reasonable prospects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Realistic chances or possibilities for success or improvement in the future.
Vietnamese Meaning
Những cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc cải thiện thực tế trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has reasonable prospects for growth in the Asian market."
"Công ty có những triển vọng hợp lý cho sự tăng trưởng ở thị trường châu Á."
-
"Despite the challenges, the project has reasonable prospects of being completed on time."
"Mặc dù có những thách thức, dự án có những triển vọng hợp lý để hoàn thành đúng thời hạn."
-
"She has reasonable prospects of getting the job after her impressive interview."
"Cô ấy có những triển vọng hợp lý để nhận được công việc sau cuộc phỏng vấn ấn tượng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Adjective | unreasonable | vô lý, không hợp lý |
| Noun | prospect | viễn cảnh, khả năng, triển vọng (số ít) |
| Verb | prospect | thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản, dầu...) |
| Adjective | prospective | tiềm năng, trong tương lai (ví dụ: khách hàng tiềm năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá khả năng đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tính khả thi và hợp lý của những kỳ vọng. Không giống như 'vague hopes' (những hy vọng mơ hồ), 'reasonable prospects' dựa trên bằng chứng hoặc lý do nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự nghiệp, đầu tư, hoặc các vấn đề pháp lý.
Prepositions
"Prospects of": đề cập đến khả năng của điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Prospects of success'. "Prospects for": đề cập đến khả năng cho một mục tiêu chung chung hơn. Ví dụ: 'Prospects for the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good reasonable prospects (triển vọng hợp lý tốt)
-
strong strong reasonable prospects (triển vọng hợp lý mạnh mẽ)
-
genuine genuine reasonable prospects (triển vọng hợp lý thực sự)
-
no no reasonable prospects (không có bất kỳ triển vọng hợp lý nào)
-
have have reasonable prospects (có triển vọng hợp lý)
-
offer offer reasonable prospects (mang lại/đưa ra triển vọng hợp lý)
-
improve improve reasonable prospects (cải thiện triển vọng hợp lý)
-
lack lack reasonable prospects (thiếu triển vọng hợp lý)
-
for reasonable prospects for the future (triển vọng hợp lý cho tương lai)
-
of reasonable prospects of success (triển vọng hợp lý về sự thành công)
-
of reasonable prospects of employment (triển vọng việc làm hợp lý)
Idioms
-
have reasonable prospects of success
có triển vọng thành công hợp lý/khả thi
"The new startup has reasonable prospects of success with its innovative product."
(Công ty khởi nghiệp mới có triển vọng thành công hợp lý với sản phẩm đổi mới của mình.)
-
lack reasonable prospects
thiếu triển vọng hợp lý/không có cơ hội thực tế
"The project was cancelled because it lacked reasonable prospects of profitability."
(Dự án bị hủy bỏ vì nó thiếu triển vọng sinh lời hợp lý.)
-
offer reasonable prospects for the future
mang lại triển vọng hợp lý cho tương lai
"Investing in education always offers reasonable prospects for the future."
(Đầu tư vào giáo dục luôn mang lại triển vọng hợp lý cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable prospects
Noun PhraseNhững cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc cải thiện thực tế trong tương lai.
"The company has reasonable prospects for growth in the Asian market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable prospects".
