(Top Banner Ad)
recant
C1
Động từ C1 Pháp luật, Chính trị, Tôn giáo

recant

UK: /rɪˈkænt/ • US: /rɪˈkænt/

Nghĩa tiếng Việt

rút lại lời tuyên bố từ bỏ (một niềm tin) chối bỏ (điều đã nói)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say that you no longer hold a belief or opinion, especially one formally expressed.

Vietnamese Meaning

Công khai từ bỏ một niềm tin, quan điểm, hoặc lời tuyên bố trước đó, đặc biệt là những điều đã được tuyên bố một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He recanted his confession after claiming it was made under duress."

    "Anh ta đã rút lại lời thú tội sau khi tuyên bố rằng nó được đưa ra dưới sự ép buộc."

  • "Under pressure from the church, Galileo was forced to recant his scientific views."

    "Dưới áp lực từ nhà thờ, Galileo đã bị buộc phải từ bỏ các quan điểm khoa học của mình."

  • "The witness recanted his testimony, claiming he had been intimidated."

    "Nhân chứng đã rút lại lời khai của mình, tuyên bố rằng anh ta đã bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recant tuyên bố rút lại, phủ nhận (điều đã nói, tin tưởng)
Noun recantation sự rút lại, sự phủ nhận công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recantare
English
recant

Nguồn gốc 'hát lại'!

Từ 'recant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recantare'. Nó được cấu thành từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và động từ 'cantare' (có nghĩa là 'hát, tụng ca'). Ban đầu, 'recantare' có nghĩa là 'hát lại' hoặc 'rút lại một điều gì đó bằng cách tụng ca'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'công khai tuyên bố rằng mình không còn tin vào điều đã từng nói hoặc tin tưởng', thường là dưới áp lực hoặc sự cưỡng ép.

Usage Note

Từ 'recant' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, chính trị, hoặc pháp luật, khi ai đó phải thoái lui khỏi một lập trường hoặc lời tuyên bố mạnh mẽ mà họ đã từng đưa ra. Nó ngụ ý sự thay đổi ý kiến một cách công khai và thường dưới áp lực hoặc để tránh hậu quả. So với 'renounce' (từ bỏ), 'recant' mang tính chất trang trọng và có sự thay đổi rõ rệt so với những gì đã từng tuyên bố trước đó. 'Repudiate' (từ chối) mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bác bỏ hoàn toàn.

Prepositions

of

Recant of something: từ bỏ một điều gì đó (niềm tin, lời tuyên bố).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (những gì bị rút lại)
  • statement recant a statement
    (rút lại một tuyên bố)
  • confession recant a confession
    (rút lại một lời thú tội)
  • testimony recant one's testimony
    (rút lại lời khai của mình)
  • belief recant a belief
    (từ bỏ một niềm tin)
  • oath recant an oath
    (rút lại một lời thề)
Actions & Adverbs (hành động và cách thức)
  • refuse refuse to recant
    (từ chối rút lại)
  • forced be forced to recant
    (bị ép phải rút lại)
  • publicly publicly recant
    (công khai rút lại)
  • completely completely recant
    (hoàn toàn rút lại)

Idioms

  • be forced to recant

    bị buộc phải rút lại lời nói/tuyên bố/niềm tin

    "Under intense interrogation, the suspect was forced to recant his initial story."

    (Dưới sự thẩm vấn gắt gao, nghi phạm đã bị buộc phải rút lại câu chuyện ban đầu của mình.)

  • refuse to recant

    kiên quyết từ chối rút lại (lời nói, quan điểm, niềm tin)

    "Despite facing severe punishment, the dissident refused to recant his criticisms of the government."

    (Bất chấp phải đối mặt với án phạt nặng, người bất đồng chính kiến vẫn từ chối rút lại những lời chỉ trích chính phủ của mình.)

  • recant one's testimony

    rút lại lời khai của mình

    "The witness suddenly decided to recant his testimony, which significantly impacted the trial."

    (Nhân chứng bất ngờ quyết định rút lại lời khai của mình, điều này đã ảnh hưởng đáng kể đến phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recant

Động từ
Lật mặt

Công khai từ bỏ một niềm tin, quan điểm, hoặc lời tuyên bố trước đó, đặc biệt là những điều đã được tuyên bố một cách chính thức.

"He recanted his confession after claiming it was made under duress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to recant his testimony after the lawyer presented irrefutable evidence.
Anh ấy quyết định rút lại lời khai sau khi luật sư đưa ra bằng chứng không thể chối cãi.
Phủ định
Even though he felt pressured, he refused to recant his beliefs.
Mặc dù cảm thấy áp lực, anh ấy vẫn từ chối отречься khỏi niềm tin của mình.
Nghi vấn
Will she recant her statement now that the truth has been revealed?
Liệu cô ấy có rút lại tuyên bố của mình bây giờ khi sự thật đã được phơi bày?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader recants their previous statements, their followers often feel betrayed.
Nếu một nhà lãnh đạo отрекается những tuyên bố trước đây của họ, những người theo dõi thường cảm thấy bị phản bội.
Phủ định
If someone doesn't recant a false accusation, the damage to the victim's reputation doesn't simply disappear.
Nếu ai đó không rút lại một lời buộc tội sai, thiệt hại cho danh tiếng của nạn nhân không đơn giản là biến mất.
Nghi vấn
If a witness recants their testimony, does the court consider it unreliable?
Nếu một nhân chứng rút lại lời khai của họ, tòa án có coi đó là không đáng tin cậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recant your statement immediately!
Hãy rút lại tuyên bố của bạn ngay lập tức!
Phủ định
Don't recant your beliefs under pressure.
Đừng từ bỏ niềm tin của bạn dưới áp lực.
Nghi vấn
Please recant your testimony to avoid perjury.
Làm ơn rút lại lời khai của bạn để tránh tội khai man.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement was recanted under pressure.
Tuyên bố của anh ấy đã bị rút lại dưới áp lực.
Phủ định
The testimony will not be recanted, even if threatened.
Lời khai sẽ không bị rút lại, ngay cả khi bị đe dọa.
Nghi vấn
Was the confession being recanted when the lawyer arrived?
Lời thú tội có đang bị rút lại khi luật sư đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recant".

Galileo và hành động rút lại lời nói

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc 'recant' trong lịch sử là trường hợp của nhà thiên văn học Galileo Galilei vào thế kỷ 17. Ông bị Tòa án dị giáo buộc phải rút lại niềm tin của mình rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời, một lý thuyết đi ngược lại giáo lý của Giáo hội Công giáo thời bấy giờ. Mặc dù ông đã 'recant' công khai để tránh bị trừng phạt, nhiều người tin rằng ông vẫn thì thầm câu nói nổi tiếng 'Eppur si muove' (Tuy nhiên, nó vẫn quay) sau đó.

Ý nghĩa của việc rút lại lời nói dưới áp lực

Hành động 'recant' thường gắn liền với những tình huống mà một cá nhân phải đối mặt với áp lực cực lớn – có thể là từ chính quyền, tôn giáo, xã hội hoặc các mối đe dọa đến tính mạng và sự tự do. Nó nói lên một cuộc đấu tranh nội tâm giữa việc giữ vững sự thật, niềm tin cá nhân và bản chất kiên cường của con người, với mong muốn sống sót hoặc tuân thủ các quy tắc hiện hành. Nó thường được nhìn nhận là một hành động miễn cưỡng, không phải là sự thay đổi ý kiến thực sự.