rebroadcast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To broadcast again.
Vietnamese Meaning
Phát sóng lại, truyền lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was rebroadcast the following day."
"Trận đấu đã được phát lại vào ngày hôm sau."
-
"The interview was rebroadcast due to popular demand."
"Cuộc phỏng vấn đã được phát lại do yêu cầu của nhiều người."
-
"We decided to rebroadcast the news bulletin."
"Chúng tôi quyết định phát lại bản tin thời sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | broadcast | Phát sóng (lần đầu) |
| Noun | broadcast | Chương trình phát sóng (lần đầu) |
| Noun | broadcaster | Đài truyền hình/phát thanh; người phát thanh viên |
| Verb | rebroadcast | Phát sóng lại |
| Noun | rebroadcast | Chương trình phát sóng lại |
| Noun | rebroadcasting | Sự phát sóng lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc một chương trình, sự kiện, hoặc nội dung nào đó đã được phát sóng trước đó được phát lại sau này trên cùng hoặc các kênh khác. Nhấn mạnh sự lặp lại của việc phát sóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live a live rebroadcast (một chương trình phát sóng lại trực tiếp (thường là sự kiện xảy ra trực tiếp ở múi giờ khác, nhưng được phát lại))
-
delayed a delayed rebroadcast (một chương trình phát sóng lại có độ trễ (sau một thời gian nhất định so với thời điểm trực tiếp))
-
special a special rebroadcast (một chương trình phát sóng lại đặc biệt)
-
will The channel will rebroadcast the concert. (Kênh sẽ phát sóng lại buổi hòa nhạc.)
-
plan to They plan to rebroadcast the documentary. (Họ dự định phát sóng lại bộ phim tài liệu.)
-
decide to The network decided to rebroadcast the game. (Đài truyền hình quyết định phát sóng lại trận đấu.)
-
watch a watch a rebroadcast (xem một chương trình phát sóng lại)
-
miss the miss the rebroadcast (bỏ lỡ chương trình phát sóng lại)
-
catch the catch the rebroadcast (xem/nghe kịp chương trình phát sóng lại)
-
rebroadcast rebroadcast rights (quyền phát sóng lại)
-
rebroadcast rebroadcast schedule (lịch phát sóng lại)
Idioms
-
on rebroadcast
đang được phát sóng lại (chứ không phải trực tiếp)
"I caught the football match on rebroadcast last night."
(Tôi đã xem trận bóng đá được phát sóng lại tối qua.)
-
demand a rebroadcast
yêu cầu phát sóng lại (do sự cố hoặc nhu cầu cao từ khán giả)
"After the technical issues, many viewers demanded a rebroadcast of the finale."
(Sau các sự cố kỹ thuật, nhiều khán giả đã yêu cầu phát sóng lại tập cuối.)
-
offer a rebroadcast
cung cấp/đề nghị một chương trình phát sóng lại (nhằm phục vụ khán giả)
"The station decided to offer a rebroadcast of the popular series."
(Đài quyết định đề nghị phát sóng lại loạt phim nổi tiếng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rebroadcast
VerbPhát sóng lại, truyền lại.
"The game was rebroadcast the following day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebroadcast".
