(Top Banner Ad)
reasonable prospects
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Giáo dục, Luật)

reasonable prospects

UK: /ˈriːzənəbəl ˈprɒspekts/ • US: /ˈriːzənəbəl ˈprɑːspekts/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng hợp lý khả năng thành công hợp lý cơ hội thành công khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Realistic chances or possibilities for success or improvement in the future.

Vietnamese Meaning

Những cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc cải thiện thực tế trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has reasonable prospects for growth in the Asian market."

    "Công ty có những triển vọng hợp lý cho sự tăng trưởng ở thị trường châu Á."

  • "Despite the challenges, the project has reasonable prospects of being completed on time."

    "Mặc dù có những thách thức, dự án có những triển vọng hợp lý để hoàn thành đúng thời hạn."

  • "She has reasonable prospects of getting the job after her impressive interview."

    "Cô ấy có những triển vọng hợp lý để nhận được công việc sau cuộc phỏng vấn ấn tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason suy luận, lập luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Noun prospect viễn cảnh, khả năng, triển vọng (số ít)
Verb prospect thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản, dầu...)
Adjective prospective tiềm năng, trong tương lai (ví dụ: khách hàng tiềm năng)

Synonyms

good chances (cơ hội tốt)realistic possibilities (những khả năng thực tế)promising outlook (viễn cảnh đầy hứa hẹn)

Antonyms

bleak outlook (viễn cảnh ảm đạm)poor prospects (triển vọng nghèo nàn)

Related Words

career advancement (thăng tiến sự nghiệp)investment opportunities (cơ hội đầu tư)

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Giáo dục, Luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
rationabilis (rational, reasonable)
Old French
raisonable (reasonable, rational)
English
reasonable
Latin
prospectus (a look forward, a view, outlook)
English
prospect
English (phrase)
reasonable prospects

Nguồn gốc của 'reasonable prospects'

Cụm từ 'reasonable prospects' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'reasonable' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio' (lý trí, tính toán), qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có lý, hợp lý, công bằng'. Từ 'prospect' lại có gốc từ tiếng Latin 'prospectus', nghĩa là 'cái nhìn về phía trước, tầm nhìn, viễn cảnh'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'reasonable prospects' hình thành một cụm từ diễn tả những 'triển vọng hợp lý, có căn cứ', không quá lạc quan hay bi quan mà dựa trên sự đánh giá khách quan và logic.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá khả năng đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tính khả thi và hợp lý của những kỳ vọng. Không giống như 'vague hopes' (những hy vọng mơ hồ), 'reasonable prospects' dựa trên bằng chứng hoặc lý do nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự nghiệp, đầu tư, hoặc các vấn đề pháp lý.

Prepositions

of for

"Prospects of": đề cập đến khả năng của điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Prospects of success'. "Prospects for": đề cập đến khả năng cho một mục tiêu chung chung hơn. Ví dụ: 'Prospects for the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable prospects
  • good good reasonable prospects
    (triển vọng hợp lý tốt)
  • strong strong reasonable prospects
    (triển vọng hợp lý mạnh mẽ)
  • genuine genuine reasonable prospects
    (triển vọng hợp lý thực sự)
  • no no reasonable prospects
    (không có bất kỳ triển vọng hợp lý nào)
Verb + reasonable prospects
  • have have reasonable prospects
    (có triển vọng hợp lý)
  • offer offer reasonable prospects
    (mang lại/đưa ra triển vọng hợp lý)
  • improve improve reasonable prospects
    (cải thiện triển vọng hợp lý)
  • lack lack reasonable prospects
    (thiếu triển vọng hợp lý)
Reasonable prospects + Preposition
  • for reasonable prospects for the future
    (triển vọng hợp lý cho tương lai)
  • of reasonable prospects of success
    (triển vọng hợp lý về sự thành công)
  • of reasonable prospects of employment
    (triển vọng việc làm hợp lý)

Idioms

  • have reasonable prospects of success

    có triển vọng thành công hợp lý/khả thi

    "The new startup has reasonable prospects of success with its innovative product."

    (Công ty khởi nghiệp mới có triển vọng thành công hợp lý với sản phẩm đổi mới của mình.)

  • lack reasonable prospects

    thiếu triển vọng hợp lý/không có cơ hội thực tế

    "The project was cancelled because it lacked reasonable prospects of profitability."

    (Dự án bị hủy bỏ vì nó thiếu triển vọng sinh lời hợp lý.)

  • offer reasonable prospects for the future

    mang lại triển vọng hợp lý cho tương lai

    "Investing in education always offers reasonable prospects for the future."

    (Đầu tư vào giáo dục luôn mang lại triển vọng hợp lý cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable prospects

Noun Phrase
Lật mặt

Những cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc cải thiện thực tế trong tương lai.

"The company has reasonable prospects for growth in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable prospects".

Vai trò trong Kinh tế, Pháp luật và Chính sách

Cụm từ 'reasonable prospects' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, pháp luật và chính sách công ở các nước phương Tây. Trong kinh doanh, nó dùng để đánh giá khả năng sinh lời của một dự án, khả năng trả nợ của một công ty hoặc sự thành công của một khoản đầu tư. Trong pháp luật, cụm từ này có thể xuất hiện khi đánh giá khả năng thành công của một vụ kiện, khả năng phục hồi chức năng của một bệnh nhân, hay khả năng tái hòa nhập cộng đồng của một phạm nhân. Điều này thể hiện sự coi trọng tính khả thi, logic và sự cân nhắc khách quan trong việc ra quyết định.

Kế hoạch Sự nghiệp và Phát triển Cá nhân

Trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân, 'reasonable prospects' khuyến khích tư duy lập kế hoạch thực tế và đặt ra những mục tiêu có thể đạt được. Thay vì đặt ra những kỳ vọng phi thực tế, người ta được khuyến khích đánh giá các cơ hội học tập, nghề nghiệp hoặc phát triển bản thân dựa trên năng lực, nguồn lực và hoàn cảnh hiện có. Điều này giúp cá nhân đưa ra những lựa chọn khôn ngoan, tăng khả năng đạt được thành công và tránh thất vọng.