enter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi vào, bước vào (một nơi nào đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She entered the room quietly."
"Cô ấy lặng lẽ bước vào phòng."
-
"The dog entered the garden."
"Con chó đi vào vườn."
-
"He entered a competition."
"Anh ấy tham gia một cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entry | Sự vào, lối vào; mục từ (trong từ điển, danh sách); người đăng ký tham gia |
| Noun | entrance | Lối vào, cửa vào; sự đi vào (một nơi, một vị trí) |
| Noun | entrant | Người dự thi, người mới vào (một lĩnh vực, tổ chức) |
| Adjective | enterprising | Mạnh dạn, dám nghĩ dám làm; có óc kinh doanh |
| Verb | re-enter | Vào lại, quay lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "enter" thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển vào một không gian, tòa nhà, phòng, hoặc thậm chí một trạng thái, một cuộc thi, hoặc một thỏa thuận. Nó có thể mang nghĩa đen (đi vào một căn phòng) hoặc nghĩa bóng (bắt đầu một mối quan hệ). Cần phân biệt với "go in", thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn, hoặc "come in", được sử dụng nhiều khi mời ai đó vào.
Prepositions
"Enter into": Tham gia vào một cuộc thảo luận, thỏa thuận, hoặc mối quan hệ. Ví dụ: enter into a contract. "Enter upon": Bắt đầu một công việc, trách nhiệm, hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: enter upon a career.
Collocations (Từ đi kèm)
-
room enter a room (bước vào phòng)
-
market enter the market (gia nhập thị trường)
-
data enter data (nhập dữ liệu)
-
negotiations enter negotiations (bắt đầu đàm phán)
-
quietly enter quietly (vào một cách lặng lẽ)
-
cautiously enter cautiously (vào một cách thận trọng)
-
boldly enter boldly (bước vào một cách dũng cảm/táo bạo)
Idioms
-
enter someone's mind/head
Nảy ra trong đầu ai đó, nghĩ đến điều gì đó
"The thought of quitting never entered my mind."
(Ý nghĩ bỏ cuộc chưa bao giờ xuất hiện trong đầu tôi.)
-
enter into an agreement/contract/discussion
Ký kết thỏa thuận/hợp đồng; bắt đầu thảo luận/tham gia vào
"The two companies entered into a strategic partnership."
(Hai công ty đã ký kết một mối quan hệ đối tác chiến lược.)
-
enter the fray
Tham gia vào một cuộc chiến đấu, tranh cãi, hoặc cuộc thi
"When the debate heated up, he decided to enter the fray with his own opinion."
(Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, anh ấy quyết định tham gia với ý kiến của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enter
Động từĐi vào, bước vào (một nơi nào đó).
"She entered the room quietly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter".
