retransmit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Truyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The signal was too weak, so we had to retransmit it."
"Tín hiệu quá yếu, vì vậy chúng tôi phải truyền lại nó."
-
"The satellite is used to retransmit television signals."
"Vệ tinh được sử dụng để truyền lại các tín hiệu truyền hình."
-
"The message was garbled, so they had to retransmit the information."
"Thông điệp bị méo mó, vì vậy họ phải truyền lại thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retransmit | truyền lại, phát lại |
| Noun | retransmission | sự truyền lại, sự phát lại |
| Verb | transmit | truyền đi, phát đi |
| Noun | transmission | sự truyền đi, sự phát đi; đường truyền |
| Noun | transmitter | máy phát, bộ truyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông tin, dữ liệu, hoặc tín hiệu trong các hệ thống kỹ thuật số, viễn thông, hoặc phát thanh. Nhấn mạnh vào việc lặp lại quá trình truyền tải, có thể do lỗi, gián đoạn, hoặc yêu cầu mở rộng phạm vi phủ sóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
signal retransmit the signal (truyền lại tín hiệu)
-
data retransmit data (truyền lại dữ liệu)
-
packet retransmit a packet (truyền lại một gói dữ liệu)
-
message retransmit the message (truyền lại tin nhắn)
-
broadcast retransmit the broadcast (phát sóng lại chương trình)
-
automatically automatically retransmit (tự động truyền lại)
-
manually manually retransmit (truyền lại thủ công)
-
repeatedly repeatedly retransmit (truyền lại nhiều lần)
-
successfully successfully retransmit (truyền lại thành công)
Idioms
-
retransmit a failed packet
truyền lại gói dữ liệu bị lỗi
"The router will automatically retransmit a failed packet to ensure data integrity."
(Bộ định tuyến sẽ tự động truyền lại gói dữ liệu bị lỗi để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)
-
retransmit a live broadcast
phát sóng lại một chương trình truyền hình trực tiếp
"Many local stations retransmit the live broadcast of the national news with their own local segments."
(Nhiều đài địa phương phát sóng lại chương trình tin tức quốc gia trực tiếp với các phân đoạn tin tức địa phương của riêng họ.)
-
retransmit data on error
truyền lại dữ liệu khi có lỗi
"The system is programmed to retransmit data on error to prevent loss of information."
(Hệ thống được lập trình để truyền lại dữ liệu khi có lỗi nhằm ngăn chặn việc mất thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retransmit
Động từTruyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).
"The signal was too weak, so we had to retransmit it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retransmit".
