recall cues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stimuli that help a person remember information. They act as prompts or reminders that trigger the retrieval of stored memories.
Vietnamese Meaning
Những kích thích giúp một người nhớ lại thông tin. Chúng hoạt động như những gợi ý hoặc lời nhắc nhở kích hoạt việc truy xuất những ký ức đã được lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using visual aids as recall cues can significantly improve memory retention."
"Sử dụng hình ảnh trực quan như những gợi ý nhớ lại có thể cải thiện đáng kể khả năng lưu giữ ký ức."
-
"The smell of baking bread acted as a powerful recall cue, bringing back childhood memories."
"Mùi bánh mì nướng đóng vai trò như một gợi ý nhớ lại mạnh mẽ, gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu."
-
"Teachers often use flashcards as recall cues to help students remember key concepts."
"Giáo viên thường sử dụng thẻ ghi nhớ như những gợi ý nhớ lại để giúp học sinh ghi nhớ các khái niệm chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Recall cues rất quan trọng trong quá trình ghi nhớ và phục hồi thông tin. Chúng có thể là bất cứ thứ gì từ một từ ngữ, hình ảnh, âm thanh, mùi hương, hoặc thậm chí là một cảm xúc. Tính hiệu quả của recall cues phụ thuộc vào cách thông tin ban đầu được mã hóa và lưu trữ trong trí nhớ.
Prepositions
‘Recall cues *for* a specific memory’ – cues that are designed or intended to retrieve a particular memory. ‘Recall cues *in* a certain context’ – the cues present within a specific situation that aid memory. ‘Recall cues *to* improve memory’ - cues employed to enhance the process of remembering.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong recall cues (tín hiệu gợi nhớ mạnh mẽ)
-
effective effective recall cues (tín hiệu gợi nhớ hiệu quả)
-
environmental environmental recall cues (tín hiệu gợi nhớ từ môi trường)
-
contextual contextual recall cues (tín hiệu gợi nhớ theo ngữ cảnh)
-
sensory sensory recall cues (tín hiệu gợi nhớ giác quan)
-
use use recall cues (sử dụng các tín hiệu gợi nhớ)
-
provide provide recall cues (cung cấp các tín hiệu gợi nhớ)
-
serve as serve as recall cues (đóng vai trò là các tín hiệu gợi nhớ)
-
activate activate recall cues (kích hoạt các tín hiệu gợi nhớ)
-
rely on rely on recall cues (dựa vào các tín hiệu gợi nhớ)
Idioms
-
harness the power of recall cues
tận dụng sức mạnh của các tín hiệu gợi nhớ
"To succeed in exams, students often need to learn how to harness the power of recall cues effectively."
(Để thành công trong các kỳ thi, học sinh thường cần học cách tận dụng hiệu quả sức mạnh của các tín hiệu gợi nhớ.)
-
enhance memory with recall cues
nâng cao trí nhớ bằng các tín hiệu gợi nhớ
"Researchers are studying how different types of sensory input can enhance memory with recall cues."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách các loại đầu vào giác quan khác nhau có thể nâng cao trí nhớ bằng các tín hiệu gợi nhớ.)
-
create strong recall cues
tạo ra các tín hiệu gợi nhớ mạnh mẽ
"When studying, it's important to create strong recall cues, such as flashcards or mind maps."
(Khi học bài, điều quan trọng là phải tạo ra các tín hiệu gợi nhớ mạnh mẽ, chẳng hạn như thẻ ghi nhớ hoặc bản đồ tư duy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recall cues
danh từNhững kích thích giúp một người nhớ lại thông tin. Chúng hoạt động như những gợi ý hoặc lời nhắc nhở kích hoạt việc truy xuất những ký ức đã được lưu trữ.
"Using visual aids as recall cues can significantly improve memory retention."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will provide recall cues to help students remember the lesson. |
Giáo viên sẽ cung cấp các gợi ý để giúp học sinh nhớ bài học. |
| Phủ định | The test won't have any recall cues, so you'll need to remember everything on your own. |
Bài kiểm tra sẽ không có bất kỳ gợi ý nào, vì vậy bạn cần phải tự mình nhớ mọi thứ. |
| Nghi vấn | Will the lecturer give us any recall cues for the exam? |
Liệu giảng viên có cho chúng ta bất kỳ gợi ý nào cho kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recall cues".
