

    (Xin hãy dùng lối vào chính; cửa sau chỉ dành cho nhân viên.)

  • Make one's way to the front entrance

    Đi đến/tiến về lối vào chính

    "Guests started to make their way to the front entrance as the event concluded."

    (Khách bắt đầu đi đến lối vào chính khi sự kiện kết thúc.)

  • The main front entrance

    Lối vào chính (ở mặt tiền)

    "The directions said to meet at the main front entrance of the building."

    (Chỉ dẫn nói rằng hãy gặp nhau tại lối vào chính của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front entrance

danh từ
Lật mặt

Lối vào chính của một tòa nhà, thường hướng ra đường phố.

"The delivery driver left the package by the front entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front entrance".

Sự chào đón và ấn tượng đầu tiên

Ở các nền văn hóa phương Tây, lối vào chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên và thể hiện sự hiếu khách. Một lối vào sạch sẽ, được trang trí đẹp mắt có thể gửi gắm thông điệp chào đón nồng nhiệt đến khách. Đây cũng là nơi chủ nhà thường đón tiếp khách quý hoặc tổ chức các sự kiện xã hội nhỏ.

Biệt lập giữa công cộng và riêng tư

Lối vào chính cũng thường là ranh giới rõ ràng giữa không gian công cộng (đường phố) và không gian riêng tư (bên trong nhà/tòa nhà). Ở nhiều nơi, cửa chính có thể được trang bị khóa chắc chắn, chuông cửa hoặc camera an ninh để kiểm soát người ra vào, đảm bảo an toàn và quyền riêng tư cho cư dân hoặc người sử dụng tòa nhà.