(Top Banner Ad)
rebroadcast
B2
Verb B2 Truyền thông, Phát thanh

rebroadcast

UK: /ˌriːˈbrɔːdkɑːst/ • US: /ˌriːˈbrɔːdkæst/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng lại truyền hình lại tái phát sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To broadcast again.

Vietnamese Meaning

Phát sóng lại, truyền lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was rebroadcast the following day."

    "Trận đấu đã được phát lại vào ngày hôm sau."

  • "The interview was rebroadcast due to popular demand."

    "Cuộc phỏng vấn đã được phát lại do yêu cầu của nhiều người."

  • "We decided to rebroadcast the news bulletin."

    "Chúng tôi quyết định phát lại bản tin thời sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broadcast Phát sóng (lần đầu)
Noun broadcast Chương trình phát sóng (lần đầu)
Noun broadcaster Đài truyền hình/phát thanh; người phát thanh viên
Verb rebroadcast Phát sóng lại
Noun rebroadcast Chương trình phát sóng lại
Noun rebroadcasting Sự phát sóng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Phát thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
brād
Old Norse
kasta
English
broadcast
English
rebroadcast

Nguồn gốc của 'broadcast'

Từ 'broadcast' ban đầu có nghĩa là 'gieo hạt' trên một khu vực rộng lớn. Nó kết hợp 'broad' (rộng lớn) từ tiếng Anh cổ và 'cast' (quăng, ném) từ tiếng Bắc Âu cổ. Mãi đến thế kỷ 20, khi công nghệ radio và truyền hình phát triển, nghĩa của từ này mới mở rộng sang 'truyền tín hiệu' hoặc 'phát sóng' rộng rãi cho công chúng.

Sức mạnh của tiền tố 're-'

Tiền tố 're-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'lặp lại', 'làm lại' hoặc 'trở lại'. Khi ghép với 'broadcast', 'rebroadcast' có nghĩa là 'phát sóng lại'. Điều này rất hữu ích khi muốn cho phép khán giả hoặc thính giả xem/nghe lại một chương trình đã được phát sóng trước đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc một chương trình, sự kiện, hoặc nội dung nào đó đã được phát sóng trước đó được phát lại sau này trên cùng hoặc các kênh khác. Nhấn mạnh sự lặp lại của việc phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebroadcast (Noun)
  • live a live rebroadcast
    (một chương trình phát sóng lại trực tiếp (thường là sự kiện xảy ra trực tiếp ở múi giờ khác, nhưng được phát lại))
  • delayed a delayed rebroadcast
    (một chương trình phát sóng lại có độ trễ (sau một thời gian nhất định so với thời điểm trực tiếp))
  • special a special rebroadcast
    (một chương trình phát sóng lại đặc biệt)
Verb + rebroadcast (Verb)
  • will The channel will rebroadcast the concert.
    (Kênh sẽ phát sóng lại buổi hòa nhạc.)
  • plan to They plan to rebroadcast the documentary.
    (Họ dự định phát sóng lại bộ phim tài liệu.)
  • decide to The network decided to rebroadcast the game.
    (Đài truyền hình quyết định phát sóng lại trận đấu.)
Verb + rebroadcast (Noun)
  • watch a watch a rebroadcast
    (xem một chương trình phát sóng lại)
  • miss the miss the rebroadcast
    (bỏ lỡ chương trình phát sóng lại)
  • catch the catch the rebroadcast
    (xem/nghe kịp chương trình phát sóng lại)
Rebroadcast (as Adjective) + Noun
  • rebroadcast rebroadcast rights
    (quyền phát sóng lại)
  • rebroadcast rebroadcast schedule
    (lịch phát sóng lại)

Idioms

  • on rebroadcast

    đang được phát sóng lại (chứ không phải trực tiếp)

    "I caught the football match on rebroadcast last night."

    (Tôi đã xem trận bóng đá được phát sóng lại tối qua.)

  • demand a rebroadcast

    yêu cầu phát sóng lại (do sự cố hoặc nhu cầu cao từ khán giả)

    "After the technical issues, many viewers demanded a rebroadcast of the finale."

    (Sau các sự cố kỹ thuật, nhiều khán giả đã yêu cầu phát sóng lại tập cuối.)

  • offer a rebroadcast

    cung cấp/đề nghị một chương trình phát sóng lại (nhằm phục vụ khán giả)

    "The station decided to offer a rebroadcast of the popular series."

    (Đài quyết định đề nghị phát sóng lại loạt phim nổi tiếng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebroadcast

Verb
Lật mặt

Phát sóng lại, truyền lại.

"The game was rebroadcast the following day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebroadcast".

Tầm quan trọng của 'rebroadcast' trong thể thao và tin tức

'Rebroadcast' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành truyền thông, đặc biệt là với các sự kiện thể thao và tin tức. Nó cho phép khán giả ở các múi giờ khác nhau hoặc những người đã bỏ lỡ chương trình trực tiếp có cơ hội xem lại. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận và đảm bảo rằng không ai bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng.

Từ 'rebroadcast' đến 'catch-up TV'

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện đại, khái niệm 'rebroadcast' đã phát triển thành các dịch vụ 'catch-up TV' (truyền hình xem lại) và nền tảng phát trực tuyến theo yêu cầu (on-demand streaming). Thay vì phải chờ đợi một lịch phát sóng lại cụ thể, khán giả giờ đây có thể tự chọn thời điểm để xem lại chương trình yêu thích của mình bất cứ lúc nào, mang lại sự linh hoạt tối đa.