(Top Banner Ad)
retransmit
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

retransmit

UK: /ˌriːtrænzˈmɪt/ • US: /ˌriːtrænzˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

truyền lại phát lại gửi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transmit again or anew.

Vietnamese Meaning

Truyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signal was too weak, so we had to retransmit it."

    "Tín hiệu quá yếu, vì vậy chúng tôi phải truyền lại nó."

  • "The satellite is used to retransmit television signals."

    "Vệ tinh được sử dụng để truyền lại các tín hiệu truyền hình."

  • "The message was garbled, so they had to retransmit the information."

    "Thông điệp bị méo mó, vì vậy họ phải truyền lại thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retransmit truyền lại, phát lại
Noun retransmission sự truyền lại, sự phát lại
Verb transmit truyền đi, phát đi
Noun transmission sự truyền đi, sự phát đi; đường truyền
Noun transmitter máy phát, bộ truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
trans
Latin
mittere
Latin
transmittere
English
transmit
English
retransmit

Nguồn gốc của 'retransmit'

Từ 'retransmit' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'transmit' (truyền đi). 'Transmit' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'transmittere', có nghĩa là 'gửi qua'. Vậy, 'retransmit' đơn giản có nghĩa là 'gửi hoặc truyền lại' một cái gì đó đã được gửi trước đó, thường là để sửa lỗi hoặc đảm bảo thông tin đến nơi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông tin, dữ liệu, hoặc tín hiệu trong các hệ thống kỹ thuật số, viễn thông, hoặc phát thanh. Nhấn mạnh vào việc lặp lại quá trình truyền tải, có thể do lỗi, gián đoạn, hoặc yêu cầu mở rộng phạm vi phủ sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Đối tượng) + retransmit
  • signal retransmit the signal
    (truyền lại tín hiệu)
  • data retransmit data
    (truyền lại dữ liệu)
  • packet retransmit a packet
    (truyền lại một gói dữ liệu)
  • message retransmit the message
    (truyền lại tin nhắn)
  • broadcast retransmit the broadcast
    (phát sóng lại chương trình)
Trạng từ + retransmit
  • automatically automatically retransmit
    (tự động truyền lại)
  • manually manually retransmit
    (truyền lại thủ công)
  • repeatedly repeatedly retransmit
    (truyền lại nhiều lần)
  • successfully successfully retransmit
    (truyền lại thành công)

Idioms

  • retransmit a failed packet

    truyền lại gói dữ liệu bị lỗi

    "The router will automatically retransmit a failed packet to ensure data integrity."

    (Bộ định tuyến sẽ tự động truyền lại gói dữ liệu bị lỗi để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)

  • retransmit a live broadcast

    phát sóng lại một chương trình truyền hình trực tiếp

    "Many local stations retransmit the live broadcast of the national news with their own local segments."

    (Nhiều đài địa phương phát sóng lại chương trình tin tức quốc gia trực tiếp với các phân đoạn tin tức địa phương của riêng họ.)

  • retransmit data on error

    truyền lại dữ liệu khi có lỗi

    "The system is programmed to retransmit data on error to prevent loss of information."

    (Hệ thống được lập trình để truyền lại dữ liệu khi có lỗi nhằm ngăn chặn việc mất thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retransmit

Động từ
Lật mặt

Truyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).

"The signal was too weak, so we had to retransmit it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retransmit".

Đảm bảo thông tin và giải trí không ngừng

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng 'retransmit' (truyền lại) là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo rằng các tín hiệu truyền hình, internet, và đài phát thanh luôn được nhận một cách rõ ràng, ngay cả khi có sự cố tạm thời. Nhờ có việc truyền lại, chúng ta có thể xem các sự kiện trực tiếp toàn cầu như Olympic hay tin tức nóng hổi mà không bị gián đoạn, hoặc đảm bảo dữ liệu quan trọng đến đích an toàn trên internet.

Vai trò trong công nghệ và giao tiếp

Khái niệm 'retransmit' là nền tảng cho nhiều công nghệ giao tiếp hiện đại, từ mạng máy tính (TCP/IP sử dụng cơ chế truyền lại gói tin khi có lỗi để đảm bảo dữ liệu được gửi đi một cách đáng tin cậy) cho đến các hệ thống vệ tinh và truyền hình kỹ thuật số. Nó minh họa một nguyên tắc cơ bản trong kỹ thuật: xây dựng sự dự phòng để tăng cường độ tin cậy và khả năng chống chịu lỗi của hệ thống.